(Top Banner Ad)
renormalization group
C2
noun C2 Vật lý lý thuyết, Toán học

renormalization group

UK: /riːˌnɔːməlaɪˈzeɪʃən ɡruːp/ • US: /riːˌnɔːrmələˈzeɪʃən ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tái chuẩn hóa nhóm chuẩn hóa lại
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical tool and concept in theoretical physics, especially quantum field theory, which allows for the systematic investigation of the effective behavior of a physical system at different scales. It involves rescaling the system and reparametrizing the Hamiltonian, thereby identifying fixed points and flows that describe the system's behavior under scale transformations.

Vietnamese Meaning

Một công cụ và khái niệm toán học trong vật lý lý thuyết, đặc biệt là lý thuyết trường lượng tử, cho phép nghiên cứu có hệ thống hành vi hiệu quả của một hệ vật lý ở các thang đo khác nhau. Nó bao gồm việc thay đổi tỷ lệ của hệ thống và tham số hóa lại Hamiltonian, từ đó xác định các điểm cố định và dòng chảy mô tả hành vi của hệ thống dưới các phép biến đổi tỷ lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The renormalization group is a powerful tool for understanding critical phenomena in statistical mechanics."

    "Nhóm tái chuẩn hóa là một công cụ mạnh mẽ để hiểu các hiện tượng tới hạn trong cơ học thống kê."

  • "The application of the renormalization group can reveal universal properties near a critical point."

    "Việc áp dụng nhóm tái chuẩn hóa có thể tiết lộ các thuộc tính phổ quát gần một điểm tới hạn."

  • "Understanding the flow of parameters under the renormalization group transformations is crucial for determining the long-distance behavior of a system."

    "Hiểu dòng chảy của các tham số dưới các phép biến đổi nhóm tái chuẩn hóa là rất quan trọng để xác định hành vi ở khoảng cách xa của một hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renormalize Tái chuẩn hóa, chuẩn hóa lại (hành động thực hiện quá trình tái chuẩn hóa)
Noun renormalization Sự tái chuẩn hóa, quá trình tái chuẩn hóa (quá trình hoặc kết quả của việc tái chuẩn hóa các đại lượng vật lý)

Related Words

Subject Area

Vật lý lý thuyết, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
normalis
Greek
-izein
Latin
-atio
English
renormalization
Old French
groupe
English
group
English
renormalization group

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm "nhóm tái chuẩn hóa" (renormalization group) được phát triển bởi nhà vật lý người Mỹ Kenneth G. Wilson vào năm 1971. Ban đầu, nó xuất phát từ lý thuyết trường lượng tử để xử lý các vô hạn, nhưng Wilson đã mở rộng ứng dụng của nó sang cơ học thống kê, cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để hiểu về các hiện tượng tới hạn và chuyển pha trong vật lý, chẳng hạn như từ tính và siêu dẫn.

Usage Note

Nhóm tái chuẩn hóa (renormalization group) là một tập hợp các phép biến đổi cho phép nghiên cứu cách các thông số vật lý của một hệ thống thay đổi khi thang đo được thay đổi. Nó đặc biệt quan trọng trong việc hiểu các hiện tượng tới hạn và các hệ thống có nhiều thang đo tương tác. Nó khác với 'renormalization' đơn thuần ở chỗ nó xem xét toàn bộ nhóm các phép biến đổi tỷ lệ, không chỉ một phép biến đổi đơn lẻ. Nó cung cấp một khuôn khổ để hiểu sự phụ thuộc của các tham số hiệu quả vào năng lượng hoặc khoảng cách.

Prepositions

in for under

* **in:** 'Used in quantum field theory.' - Sử dụng trong lý thuyết trường lượng tử.
* **for:** 'Used for analyzing critical phenomena.' - Sử dụng để phân tích các hiện tượng tới hạn.
* **under:** 'The behavior of the system under renormalization group transformations.' - Hành vi của hệ thống dưới các phép biến đổi nhóm tái chuẩn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renormalization group
  • powerful powerful renormalization group
    (nhóm tái chuẩn hóa mạnh mẽ)
  • exact exact renormalization group
    (nhóm tái chuẩn hóa chính xác)
  • universal universal renormalization group
    (nhóm tái chuẩn hóa phổ quát)
  • non-perturbative non-perturbative renormalization group
    (nhóm tái chuẩn hóa phi nhiễu loạn)
  • statistical statistical renormalization group
    (nhóm tái chuẩn hóa thống kê)
Verb + renormalization group
  • apply apply the renormalization group
    (áp dụng nhóm tái chuẩn hóa)
  • use use the renormalization group
    (sử dụng nhóm tái chuẩn hóa)
  • develop develop the renormalization group
    (phát triển nhóm tái chuẩn hóa)
  • study study the renormalization group
    (nghiên cứu nhóm tái chuẩn hóa)
  • exploit exploit the renormalization group
    (khai thác nhóm tái chuẩn hóa (lợi dụng ưu điểm của nhóm tái chuẩn hóa))
renormalization group + Noun
  • flow renormalization group flow
    (dòng chảy của nhóm tái chuẩn hóa)
  • theory renormalization group theory
    (lý thuyết nhóm tái chuẩn hóa)
  • approach renormalization group approach
    (phương pháp tiếp cận nhóm tái chuẩn hóa)
  • fixed point renormalization group fixed point
    (điểm bất động của nhóm tái chuẩn hóa)

Idioms

  • renormalization group flow

    Dòng chảy nhóm tái chuẩn hóa (mô tả sự thay đổi của các tham số vật lý khi thang đo thay đổi)

    "The renormalization group flow helps us understand how a system behaves at different scales."

    (Dòng chảy nhóm tái chuẩn hóa giúp chúng ta hiểu cách một hệ thống hoạt động ở các thang đo khác nhau.)

  • renormalization group fixed point

    Điểm bất động nhóm tái chuẩn hóa (một điểm trong không gian tham số mà dòng chảy nhóm tái chuẩn hóa hội tụ đến, thường liên quan đến hiện tượng tới hạn)

    "Phase transitions are often characterized by stable renormalization group fixed points."

    (Các chuyển pha thường được đặc trưng bởi các điểm bất động nhóm tái chuẩn hóa ổn định.)

  • renormalization group equation

    Phương trình nhóm tái chuẩn hóa (một phương trình vi phân mô tả sự thay đổi của các tham số khi thang đo năng lượng thay đổi)

    "Solving the renormalization group equation is crucial for determining the effective couplings at low energies."

    (Giải phương trình nhóm tái chuẩn hóa là rất quan trọng để xác định các hằng số ghép hiệu dụng ở năng lượng thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renormalization group

noun
Lật mặt

Một công cụ và khái niệm toán học trong vật lý lý thuyết, đặc biệt là lý thuyết trường lượng tử, cho phép nghiên cứu có hệ thống hành vi hiệu quả của một hệ vật lý ở các thang đo khác nhau. Nó bao gồm việc thay đổi tỷ lệ của hệ thống và tham số hóa lại Hamiltonian, từ đó xác định các điểm cố định và dòng chảy mô tả hành vi của hệ thống dưới các phép biến đổi tỷ lệ.

"The renormalization group is a powerful tool for understanding critical phenomena in statistical mechanics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renormalization group".

Giải Nobel Vật lý

Kenneth G. Wilson đã được trao giải Nobel Vật lý năm 1982 nhờ công trình tiên phong của ông về các hiện tượng tới hạn trong mối liên hệ với nhóm tái chuẩn hóa. Công trình này đã cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để nghiên cứu sự chuyển pha trong vật chất, từ việc làm rõ hành vi của vật liệu ở điểm tới hạn đến sự hiểu biết sâu sắc về các lực cơ bản của tự nhiên.

Khái niệm thống nhất trong vật lý

Nhóm tái chuẩn hóa là một trong những khái niệm thống nhất mạnh mẽ nhất trong vật lý, cho phép các nhà khoa học mô tả các hiện tượng vật lý rất khác nhau (từ vật lý chất rắn đến vật lý hạt) dưới cùng một khung lý thuyết. Nó giúp giải thích tại sao các hệ thống khác nhau lại thể hiện hành vi tương tự khi chúng tiếp cận điểm tới hạn.