nephrology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of medicine concerned with the study of the kidneys, their normal function, kidney disease, the treatment of kidney disease and renal replacement therapy (dialysis and kidney transplantation).
Vietnamese Meaning
Chuyên khoa y học nghiên cứu về thận, chức năng bình thường của chúng, bệnh thận, điều trị bệnh thận và liệu pháp thay thế thận (lọc máu và ghép thận).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a specialist in nephrology."
"Cô ấy là một chuyên gia về thận học."
-
"Nephrology is a rapidly advancing field."
"Thận học là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng."
-
"Many advances have been made in the field of nephrology."
"Nhiều tiến bộ đã được thực hiện trong lĩnh vực thận học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nephrologist | Bác sĩ chuyên khoa thận |
| Adjective | nephrologic | Thuộc về thận học |
| Adjective | nephrological | Thuộc về thận học |
| Noun | nephritis | Viêm thận |
| Adjective | nephritic | Thuộc về viêm thận; liên quan đến thận |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nephrology tập trung vào các bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến thận, trong khi urology liên quan đến các vấn đề của đường tiết niệu (bao gồm cả thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo) và hệ sinh sản nam. Nephrology không bao gồm phẫu thuật; các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến thận thuộc về urology.
Prepositions
in nephrology (trong chuyên ngành thận học), of nephrology (thuộc về thận học)
Collocations (Từ đi kèm)
-
clinical clinical nephrology (thận học lâm sàng)
-
pediatric pediatric nephrology (thận học nhi khoa)
-
transplant transplant nephrology (thận học ghép tạng)
-
interventional interventional nephrology (thận học can thiệp)
-
field of the field of nephrology (lĩnh vực thận học)
-
advances in advances in nephrology (những tiến bộ trong thận học)
-
department of department of nephrology (khoa thận)
-
specialize in specialize in nephrology (chuyên về thận học)
-
study study nephrology (nghiên cứu thận học)
Idioms
-
pursue a career in nephrology
theo đuổi sự nghiệp trong ngành thận học
"Many medical students decide to pursue a career in nephrology due to its critical importance in healthcare."
(Nhiều sinh viên y khoa quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành thận học vì tầm quan trọng thiết yếu của nó trong chăm sóc sức khỏe.)
-
cutting-edge research in nephrology
nghiên cứu tiên tiến trong thận học
"The university is renowned for its cutting-edge research in nephrology, bringing new treatments to patients worldwide."
(Trường đại học nổi tiếng với những nghiên cứu tiên tiến trong thận học, mang lại phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân trên toàn thế giới.)
-
the clinical practice of nephrology
thực hành lâm sàng về thận học
"The conference focused on recent updates and best practices in the clinical practice of nephrology."
(Hội nghị tập trung vào các cập nhật và thực hành tốt nhất gần đây trong thực hành lâm sàng về thận học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nephrology
nounChuyên khoa y học nghiên cứu về thận, chức năng bình thường của chúng, bệnh thận, điều trị bệnh thận và liệu pháp thay thế thận (lọc máu và ghép thận).
"She is a specialist in nephrology."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of her kidney problems, she consulted nephrology after her doctor recommended it. |
Vì các vấn đề về thận, cô ấy đã tham khảo khoa thận sau khi bác sĩ của cô ấy giới thiệu. |
| Phủ định | Although he studied medicine, he didn't specialize in nephrology because he found cardiology more interesting. |
Mặc dù anh ấy học y khoa, anh ấy đã không chuyên về thận học vì anh ấy thấy tim mạch học thú vị hơn. |
| Nghi vấn | If the patient's kidney function continues to decline, will you refer them to nephrology for further evaluation? |
Nếu chức năng thận của bệnh nhân tiếp tục suy giảm, bạn sẽ giới thiệu họ đến khoa thận để đánh giá thêm chứ? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nephrology is a branch of medicine dealing with the study of the kidneys. |
Thận học là một nhánh của y học nghiên cứu về thận. |
| Phủ định | Nephrology is not always the first specialty considered for general health issues. |
Thận học không phải lúc nào cũng là chuyên khoa đầu tiên được xem xét cho các vấn đề sức khỏe tổng quát. |
| Nghi vấn | Is nephrology a required course for all medical students? |
Thận học có phải là một khóa học bắt buộc cho tất cả sinh viên y khoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nephrology".
