(Top Banner Ad)
replenish
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Môi trường

replenish

UK: /rɪˈplenɪʃ/ • US: /rɪˈplenɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung làm đầy lại tái tạo phục hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill something up again; to restore something to a former level.

Vietnamese Meaning

Làm đầy lại; bổ sung; phục hồi lại mức ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to replenish our stocks of food before winter."

    "Chúng ta cần bổ sung lượng dự trữ thức ăn trước mùa đông."

  • "The lake was replenished by heavy rainfall."

    "Hồ đã được làm đầy lại nhờ lượng mưa lớn."

  • "The body needs time to replenish its energy reserves."

    "Cơ thể cần thời gian để phục hồi năng lượng dự trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replenish Bổ sung, làm đầy lại, nạp lại
Noun replenishment Sự bổ sung, sự làm đầy lại, sự nạp lại
Adjective replenishable Có thể bổ sung, có thể làm đầy lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
plenus
Old French
replenir
English
replenish

Hành trình trở lại sự đầy đủ

Từ 'replenish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plenus', có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'trọn vẹn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'replenir', với tiền tố 're-' mang ý nghĩa 'lặp lại' hoặc 'một lần nữa'. Do đó, 'replenish' được hình thành với ý nghĩa cốt lõi là 'làm cho đầy trở lại' hoặc 'bổ sung những gì đã cạn kiệt'.

Usage Note

Từ 'replenish' thường được sử dụng khi nói về việc làm đầy lại những thứ đã bị hao hụt hoặc cạn kiệt, ví dụ như nguồn cung cấp, năng lượng, hoặc các tài nguyên khác. Nó mang ý nghĩa khôi phục lại trạng thái đầy đủ hoặc đầy đặn trước đó. So với các từ đồng nghĩa như 'refill' (đổ đầy lại), 'replenish' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng cho những thứ có giá trị hoặc quan trọng.

Prepositions

with

'Replenish with' được sử dụng để chỉ rõ nguồn hoặc chất liệu được dùng để làm đầy lại. Ví dụ: 'Replenish the water supply with rainwater' (Bổ sung nguồn cung cấp nước bằng nước mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + replenish
  • need to need to replenish supplies
    (cần bổ sung nguồn cung cấp)
  • help help replenish the stock
    (giúp bổ sung hàng tồn kho)
  • struggle to struggle to replenish energy
    (khó khăn trong việc bổ sung năng lượng)
replenish + Danh từ
  • supplies replenish supplies
    (bổ sung vật tư/nguồn cung cấp)
  • stock replenish stock
    (bổ sung hàng tồn kho)
  • reserves replenish reserves
    (bổ sung nguồn dự trữ)
  • energy replenish energy
    (bổ sung năng lượng)
  • fluids replenish fluids
    (bổ sung chất lỏng (ví dụ: nước trong cơ thể))
  • nutrients replenish nutrients
    (bổ sung chất dinh dưỡng)
  • the shelves replenish the shelves
    (lấp đầy lại các kệ hàng)
  • the coffers replenish the coffers
    (bổ sung quỹ/ngân sách (thường là của một tổ chức))
Trạng từ + replenish
  • fully fully replenish
    (bổ sung đầy đủ/hoàn toàn)
  • quickly quickly replenish
    (nhanh chóng bổ sung)
  • regularly regularly replenish
    (thường xuyên bổ sung)

Idioms

  • replenish one's spirits/soul

    Làm mới tinh thần, phục hồi sức sống cho tâm hồn

    "A weekend getaway is exactly what I need to replenish my spirits."

    (Một chuyến đi nghỉ cuối tuần chính là điều tôi cần để phục hồi tinh thần.)

  • replenish the coffers

    Bổ sung quỹ, làm đầy két sắt (thường dùng cho tổ chức, chính phủ)

    "The new tax policy aims to replenish the government's coffers."

    (Chính sách thuế mới nhằm mục đích bổ sung ngân sách của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replenish

Động từ
Lật mặt

Làm đầy lại; bổ sung; phục hồi lại mức ban đầu.

"We need to replenish our stocks of food before winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replenish".

Quản lý nguồn lực và bền vững

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'replenish' thường gắn liền với việc quản lý tài nguyên và sự bền vững. Từ việc bổ sung các nguồn tài nguyên thiên nhiên bị cạn kiệt (như rừng, nguồn nước) đến việc tái tạo năng lượng cá nhân và tinh thần (sau giai đoạn căng thẳng), 'replenish' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và phục hồi để đảm bảo sự tiếp tục và phát triển.

Chuẩn bị và dự trữ

Trong bối cảnh kinh doanh và gia đình, 'replenish' cũng phản ánh thói quen chuẩn bị và dự trữ. Các doanh nghiệp thường xuyên 'replenish' hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu thị trường, trong khi các gia đình có thể 'replenish' thực phẩm hoặc đồ dùng thiết yếu. Điều này thể hiện sự chủ động, cẩn trọng trong việc đảm bảo không bị thiếu hụt, đặc biệt là trong các tình huống không mong muốn.