(Top Banner Ad)
reorder
B2
động từ B2 Thương mại, Hậu cần

reorder

UK: /ˌriˈɔːdə(r)/ • US: /ˌriˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

đặt hàng lại tái đặt hàng đặt thêm hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To order something again; to place another order for something.

Vietnamese Meaning

Đặt hàng lại; đặt thêm một đơn hàng cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reorder more supplies before we run out."

    "Chúng ta cần đặt hàng thêm vật tư trước khi hết hàng."

  • "The company had to reorder due to high demand."

    "Công ty đã phải đặt hàng lại do nhu cầu cao."

  • "A reorder was placed for 500 units."

    "Một đơn đặt hàng lại đã được thực hiện cho 500 đơn vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb order Ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Noun order Trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng
Adjective ordered Có trật tự, được sắp xếp
Noun ordering Sự đặt hàng, sự sắp xếp
Noun disorder Sự lộn xộn, rối loạn
Verb disorder Làm lộn xộn, gây rối loạn
Noun reorder Lệnh đặt hàng lại, đơn đặt hàng bổ sung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order
English
reorder

Sắp xếp lại trật tự

Từ 'reorder' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, một lần nữa' và từ 'order' (trật tự, sắp xếp) có nguồn gốc từ 'ordo' trong tiếng Latin. Kết hợp lại, 'reorder' mang ý nghĩa là 'sắp xếp lại' hoặc 'đặt hàng lại' một cách rất rõ ràng và trực tiếp.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa, sản phẩm. 'Reorder' nhấn mạnh việc lặp lại hành động đặt hàng trước đó, có thể do nhu cầu bổ sung hoặc tái cung cấp hàng.

Prepositions

from through

reorder FROM: chỉ nguồn cung cấp hàng hóa (ví dụ: 'We need to reorder supplies from our main supplier.'). reorder THROUGH: chỉ kênh đặt hàng (ví dụ: 'Customers can reorder products through our website.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reorder
  • quickly quickly reorder
    (nhanh chóng sắp xếp lại / đặt hàng lại)
  • carefully carefully reorder
    (cẩn thận sắp xếp lại)
  • effectively effectively reorder
    (sắp xếp lại một cách hiệu quả)
reorder + Noun
  • stock reorder stock
    (đặt hàng lại hàng tồn kho)
  • priorities reorder priorities
    (sắp xếp lại các ưu tiên)
  • supplies reorder supplies
    (đặt hàng lại nguồn cung cấp)
  • items reorder items
    (sắp xếp lại các mục / đặt hàng lại các mặt hàng)
  • steps reorder steps
    (sắp xếp lại các bước)

Idioms

  • reorder one's priorities

    Sắp xếp lại các ưu tiên của mình (thay đổi thứ tự quan trọng của các việc cần làm)

    "After the accident, she had to reorder her priorities and focus on her health."

    (Sau tai nạn, cô ấy phải sắp xếp lại các ưu tiên và tập trung vào sức khỏe của mình.)

  • reorder the sequence

    Sắp xếp lại trình tự (thay đổi thứ tự các sự kiện, bước, hoặc phần)

    "The director decided to reorder the sequence of scenes in the film."

    (Đạo diễn quyết định sắp xếp lại trình tự các cảnh trong phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reorder

động từ
Lật mặt

Đặt hàng lại; đặt thêm một đơn hàng cho cái gì đó.

"We need to reorder more supplies before we run out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stock is low, we reorder automatically.
Nếu hàng tồn kho thấp, chúng tôi tự động đặt hàng lại.
Phủ định
When the system doesn't detect low stock, we don't reorder.
Khi hệ thống không phát hiện hàng tồn kho thấp, chúng tôi không đặt hàng lại.
Nghi vấn
If the product is popular, do we reorder more frequently?
Nếu sản phẩm phổ biến, chúng ta có đặt hàng lại thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reorder".

Quản lý ưu tiên cá nhân và công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý cá nhân và doanh nghiệp, khái niệm 'reorder priorities' (sắp xếp lại các ưu tiên) là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng để đối phó với những thay đổi, đảm bảo rằng những gì quan trọng nhất luôn được ưu tiên hàng đầu để đạt được hiệu quả.

Hiệu quả trong chuỗi cung ứng

Trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng, hành động 'reorder' (đặt hàng lại) là một phần cốt lõi của việc duy trì kho hàng và đảm bảo sản phẩm luôn có sẵn. Việc tối ưu hóa quy trình 'reorder' ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng, phản ánh một tư duy hệ thống và hiệu quả.