(Top Banner Ad)
nephrology
C1
noun C1 Y học

nephrology

UK: /nɪˈfrɒlədʒi/ • US: /neˈfrɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thận học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine concerned with the study of the kidneys, their normal function, kidney disease, the treatment of kidney disease and renal replacement therapy (dialysis and kidney transplantation).

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa y học nghiên cứu về thận, chức năng bình thường của chúng, bệnh thận, điều trị bệnh thận và liệu pháp thay thế thận (lọc máu và ghép thận).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a specialist in nephrology."

    "Cô ấy là một chuyên gia về thận học."

  • "Nephrology is a rapidly advancing field."

    "Thận học là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng."

  • "Many advances have been made in the field of nephrology."

    "Nhiều tiến bộ đã được thực hiện trong lĩnh vực thận học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nephrologist Bác sĩ chuyên khoa thận
Adjective nephrologic Thuộc về thận học
Adjective nephrological Thuộc về thận học
Noun nephritis Viêm thận
Adjective nephritic Thuộc về viêm thận; liên quan đến thận

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nephros
Greek
logia
English
nephrology

Nguồn gốc Hy Lạp của "Thận học"

Từ 'nephrology' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Nephros' (νεφρός) có nghĩa là 'thận', và 'logia' (λογία), có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Do đó, 'nephrology' theo nghĩa đen là 'khoa học về thận', chuyên nghiên cứu về chức năng, bệnh tật và điều trị các vấn đề liên quan đến thận. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Hy Lạp cổ đại đóng góp vào vốn từ vựng khoa học hiện đại.

Usage Note

Nephrology tập trung vào các bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến thận, trong khi urology liên quan đến các vấn đề của đường tiết niệu (bao gồm cả thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo) và hệ sinh sản nam. Nephrology không bao gồm phẫu thuật; các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến thận thuộc về urology.

Prepositions

in of

in nephrology (trong chuyên ngành thận học), of nephrology (thuộc về thận học)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nephrology
  • clinical clinical nephrology
    (thận học lâm sàng)
  • pediatric pediatric nephrology
    (thận học nhi khoa)
  • transplant transplant nephrology
    (thận học ghép tạng)
  • interventional interventional nephrology
    (thận học can thiệp)
Noun + nephrology
  • field of the field of nephrology
    (lĩnh vực thận học)
  • advances in advances in nephrology
    (những tiến bộ trong thận học)
  • department of department of nephrology
    (khoa thận)
Verb + nephrology
  • specialize in specialize in nephrology
    (chuyên về thận học)
  • study study nephrology
    (nghiên cứu thận học)

Idioms

  • pursue a career in nephrology

    theo đuổi sự nghiệp trong ngành thận học

    "Many medical students decide to pursue a career in nephrology due to its critical importance in healthcare."

    (Nhiều sinh viên y khoa quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành thận học vì tầm quan trọng thiết yếu của nó trong chăm sóc sức khỏe.)

  • cutting-edge research in nephrology

    nghiên cứu tiên tiến trong thận học

    "The university is renowned for its cutting-edge research in nephrology, bringing new treatments to patients worldwide."

    (Trường đại học nổi tiếng với những nghiên cứu tiên tiến trong thận học, mang lại phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân trên toàn thế giới.)

  • the clinical practice of nephrology

    thực hành lâm sàng về thận học

    "The conference focused on recent updates and best practices in the clinical practice of nephrology."

    (Hội nghị tập trung vào các cập nhật và thực hành tốt nhất gần đây trong thực hành lâm sàng về thận học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nephrology

noun
Lật mặt

Chuyên khoa y học nghiên cứu về thận, chức năng bình thường của chúng, bệnh thận, điều trị bệnh thận và liệu pháp thay thế thận (lọc máu và ghép thận).

"She is a specialist in nephrology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of her kidney problems, she consulted nephrology after her doctor recommended it.
Vì các vấn đề về thận, cô ấy đã tham khảo khoa thận sau khi bác sĩ của cô ấy giới thiệu.
Phủ định
Although he studied medicine, he didn't specialize in nephrology because he found cardiology more interesting.
Mặc dù anh ấy học y khoa, anh ấy đã không chuyên về thận học vì anh ấy thấy tim mạch học thú vị hơn.
Nghi vấn
If the patient's kidney function continues to decline, will you refer them to nephrology for further evaluation?
Nếu chức năng thận của bệnh nhân tiếp tục suy giảm, bạn sẽ giới thiệu họ đến khoa thận để đánh giá thêm chứ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nephrology is a branch of medicine dealing with the study of the kidneys.
Thận học là một nhánh của y học nghiên cứu về thận.
Phủ định
Nephrology is not always the first specialty considered for general health issues.
Thận học không phải lúc nào cũng là chuyên khoa đầu tiên được xem xét cho các vấn đề sức khỏe tổng quát.
Nghi vấn
Is nephrology a required course for all medical students?
Thận học có phải là một khóa học bắt buộc cho tất cả sinh viên y khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nephrology".

Tầm quan trọng của sức khỏe thận

Trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt là trong y học phương Tây, thận được xem là cơ quan thiết yếu cho sự sống, đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu, duy trì cân bằng nước và điện giải. Các bệnh về thận như suy thận mãn tính là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn thế giới, đòi hỏi sự can thiệp của chuyên khoa thận học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và điều trị.

Hiến và ghép thận

Hiến và ghép thận là một lĩnh vực quan trọng trong thận học, mang lại hy vọng sống cho hàng triệu bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối. Các chương trình hiến tạng thường được khuyến khích rộng rãi ở các quốc gia phương Tây và nhiều nơi khác, thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc, sự đoàn kết xã hội và tiến bộ y học trong việc cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.