(Top Banner Ad)
futurism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Triết học, Văn hóa, Thiết kế

futurism

UK: /ˈfjuːtʃərɪzəm/ • US: /ˈfjuːtʃərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa vị lai phong trào vị lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An early 20th-century Italian art movement that emphasized the speed, technology, and dynamism of modern life, often depicting objects in motion.

Vietnamese Meaning

Một phong trào nghệ thuật Ý đầu thế kỷ 20, nhấn mạnh tốc độ, công nghệ và tính năng động của cuộc sống hiện đại, thường mô tả các đối tượng đang chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Futurism celebrated the beauty of machines and speed."

    "Chủ nghĩa vị lai tôn vinh vẻ đẹp của máy móc và tốc độ."

  • "Futurism in architecture aimed to create dynamic and functional urban spaces."

    "Chủ nghĩa vị lai trong kiến trúc nhằm mục đích tạo ra không gian đô thị năng động và tiện dụng."

  • "The futurism movement was largely influenced by the development of new technologies."

    "Phong trào vị lai phần lớn bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future tương lai
Noun futurist người theo chủ nghĩa vị lai; nhà tương lai học
Adjective future thuộc về tương lai
Adjective futuristic có tính chất vị lai, hiện đại, tiên tiến
Adverb futuristically một cách vị lai, một cách hiện đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Triết học, Văn hóa, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futūrus
English
future
English
futurism

Nguồn gốc phong trào Vị lai

Chủ nghĩa vị lai (Futurism) là một phong trào nghệ thuật và xã hội tiên phong xuất hiện tại Ý vào đầu thế kỷ 20. Nó được thành lập bởi nhà thơ Filippo Tommaso Marinetti, người đã công bố 'Tuyên ngôn của Chủ nghĩa vị lai' vào năm 1909. Phong trào này ca ngợi tốc độ, công nghệ, tuổi trẻ và bạo lực, đồng thời bác bỏ quá khứ, nhấn mạnh những vật thể hiện đại như ô tô, máy bay và thành phố công nghiệp.

Usage Note

Futurism không chỉ là một phong trào nghệ thuật mà còn ảnh hưởng đến kiến trúc, văn học, âm nhạc và thậm chí cả chính trị. Nó thường liên quan đến việc bác bỏ quá khứ và tôn vinh tương lai.

Prepositions

in of

‘In futurism’ dùng để chỉ một tác phẩm hoặc ý tưởng thuộc về phong trào futurism. ‘Of futurism’ dùng để nói về các đặc điểm hoặc nguyên tắc của phong trào này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + futurism
  • Italian Italian futurism
    (chủ nghĩa vị lai Ý)
  • technological technological futurism
    (chủ nghĩa vị lai công nghệ)
  • radical radical futurism
    (chủ nghĩa vị lai cấp tiến)
Verb + futurism
  • embrace embrace futurism
    (đón nhận chủ nghĩa vị lai)
  • reject reject futurism
    (bác bỏ chủ nghĩa vị lai)
  • study study futurism
    (nghiên cứu chủ nghĩa vị lai)
Noun + of + futurism
  • spirit the spirit of futurism
    (tinh thần của chủ nghĩa vị lai)
  • tenets the tenets of futurism
    (các nguyên lý của chủ nghĩa vị lai)

Idioms

  • the dawn of futurism

    sự khởi đầu của chủ nghĩa vị lai

    "The early 20th century marked the dawn of futurism in art and literature."

    (Đầu thế kỷ 20 đánh dấu sự khởi đầu của chủ nghĩa vị lai trong nghệ thuật và văn học.)

  • the aesthetics of futurism

    thẩm mỹ của chủ nghĩa vị lai

    "Modern architecture often incorporates elements from the aesthetics of futurism."

    (Kiến trúc hiện đại thường kết hợp các yếu tố từ thẩm mỹ của chủ nghĩa vị lai.)

  • a revival of futurism

    sự hồi sinh của chủ nghĩa vị lai

    "There's a new wave of interest, almost a revival of futurism, in contemporary design."

    (Có một làn sóng quan tâm mới, gần như là sự hồi sinh của chủ nghĩa vị lai, trong thiết kế đương đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

futurism

noun
Lật mặt

Một phong trào nghệ thuật Ý đầu thế kỷ 20, nhấn mạnh tốc độ, công nghệ và tính năng động của cuộc sống hiện đại, thường mô tả các đối tượng đang chuyển động.

"Futurism celebrated the beauty of machines and speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is very interested in futuristic designs.
Anh ấy rất thích thú với những thiết kế mang tính vị lai.
Phủ định
I do not think futurism is relevant today.
Tôi không nghĩ rằng chủ nghĩa vị lai còn phù hợp ngày nay.
Nghi vấn
Is her apartment futuristic?
Căn hộ của cô ấy có mang phong cách vị lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futurism".

Tác động và Di sản của Chủ nghĩa Vị lai

Mặc dù gây tranh cãi vì ủng hộ chiến tranh và bạo lực, Chủ nghĩa Vị lai đã có ảnh hưởng sâu rộng đến các phong trào nghệ thuật hiện đại khác như Dada và Chủ nghĩa Siêu thực. Nó cũng định hình nhiều khía cạnh của thiết kế đồ họa, thời trang, kiến trúc và âm nhạc trong thế kỷ 20, thúc đẩy sự đổi mới và tư duy về tương lai.

Đặc điểm nghệ thuật

Trong hội họa và điêu khắc, các nghệ sĩ theo chủ nghĩa vị lai thường sử dụng các đường nét động, màu sắc rực rỡ và sự lặp lại để thể hiện chuyển động, tốc độ và năng lượng của máy móc và cuộc sống hiện đại. Họ tìm cách phá vỡ các quy tắc truyền thống, tạo ra những tác phẩm truyền tải cảm giác về sự thay đổi và tiến bộ không ngừng.