fixed point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that does not change under a given transformation or function application.
Vietnamese Meaning
Một giá trị không thay đổi dưới một phép biến đổi hoặc ứng dụng hàm đã cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Banach fixed-point theorem guarantees the existence of a unique fixed point for certain types of functions."
"Định lý điểm bất động Banach đảm bảo sự tồn tại của một fixed point duy nhất cho một số loại hàm nhất định."
-
"In mathematics, a fixed point is a point that is mapped to itself by a function."
"Trong toán học, một fixed point là một điểm được ánh xạ đến chính nó bởi một hàm."
-
"The iterative process converges to a fixed point."
"Quá trình lặp hội tụ đến một fixed point."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | sửa chữa, định vị, khắc phục |
| Adjective | fixed | cố định, bất biến, đã được xác định |
| Noun | point | điểm, vị trí, ý chính, mục đích |
| Verb | point | chỉ, hướng về, trình bày |
| Noun | fixture | vật gắn cố định, đồ đạc thường trực, lịch thi đấu (thể thao) |
| Noun | fixation | sự cố định, sự ám ảnh, sự bám chặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học và khoa học máy tính, 'fixed point' đề cập đến một điểm mà khi áp dụng một hàm hoặc phép biến đổi, điểm đó vẫn giữ nguyên. Ví dụ, nếu f(x) = x, thì x là một fixed point của hàm f. Khái niệm này quan trọng trong việc chứng minh sự tồn tại của các nghiệm và phân tích sự ổn định của các hệ thống.
Prepositions
'Fixed point of' được sử dụng để chỉ fixed point của một hàm, phép biến đổi hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The fixed point of the function f(x) = x^2 is 0 and 1'. 'Fixed point for' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ fixed point được xác định cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'A fixed point for a certain optimization algorithm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique fixed point (một điểm cố định duy nhất)
-
stable a stable fixed point (một điểm cố định ổn định)
-
critical a critical fixed point (một điểm cố định tới hạn)
-
find find a fixed point (tìm một điểm cố định)
-
converge to converge to a fixed point (hội tụ về một điểm cố định)
-
locate locate a fixed point (xác định vị trí một điểm cố định)
-
fixed-point fixed-point iteration (phép lặp điểm cố định)
-
fixed-point fixed-point arithmetic (số học điểm cố định)
-
at at a fixed point (tại một điểm cố định)
-
from from a fixed point (từ một điểm cố định)
-
relative to relative to a fixed point (so với một điểm cố định)
Idioms
-
a fixed point of reference
một điểm tham chiếu cố định (một tiêu chuẩn, mốc định hướng không thay đổi và đáng tin cậy)
"In a rapidly changing world, our core values serve as a fixed point of reference."
(Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, các giá trị cốt lõi của chúng ta đóng vai trò là một điểm tham chiếu cố định.)
-
a fixed point in time/space
một điểm cố định trong thời gian/không gian (một mốc quan trọng, không dịch chuyển hoặc thay đổi)
"The signing of the declaration was a fixed point in time for the nation's history."
(Việc ký tuyên bố là một điểm cố định trong dòng chảy lịch sử của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed point
nounMột giá trị không thay đổi dưới một phép biến đổi hoặc ứng dụng hàm đã cho.
"The Banach fixed-point theorem guarantees the existence of a unique fixed point for certain types of functions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed point".
