(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scaling
B2

scaling

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng quy mô tăng trưởng nâng cấp điều chỉnh quy mô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scaling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tăng về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Definition (English Meaning)

The act or process of increasing in size, amount, or extent.

Ví dụ Thực tế với 'Scaling'

  • "The company is focusing on scaling its operations to meet growing demand."

    "Công ty đang tập trung vào việc mở rộng quy mô hoạt động để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "Scaling a business requires careful planning and execution."

    "Mở rộng quy mô một doanh nghiệp đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "The company is scaling its software to accommodate more users."

    "Công ty đang mở rộng phần mềm của mình để đáp ứng nhiều người dùng hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scaling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: scaling
  • Verb: scale
  • Adjective: scalable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin Kinh tế Sản xuất Toán học)

Ghi chú Cách dùng 'Scaling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Danh từ "scaling" thường đề cập đến một quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Nó nhấn mạnh vào sự thay đổi theo hướng lớn hơn. Ví dụ, trong bối cảnh kinh doanh, nó thường ám chỉ việc mở rộng quy mô hoạt động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

up down

"Scaling up" có nghĩa là mở rộng, tăng quy mô. Ví dụ: "scaling up production". "Scaling down" có nghĩa là thu hẹp, giảm quy mô. Ví dụ: "scaling down operations".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scaling'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's scaling strategy led to a significant increase in profits.
Chiến lược mở rộng quy mô của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về lợi nhuận.
Phủ định
The startup's lack of scalable infrastructure hindered its growth potential.
Sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng có khả năng mở rộng của công ty khởi nghiệp đã cản trở tiềm năng tăng trưởng của nó.
Nghi vấn
Is the business's scaling plan sustainable in the long run?
Liệu kế hoạch mở rộng quy mô của doanh nghiệp có bền vững trong dài hạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)