(Top Banner Ad)
rendition
C1
noun C1 Nghệ thuật, Âm nhạc, Chính trị, Pháp luật

rendition

UK: /rɛnˈdɪʃən/ • US: /rɛnˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bản trình diễn sự diễn giải bản dịch phiên bản sự bàn giao (trong ngữ cảnh pháp lý)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance or interpretation, especially of a musical score or dramatic piece.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn hoặc sự diễn giải, đặc biệt là một bản nhạc hoặc một tác phẩm kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her rendition of the song was breathtaking."

    "Màn trình diễn bài hát của cô ấy thật tuyệt vời."

  • "The band gave a stunning rendition of the Beatles classic."

    "Ban nhạc đã trình diễn một phiên bản tuyệt vời của bản nhạc cổ điển của Beatles."

  • "Critics praised the actor's powerful rendition of Hamlet."

    "Các nhà phê bình đã ca ngợi màn trình diễn Hamlet đầy sức mạnh của diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render biểu diễn, thể hiện, cung cấp (dịch vụ), hoàn trả (khoản nợ), dịch (một văn bản)
Noun rendering sự thể hiện, sự cung cấp, sự dịch, bản trình bày/mô phỏng, lớp vữa trát
Noun rendition sự thể hiện, sự biểu diễn, phiên bản (của một bài hát/tác phẩm), sự giao nộp/trao trả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc, Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Vulgar Latin
*rendere*
Old French
rendre
English
render
English
rendition

Nguồn gốc của từ 'rendition'

Từ 'rendition' có nguồn gốc sâu xa từ động từ tiếng Latin 'reddere', mang ý nghĩa 'trả lại' hoặc 'cung cấp'. Trải qua thời kỳ tiếng Latin bình dân (*rendere*) và tiếng Pháp cổ ('rendre'), nó đã phát triển thành động từ 'render' trong tiếng Anh hiện đại, với nhiều nghĩa như 'thể hiện', 'biểu diễn' hay 'cung cấp'. 'Rendition' sau đó được hình thành như một danh từ từ 'render', mô tả hành động thể hiện hoặc phiên bản cụ thể của một tác phẩm được trình bày.

Sự phát triển ý nghĩa

Ban đầu, 'rendition' thường liên quan đến việc giao nộp, trao trả, hoặc cung cấp một cái gì đó một cách chính thức. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, để chỉ sự trình bày, biểu diễn một bản nhạc, một bài hát, hoặc một vở kịch. Nó nhấn mạnh vào cách thức thể hiện cá nhân hoặc phiên bản độc đáo mà người biểu diễn mang lại cho tác phẩm gốc.

Usage Note

Rendition thường ám chỉ một cách thể hiện cụ thể của một tác phẩm nghệ thuật, có thể khác biệt đáng kể so với các cách thể hiện khác. Nó nhấn mạnh vào sự diễn giải cá nhân và kỹ năng của người biểu diễn. So sánh với 'performance', 'rendition' mang sắc thái nghệ thuật và sáng tạo hơn.

Prepositions

of

Rendition 'of' something: chỉ ra tác phẩm gốc đang được biểu diễn hoặc diễn giải. Ví dụ: a rendition of a classic song.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rendition
  • beautiful a beautiful rendition
    (một bản trình diễn/thể hiện tuyệt đẹp)
  • moving a moving rendition
    (một bản trình diễn/thể hiện xúc động)
  • live a live rendition
    (một bản trình diễn/thể hiện trực tiếp)
  • vocal a vocal rendition
    (một bản trình diễn/thể hiện bằng giọng hát)
  • unique a unique rendition
    (một bản trình diễn/thể hiện độc đáo)
  • faithful a faithful rendition
    (một bản thể hiện trung thực/chính xác)
Verb + rendition
  • give to give a rendition (of something)
    (trình diễn/thể hiện một tiết mục (nào đó))
  • perform to perform a rendition (of something)
    (biểu diễn/thể hiện một tiết mục (nào đó))
  • deliver to deliver a rendition (of something)
    (thể hiện/biểu diễn một tiết mục (nào đó))

Idioms

  • a dramatic rendition

    một bản thể hiện đầy kịch tính

    "Her dramatic rendition of the classic song captivated the entire audience."

    (Bản thể hiện đầy kịch tính ca khúc kinh điển của cô ấy đã mê hoặc toàn bộ khán giả.)

  • give/perform a heartfelt rendition

    trình diễn/thể hiện một cách chân thành, từ trái tim

    "The artist gave a heartfelt rendition of his late mother's favorite lullaby, bringing tears to many eyes."

    (Nghệ sĩ đã trình diễn một cách chân thành bản ru yêu thích của người mẹ quá cố của mình, khiến nhiều người rơi lệ.)

  • put your own rendition on something

    thể hiện một cái gì đó theo phong cách riêng của bạn; tạo ra phiên bản cá nhân của mình

    "She managed to put her own unique rendition on a song that has been covered countless times, making it sound fresh."

    (Cô ấy đã thành công trong việc tạo ra phiên bản độc đáo của riêng mình cho một ca khúc đã được hát lại vô số lần, khiến nó trở nên mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendition

noun
Lật mặt

Một buổi biểu diễn hoặc sự diễn giải, đặc biệt là một bản nhạc hoặc một tác phẩm kịch.

"Her rendition of the song was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert ended, everyone praised the band's rendition of the classic song, since it was incredibly moving.
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, mọi người đều khen ngợi phần trình diễn bài hát cổ điển của ban nhạc, vì nó vô cùng cảm động.
Phủ định
Although the singer practiced for weeks, her rendition of the aria wasn't as impressive as the original, so she felt disappointed.
Mặc dù ca sĩ đã luyện tập hàng tuần, phần trình diễn aria của cô ấy không ấn tượng bằng bản gốc, vì vậy cô ấy cảm thấy thất vọng.
Nghi vấn
Even though the play was long, was the actor's rendition of Hamlet's soliloquy powerful, as everyone said it would be?
Mặc dù vở kịch dài, nhưng liệu phần trình diễn độc thoại của Hamlet của diễn viên có mạnh mẽ như mọi người nói không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the band's rendition of the song was so unique surprised everyone.
Việc ban nhạc trình diễn bài hát một cách độc đáo như vậy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that her rendition of the poem lacked emotion.
Không đúng sự thật rằng phần diễn giải bài thơ của cô ấy thiếu cảm xúc.
Nghi vấn
Whether the singer's rendition will be faithful to the original is still uncertain.
Liệu phần trình bày của ca sĩ có trung thành với bản gốc hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band had practiced more, their rendition of the song would be more impressive now.
Nếu ban nhạc đã luyện tập nhiều hơn, bản trình diễn bài hát của họ bây giờ đã ấn tượng hơn.
Phủ định
If the director weren't so strict, the singer wouldn't have delivered such a controlled rendition.
Nếu đạo diễn không quá khắt khe, ca sĩ đã không thể hiện một bản trình diễn được kiểm soát như vậy.
Nghi vấn
If you had understood the original poem better, would your rendition be closer to the author's intent?
Nếu bạn đã hiểu bài thơ gốc tốt hơn, bản diễn giải của bạn có gần hơn với ý định của tác giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendition".

Bản 'cover' và tính sáng tạo trong âm nhạc

Trong văn hóa âm nhạc toàn cầu, khi một nghệ sĩ trình bày lại một bài hát đã nổi tiếng của người khác, họ thường tạo ra một 'rendition' (phiên bản cover). Mỗi 'rendition' thể hiện sự sáng tạo và phong cách riêng của người nghệ sĩ, dù họ vẫn giữ lại phần cốt lõi của bài hát gốc. Điều này cho thấy khả năng diễn giải và làm mới các tác phẩm nghệ thuật, tạo nên sự đa dạng phong phú cho nền âm nhạc.

Diễn giải tác phẩm kinh điển trong nghệ thuật

'Rendition' không chỉ giới hạn trong âm nhạc mà còn được áp dụng rộng rãi trong các loại hình nghệ thuật khác như sân khấu, điện ảnh, và văn học. Ví dụ, một đạo diễn có thể tạo ra một 'rendition' mới của một vở kịch Shakespeare cổ điển, mang đến một góc nhìn hiện đại hoặc một diễn giải khác biệt. Điều này phản ánh cách các tác phẩm kinh điển được tái tạo và kết nối với khán giả qua các thế hệ và bối cảnh văn hóa khác nhau.