(Top Banner Ad)
render
B2
Động từ B2 Đa lĩnh vực (từ nghệ thuật đến kỹ thuật)

render

UK: /ˈrendə(r)/ • US: /ˈrɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho khiến cho cung cấp dựng hình thể hiện diễn tả chuyển đổi hoàn trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to be or become; make.

Vietnamese Meaning

Làm cho thành, khiến cho; tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software can render a 3D model from a 2D image."

    "Phần mềm có thể dựng một mô hình 3D từ một ảnh 2D."

  • "The storm rendered the bridge unusable."

    "Cơn bão khiến cây cầu không thể sử dụng được."

  • "The artist rendered the scene in vibrant colors."

    "Họa sĩ đã thể hiện cảnh vật bằng những màu sắc rực rỡ."

  • "He rendered a beautiful account of their journey."

    "Anh ấy đã kể lại một cách tuyệt vời về hành trình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render cung cấp, làm cho, biểu diễn, trả lại
Noun rendition sự thể hiện, bản dịch, sự biểu diễn (của một tác phẩm, bài hát...)
Noun rendering sự thể hiện, hình ảnh/bản vẽ được tạo ra (ví dụ: trong kiến trúc, đồ họa máy tính)
Noun renderer người thể hiện, phần mềm hoặc công cụ dùng để dựng hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (từ nghệ thuật đến kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Latin
dare
Latin
reddere
Vulgar Latin
*rendere
Old French
rendre
Middle English
renden
Modern English
render

Nguồn Gốc Sâu Xa: "Cho Đi và Nhận Lại"

Từ "render" có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *deh₃-, có nghĩa là "cho". Từ đó phát triển thành từ "dare" trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa "cho". Khi kết hợp với tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại" hoặc "lại"), nó hình thành "reddere", tức "cho lại" hay "trả lại".

Phát Triển Ý Nghĩa: Từ Trả Lại Đến Cung Cấp

Qua tiếng Latin bình dân (*rendere) và tiếng Pháp cổ (rendre), nghĩa của từ này đã mở rộng từ việc đơn thuần "trả lại" thành "cung cấp", "biểu diễn", "diễn tả" hoặc "làm cho một cái gì đó trở thành". Sự đa dạng này phản ánh cách một từ có thể phát triển nhiều lớp nghĩa khác nhau theo thời gian.

Usage Note

Động từ 'render' có nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc tạo ra một trạng thái mới, cung cấp một dịch vụ, hoặc biểu diễn một hình ảnh/âm thanh. Cần phân biệt với 'make' (làm) thông thường, 'render' thường mang tính chất trang trọng hơn và ám chỉ một quá trình biến đổi hoặc chuyển đổi phức tạp hơn. Ví dụ, 'render assistance' (cung cấp hỗ trợ) trang trọng hơn 'give help'.

Prepositions

into in unto

'render into' dùng để diễn tả việc chuyển đổi một thứ gì đó thành một dạng khác (e.g., 'render into English'). 'render in' thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc kỹ thuật, chỉ việc biểu diễn hoặc thể hiện (e.g., 'render in 3D'). 'render unto' thường mang tính chất tôn giáo hoặc đạo đức, chỉ việc trả lại những gì thuộc về ai đó (e.g., 'render unto Caesar what is Caesar's').

Collocations (Từ đi kèm)

Cung cấp Dịch vụ & Hỗ trợ
  • aid render aid
    (cung cấp viện trợ)
  • service render a service
    (cung cấp một dịch vụ, phục vụ)
  • assistance render assistance
    (hỗ trợ, giúp đỡ)
  • thanks render thanks
    (bày tỏ lòng biết ơn)
  • tribute render tribute
    (tỏ lòng tôn kính, bày tỏ sự kính trọng)
Làm cho (Trạng thái/Kết quả)
  • useless render something useless
    (làm cho cái gì đó trở nên vô dụng)
  • meaningless render something meaningless
    (làm cho cái gì đó trở nên vô nghĩa)
  • speechless render someone speechless
    (làm cho ai đó không nói nên lời)
  • verdict render a verdict
    (đưa ra phán quyết)
  • account render an account
    (tường trình, báo cáo)

Idioms

  • render a service

    Cung cấp một dịch vụ hoặc sự giúp đỡ hữu ích cho ai đó.

    "The volunteers rendered a great service to the community during the flood."

    (Những người tình nguyện đã cung cấp một dịch vụ tuyệt vời cho cộng đồng trong trận lụt.)

  • render a verdict

    Đưa ra một phán quyết hoặc quyết định chính thức (thường trong bối cảnh pháp lý, bởi bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán).

    "The jury took several hours to render their verdict after hearing all the evidence."

    (Bồi thẩm đoàn đã mất vài giờ để đưa ra phán quyết sau khi nghe tất cả các bằng chứng.)

  • render someone speechless

    Làm cho ai đó quá ngạc nhiên, sốc, hoặc xúc động đến mức không thể nói nên lời.

    "Her breathtaking performance rendered the entire audience speechless."

    (Màn trình diễn ngoạn mục của cô ấy đã khiến toàn bộ khán giả không nói nên lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

render

Động từ
Lật mặt

Làm cho thành, khiến cho; tạo ra.

"The software can render a 3D model from a 2D image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "render".

"Trả Lại Cho Caesar": Dụ Ngôn Kinh Thánh

Cụm từ nổi tiếng "Render unto Caesar the things that are Caesar's, and unto God the things that are God's" (Hãy trả lại cho Caesar những gì thuộc về Caesar, và cho Chúa những gì thuộc về Chúa) xuất phát từ Kinh Thánh. Nó thường được dùng để nói về việc công nhận các nghĩa vụ thế tục và tâm linh riêng biệt, hoặc về việc trả lại những gì thuộc về người khác một cách chính đáng, nhấn mạnh trách nhiệm đối với cả chính quyền trần thế và quyền lực thiêng liêng.

"Render" trong Nghệ Thuật và Thiết Kế

Trong lĩnh vực nghệ thuật, kiến trúc và đồ họa máy tính, từ "render" có nghĩa là tạo ra một hình ảnh hoặc bản vẽ chi tiết, chân thực từ một mô hình hoặc dữ liệu thô. Ví dụ, một kiến trúc sư có thể "render" một thiết kế tòa nhà để tạo ra hình ảnh 3D sống động và chính xác về nó trước khi xây dựng. Đây là một ứng dụng hiện đại của từ này, phản ánh ý nghĩa "biểu diễn" hoặc "thể hiện" một cách trực quan.