(Top Banner Ad)
discussion
B2
noun B2 Chung

discussion

UK: /dɪˈskʌʃən/ • US: /dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thảo luận cuộc thảo luận sự bàn bạc cuộc bàn bạc sự tranh luận cuộc tranh luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of talking about something, typically in order to reach a decision or to exchange ideas.

Vietnamese Meaning

Sự thảo luận, cuộc tranh luận, sự bàn bạc về một vấn đề gì đó, thường để đi đến một quyết định hoặc trao đổi ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a long discussion about the future of the company."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về tương lai của công ty."

  • "The discussion focused on environmental issues."

    "Cuộc thảo luận tập trung vào các vấn đề môi trường."

  • "Let's have a discussion to solve this problem."

    "Hãy thảo luận để giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discuss thảo luận, bàn bạc
Noun discussant người tham gia thảo luận
Adjective discussable có thể thảo luận được
Adjective discursive lan man, không tập trung vào chủ đề chính (về văn phong, lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷet- (to shake)
Latin
discutere (to shake apart, investigate) > discussio (examination)
Old French
discussion (examination, discussion)
English
discussion

Hành trình từ 'rung lắc' đến 'thảo luận'

Từ 'discussion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discutere', mang ý nghĩa ban đầu là 'rung lắc ra xa' hoặc 'phân tán'. Sau đó, nó phát triển để chỉ hành động 'xem xét kỹ lưỡng', 'kiểm tra chi tiết' một vấn đề bằng cách 'phân tích' các khía cạnh khác nhau. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa như chúng ta biết ngày nay: một cuộc nói chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề.

Usage Note

Từ 'discussion' nhấn mạnh vào quá trình trao đổi ý kiến một cách có hệ thống và thường có mục đích. Khác với 'conversation' mang tính chất thân mật và ít trang trọng hơn, 'debate' tập trung vào việc bảo vệ quan điểm trái ngược, và 'argument' thường mang tính tranh cãi gay gắt hơn. 'Dialogue' nhấn mạnh sự trao đổi cởi mở để hiểu nhau hơn.

Prepositions

about on of with

'Discussion about' và 'discussion on' đều có nghĩa là thảo luận về một chủ đề cụ thể. 'Discussion of' thường dùng khi nói về việc phân tích hoặc xem xét chi tiết một vấn đề. 'Discussion with' chỉ ra sự thảo luận giữa các bên liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discussion
  • lively a lively discussion
    (một cuộc thảo luận sôi nổi)
  • serious a serious discussion
    (một cuộc thảo luận nghiêm túc)
  • open an open discussion
    (một cuộc thảo luận cởi mở)
  • frank a frank discussion
    (một cuộc thảo luận thẳng thắn)
  • heated a heated discussion
    (một cuộc tranh luận gay gắt)
  • in-depth an in-depth discussion
    (một cuộc thảo luận chuyên sâu)
  • general a general discussion
    (một cuộc thảo luận chung)
  • further further discussion
    (thảo luận thêm)
Verb + discussion
  • have to have a discussion
    (có một cuộc thảo luận)
  • hold to hold a discussion
    (tổ chức một cuộc thảo luận)
  • initiate to initiate a discussion
    (khởi xướng một cuộc thảo luận)
  • join to join a discussion
    (tham gia một cuộc thảo luận)
  • enter into to enter into a discussion
    (bắt đầu thảo luận, tham gia thảo luận)
  • contribute to to contribute to a discussion
    (đóng góp vào cuộc thảo luận)
  • conclude to conclude a discussion
    (kết thúc một cuộc thảo luận)
  • avoid to avoid discussion
    (tránh thảo luận)
Prepositional Phrases with 'discussion'
  • under under discussion
    (đang được thảo luận)
  • open to open to discussion
    (mở để thảo luận, có thể bàn bạc thêm)
  • for a matter for discussion
    (một vấn đề cần thảo luận)

Idioms

  • under discussion

    đang được thảo luận, xem xét

    "The proposal is still under discussion."

    (Đề xuất đó vẫn đang được thảo luận.)

  • open to discussion

    có thể bàn bạc thêm, chưa quyết định cuối cùng

    "My plan is open to discussion, so feel free to suggest changes."

    (Kế hoạch của tôi có thể bàn bạc thêm, vì vậy cứ thoải mái đề xuất thay đổi.)

  • a matter for discussion

    một vấn đề cần được thảo luận

    "Whether we should expand the office is a matter for discussion."

    (Việc chúng ta có nên mở rộng văn phòng hay không là một vấn đề cần được thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discussion

noun
Lật mặt

Sự thảo luận, cuộc tranh luận, sự bàn bạc về một vấn đề gì đó, thường để đi đến một quyết định hoặc trao đổi ý kiến.

"We had a long discussion about the future of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a productive discussion we had!
Ồ, chúng ta đã có một cuộc thảo luận hiệu quả làm sao!
Phủ định
Oh, there wasn't any discussable topic at that meeting.
Ồ, không có chủ đề nào đáng thảo luận tại cuộc họp đó cả.
Nghi vấn
Hey, are we having a discussion or just chatting?
Này, chúng ta đang thảo luận hay chỉ trò chuyện vậy?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are having a discussion about the new project.
Họ đang có một cuộc thảo luận về dự án mới.
Phủ định
We are not discussing the budget at the moment.
Chúng tôi hiện không thảo luận về ngân sách.
Nghi vấn
Is she discussing the issue with her manager?
Cô ấy có đang thảo luận vấn đề với người quản lý của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discussion".

Vai trò của thảo luận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, thảo luận cởi mở (open discussion) và tranh luận lành mạnh (healthy debate) được đánh giá rất cao. Chúng được coi là công cụ thiết yếu để khuyến khích tư duy phản biện, khám phá các ý tưởng mới, và đạt được sự đồng thuận hoặc hiểu biết sâu sắc hơn về một vấn đề. Khác với một số nền văn hóa có thể ưu tiên sự hài hòa và tránh đối đầu trực tiếp, văn hóa phương Tây thường khuyến khích mọi người bày tỏ quan điểm, thậm chí là bất đồng, để cùng tìm ra giải pháp tốt nhất.