(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ remote future
C1

remote future

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tương lai xa tương lai xa xôi trong tương lai rất xa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Remote future'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian trong tương lai xa xôi.

Definition (English Meaning)

A time period in the distant future.

Ví dụ Thực tế với 'Remote future'

  • "The implications of climate change will be felt most strongly in the remote future."

    "Những tác động của biến đổi khí hậu sẽ được cảm nhận mạnh mẽ nhất trong tương lai xa xôi."

  • "In the remote future, we may have flying cars."

    "Trong tương lai xa xôi, chúng ta có thể có ô tô bay."

  • "The long-term consequences of this decision will only be apparent in the remote future."

    "Hậu quả lâu dài của quyết định này sẽ chỉ trở nên rõ ràng trong tương lai xa xôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Remote future'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: remote
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

distant future(tương lai xa xôi)
far future(tương lai rất xa)

Trái nghĩa (Antonyms)

near future(tương lai gần)
immediate future(tương lai trước mắt)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian / Dự báo

Ghi chú Cách dùng 'Remote future'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những dự đoán hoặc kế hoạch có tính chất dài hạn, thường là vượt quá tầm nhìn của các kế hoạch ngắn hạn hoặc trung hạn. Nó mang ý nghĩa về một tương lai chưa chắc chắn, khó đoán định, và có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Khác với 'near future' (tương lai gần) vốn ám chỉ những sự kiện sắp xảy ra, 'remote future' nhấn mạnh sự xa xôi, khó định hình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

Khi dùng 'in the remote future', nó chỉ một thời điểm cụ thể hoặc khoảng thời gian trong tương lai xa. Ví dụ: 'In the remote future, humans might colonize other planets.' Khi dùng 'for the remote future', nó chỉ một mục tiêu hoặc kế hoạch dài hạn. Ví dụ: 'We need to plan for the remote future to ensure sustainable development.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Remote future'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will explore distant galaxies in the remote future.
Các nhà khoa học sẽ khám phá các thiên hà xa xôi trong tương lai xa.
Phủ định
They will not colonize Mars in the remote future.
Họ sẽ không thuộc địa hóa sao Hỏa trong tương lai xa.
Nghi vấn
Will we achieve interstellar travel in the remote future?
Liệu chúng ta có đạt được du hành giữa các vì sao trong tương lai xa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)