(Top Banner Ad)
fixed point
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

fixed point

UK: /ˌfɪkst ˈpɔɪnt/ • US: /ˌfɪkst ˈpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm bất động điểm cố định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that does not change under a given transformation or function application.

Vietnamese Meaning

Một giá trị không thay đổi dưới một phép biến đổi hoặc ứng dụng hàm đã cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Banach fixed-point theorem guarantees the existence of a unique fixed point for certain types of functions."

    "Định lý điểm bất động Banach đảm bảo sự tồn tại của một fixed point duy nhất cho một số loại hàm nhất định."

  • "In mathematics, a fixed point is a point that is mapped to itself by a function."

    "Trong toán học, một fixed point là một điểm được ánh xạ đến chính nó bởi một hàm."

  • "The iterative process converges to a fixed point."

    "Quá trình lặp hội tụ đến một fixed point."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, định vị, khắc phục
Adjective fixed cố định, bất biến, đã được xác định
Noun point điểm, vị trí, ý chính, mục đích
Verb point chỉ, hướng về, trình bày
Noun fixture vật gắn cố định, đồ đạc thường trực, lịch thi đấu (thể thao)
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh, sự bám chặt

Synonyms

invariant point (điểm bất biến)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
fixer
English
fixed
Latin
pungere
Old French
point
English
point
English
fixed point

Sự Vững Chắc Của 'Fixed'

Từ tiếng Latin 'figere' mang ý nghĩa 'gắn chặt, đóng đinh', 'fixed' bước vào tiếng Anh để mô tả điều gì đó đã được neo giữ vững chắc, không thay đổi, mang đến cảm giác ổn định và kiên cố. Nó gợi lên hình ảnh một vật thể không thể lay chuyển.

Điểm Nhấn Từ 'Point'

Ban đầu, 'point' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere' nghĩa là 'châm, đâm thủng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'điểm' – một vị trí cụ thể, một mũi nhọn sắc bén hoặc một ý tưởng chính. 'Point' giúp chúng ta xác định và chỉ rõ một vị trí hay một ý niệm chính xác.

Giao Điểm Của Sự Ổn Định

Khi 'fixed' và 'point' kết hợp, chúng tạo thành 'fixed point' – một điểm cố định, không dịch chuyển. Khái niệm này cực kỳ quan trọng trong toán học (điểm mà một hàm số không làm thay đổi vị trí của nó) và vật lý, cũng như trong đời sống, nơi nó tượng trưng cho một tham chiếu ổn định, không thể lung lay giữa những thay đổi.

Usage Note

Trong toán học và khoa học máy tính, 'fixed point' đề cập đến một điểm mà khi áp dụng một hàm hoặc phép biến đổi, điểm đó vẫn giữ nguyên. Ví dụ, nếu f(x) = x, thì x là một fixed point của hàm f. Khái niệm này quan trọng trong việc chứng minh sự tồn tại của các nghiệm và phân tích sự ổn định của các hệ thống.

Prepositions

of for

'Fixed point of' được sử dụng để chỉ fixed point của một hàm, phép biến đổi hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The fixed point of the function f(x) = x^2 is 0 and 1'. 'Fixed point for' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ fixed point được xác định cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'A fixed point for a certain optimization algorithm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed point
  • unique a unique fixed point
    (một điểm cố định duy nhất)
  • stable a stable fixed point
    (một điểm cố định ổn định)
  • critical a critical fixed point
    (một điểm cố định tới hạn)
Verb + fixed point
  • find find a fixed point
    (tìm một điểm cố định)
  • converge to converge to a fixed point
    (hội tụ về một điểm cố định)
  • locate locate a fixed point
    (xác định vị trí một điểm cố định)
Noun + fixed point
  • fixed-point fixed-point iteration
    (phép lặp điểm cố định)
  • fixed-point fixed-point arithmetic
    (số học điểm cố định)
Prepositional phrases
  • at at a fixed point
    (tại một điểm cố định)
  • from from a fixed point
    (từ một điểm cố định)
  • relative to relative to a fixed point
    (so với một điểm cố định)

Idioms

  • a fixed point of reference

    một điểm tham chiếu cố định (một tiêu chuẩn, mốc định hướng không thay đổi và đáng tin cậy)

    "In a rapidly changing world, our core values serve as a fixed point of reference."

    (Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, các giá trị cốt lõi của chúng ta đóng vai trò là một điểm tham chiếu cố định.)

  • a fixed point in time/space

    một điểm cố định trong thời gian/không gian (một mốc quan trọng, không dịch chuyển hoặc thay đổi)

    "The signing of the declaration was a fixed point in time for the nation's history."

    (Việc ký tuyên bố là một điểm cố định trong dòng chảy lịch sử của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed point

noun
Lật mặt

Một giá trị không thay đổi dưới một phép biến đổi hoặc ứng dụng hàm đã cho.

"The Banach fixed-point theorem guarantees the existence of a unique fixed point for certain types of functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed point".

Sao Bắc Đẩu: Điểm Cố Định Của Người Lữ Hành

Trong lịch sử hàng ngàn năm, Sao Bắc Đẩu (North Star hay Polaris) đã đóng vai trò là một 'fixed point' quan trọng đối với các nhà hàng hải và lữ khách. Vị trí gần như không thay đổi của nó trên bầu trời đêm đã giúp con người định hướng, tìm đường và xác định phương Bắc, trở thành biểu tượng cho sự ổn định và đáng tin cậy trong hành trình khám phá thế giới.

Điểm Tựa Tinh Thần Trong Đời Sống

Ngoài ý nghĩa khoa học, 'fixed point' còn được dùng trong văn hóa và triết học để chỉ một nguyên tắc cốt lõi, một giá trị bất biến hoặc một người đáng tin cậy. Đó có thể là một niềm tin vững chắc giúp ta vượt qua khó khăn, hoặc một người bạn luôn ở đó làm điểm tựa tinh thần, mang lại sự ổn định và an toàn trong cuộc sống đầy biến động.