(Top Banner Ad)
unremunerative
C1
adjective C1 Kinh tế

unremunerative

UK: /ˌʌnrɪˈmjuːnərətɪv/ • US: /ˌʌnrɪˈmjuːnərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không sinh lời không có lợi nhuận lãi không đủ bù chi không bõ công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing adequate profit or payment; not financially rewarding.

Vietnamese Meaning

Không tạo ra đủ lợi nhuận hoặc thanh toán; không mang lại lợi nhuận tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small farms find their operations increasingly unremunerative."

    "Nhiều trang trại nhỏ nhận thấy hoạt động của họ ngày càng không sinh lời."

  • "The project proved to be largely unremunerative."

    "Dự án chứng tỏ phần lớn là không sinh lời."

  • "He found himself stuck in an unremunerative job."

    "Anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một công việc không sinh lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remunerate trả công, thưởng công
Noun remuneration tiền công, thù lao
Adjective remunerative có trả công, có lợi nhuận, sinh lời
Adverb unremuneratively một cách không có trả công/lợi nhuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munus
Latin
remunerari
English
remunerate
English
remunerative
English
unremunerative

Nguồn gốc của 'remunerative' và tiền tố 'un-'

Từ 'unremunerative' có hai phần chính. Phần 'remunerative' bắt nguồn từ động từ 'remunerate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'remunerari' có nghĩa là 'trả công, thưởng'. Từ này được tạo thành từ 're-' (lặp lại, trở lại) và 'munus' (quà tặng, dịch vụ, nghĩa vụ). Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nó mang nghĩa ngược lại, tức là 'không' hoặc 'chưa', biến 'remunerative' (có trả công, sinh lời) thành 'unremunerative' (không có trả công, không sinh lời).

Usage Note

Từ 'unremunerative' thường được dùng để mô tả các công việc, dự án, hoặc đầu tư không sinh lời hoặc có lợi nhuận thấp so với công sức hoặc chi phí bỏ ra. Nó nhấn mạnh khía cạnh tài chính và sự thiếu hụt về mặt lợi ích kinh tế. Khác với 'unprofitable', 'unremunerative' tập trung hơn vào việc không đủ đền đáp công sức hoặc chi phí, trong khi 'unprofitable' chỉ đơn giản là không tạo ra lợi nhuận.

Prepositions

for to

‘Unremunerative for’: chỉ ra rằng hoạt động đó không sinh lời cho một đối tượng cụ thể nào. Ví dụ: 'The work was unremunerative for the shareholders.' ‘Unremunerative to’: tương tự như ‘for’, nhưng có thể nhấn mạnh đến hậu quả hoặc tác động tiêu cực đối với đối tượng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unremunerative
  • largely largely unremunerative work
    (công việc phần lớn không có thù lao)
  • financially financially unremunerative venture
    (phi vụ/dự án không mang lại lợi ích tài chính)
Unremunerative + Noun
  • work unremunerative work
    (công việc không được trả công)
  • task an unremunerative task
    (một nhiệm vụ không có thù lao)
  • activity unremunerative activities
    (các hoạt động không sinh lời/trả công)
  • employment unremunerative employment
    (việc làm không được trả lương)
Verb + unremunerative
  • prove prove unremunerative
    (hóa ra là không có thù lao/không sinh lời)
  • remain remain unremunerative
    (vẫn không có thù lao/không sinh lời)

Idioms

  • an unremunerative venture

    một dự án/phi vụ không sinh lời/không có thù lao

    "Despite their best efforts, the startup proved to be an unremunerative venture."

    (Mặc dù đã rất cố gắng, công ty khởi nghiệp đó hóa ra là một dự án không sinh lời.)

  • largely unremunerative work

    công việc phần lớn không có thù lao

    "Many artists find their early work to be largely unremunerative, focusing on passion over profit."

    (Nhiều nghệ sĩ thấy rằng công việc ban đầu của họ phần lớn không được trả công, họ tập trung vào đam mê hơn là lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremunerative

adjective
Lật mặt

Không tạo ra đủ lợi nhuận hoặc thanh toán; không mang lại lợi nhuận tài chính.

"Many small farms find their operations increasingly unremunerative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investment proved to be unremunerative.
Khoản đầu tư hóa ra không sinh lời.
Phủ định
Is the project unremunerative?
Dự án có phải là không sinh lời không?
Nghi vấn
The job is not unremunerative if you consider the experience gained.
Công việc không phải là không sinh lời nếu bạn xem xét kinh nghiệm thu được.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has found several investment opportunities unremunerative in recent years.
Công ty đã thấy một vài cơ hội đầu tư không sinh lợi trong những năm gần đây.
Phủ định
He hasn't considered any of his freelance projects unremunerative, as he values the experience.
Anh ấy chưa từng xem bất kỳ dự án tự do nào của mình là không sinh lợi, vì anh ấy coi trọng kinh nghiệm.
Nghi vấn
Has she ever found her previous teaching positions unremunerative?
Cô ấy đã bao giờ thấy những vị trí giảng dạy trước đây của mình là không sinh lợi chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's unremunerative investments led to significant financial losses.
Các khoản đầu tư không sinh lời của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
My brother's unremunerative job didn't allow him to save any money.
Công việc không sinh lời của anh trai tôi không cho phép anh ấy tiết kiệm được bất kỳ khoản tiền nào.
Nghi vấn
Was the government's unremunerative agricultural policy a factor in the rural poverty?
Liệu chính sách nông nghiệp không sinh lời của chính phủ có phải là một yếu tố gây ra nghèo đói ở nông thôn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremunerative".

Tình nguyện viên và Công việc không lương

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và ngày càng phổ biến ở Việt Nam, khái niệm 'unremunerative work' (công việc không được trả công) thường gắn liền với hoạt động tình nguyện (volunteer work). Đây là công việc được thực hiện vì lợi ích cộng đồng hoặc một mục đích nào đó mà không mong đợi thù lao. Mặc dù không mang lại lợi ích tài chính trực tiếp, những công việc này lại mang lại giá trị to lớn về kinh nghiệm, kết nối xã hội và sự thỏa mãn cá nhân, cũng như đóng góp vào xã hội.

Dự án Đam mê (Passion Projects)

Khái niệm 'unremunerative' cũng thường xuất hiện khi nói về các 'dự án đam mê' (passion projects). Đây là những dự án hoặc hoạt động mà cá nhân theo đuổi vì sở thích cá nhân sâu sắc hoặc mong muốn học hỏi, sáng tạo, mà không ưu tiên đến việc kiếm tiền. Mặc dù ban đầu có thể không mang lại lợi nhuận, nhưng chúng có thể dẫn đến những cơ hội mới, kỹ năng phát triển và sự nghiệp thành công về sau.