(Top Banner Ad)
renal
C1
tính từ C1 Y học

renal

UK: /ˈriːnəl/ • US: /ˈriːnəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thận liên quan đến thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the kidneys.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Renal failure can lead to serious health complications."

    "Suy thận có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The patient has been diagnosed with chronic renal disease."

    "Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh thận mãn tính."

  • "A renal biopsy was performed to determine the cause of the kidney damage."

    "Sinh thiết thận đã được thực hiện để xác định nguyên nhân gây tổn thương thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney quả thận
Adjective reniform có hình quả thận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ren
Latin
renalis
English
renal

Nguồn gốc từ 'renal'

Từ 'renal' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, nó xuất phát từ 'ren' có nghĩa là 'thận' và 'renalis' có nghĩa là 'thuộc về thận'. Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 17 để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến thận.

Usage Note

Từ 'renal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh, chức năng, hoặc cấu trúc liên quan đến thận. Nó là một thuật ngữ chuyên môn và không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renal
  • acute acute renal failure
    (suy thận cấp tính)
  • chronic chronic renal disease
    (bệnh thận mạn tính)
  • severe severe renal impairment
    (suy giảm chức năng thận nghiêm trọng)
Renal + Noun
  • failure renal failure
    (suy thận)
  • disease renal disease
    (bệnh thận)
  • artery renal artery
    (động mạch thận)
  • function renal function
    (chức năng thận)
  • transplant renal transplant
    (ghép thận)

Idioms

  • renal failure

    tình trạng các quả thận không thể thực hiện chức năng lọc chất thải từ máu một cách hiệu quả

    "The patient was diagnosed with end-stage renal failure and needed dialysis."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán suy thận giai đoạn cuối và cần chạy thận nhân tạo.)

  • renal transplant

    phẫu thuật thay thế thận bị bệnh bằng một quả thận khỏe mạnh từ người hiến tặng

    "After years on the waiting list, she finally received a renal transplant."

    (Sau nhiều năm trong danh sách chờ, cuối cùng cô ấy đã được ghép thận.)

  • renal function tests

    các xét nghiệm máu và nước tiểu để đánh giá chức năng hoạt động của thận

    "The doctor ordered renal function tests to check for any kidney problems."

    (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm chức năng thận để kiểm tra bất kỳ vấn đề nào về thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renal

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến thận.

"Renal failure can lead to serious health complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose renal function was declining rapidly, needed immediate dialysis.
Bệnh nhân, người mà chức năng thận suy giảm nhanh chóng, cần lọc máu ngay lập tức.
Phủ định
The study, which did not focus on renal complications, overlooked a critical aspect of the disease.
Nghiên cứu, mà không tập trung vào các biến chứng về thận, đã bỏ qua một khía cạnh quan trọng của bệnh.
Nghi vấn
Is there a protocol, where renal failure patients receive prioritized care, in this hospital?
Có một giao thức nào, nơi bệnh nhân suy thận nhận được sự chăm sóc ưu tiên, trong bệnh viện này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient developed renal failure after years of uncontrolled diabetes.
Bệnh nhân bị suy thận sau nhiều năm mắc bệnh tiểu đường không kiểm soát.
Phủ định
The doctor said that renal damage is not present in the early stages of the disease.
Bác sĩ nói rằng tổn thương thận không xuất hiện trong giai đoạn đầu của bệnh.
Nghi vấn
Does the patient have any renal abnormalities that need immediate attention?
Bệnh nhân có bất kỳ bất thường nào về thận cần được chú ý ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renal".

Hiến tạng và bệnh thận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hiến tạng, đặc biệt là hiến thận, là một hành động cao cả để cứu sống người bệnh. Suy thận mạn tính là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trên toàn cầu, và ghép thận thường là giải pháp điều trị tốt nhất cho những người mắc bệnh thận giai đoạn cuối. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về hiến tạng rất phổ biến.

Sức khỏe thận và lối sống

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của lối sống lành mạnh đối với sức khỏe thận. Uống đủ nước, duy trì chế độ ăn uống cân bằng (ít muối, đường, chất béo không lành mạnh), và tập thể dục thường xuyên được khuyến khích để phòng ngừa các bệnh về thận. Các chương trình giáo dục sức khỏe thường nhấn mạnh điều này.