replicate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or do something again in exactly the same way
Vietnamese Meaning
Tái tạo, sao chép chính xác theo cách giống hệt; lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers are trying to replicate the experiment."
"Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tái tạo lại thí nghiệm."
-
"Viruses replicate rapidly inside the host's body."
"Vi-rút sinh sôi nhanh chóng bên trong cơ thể vật chủ."
-
"It's almost impossible to replicate the conditions of the experiment exactly."
"Hầu như không thể tái tạo chính xác các điều kiện của thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | replication | sự sao chép, sự nhân bản, sự tái tạo |
| Adjective | replicable | có thể sao chép/tái tạo/nhân bản được |
| Noun | replicator | thiết bị sao chép/tái tạo (ví dụ: trong in 3D) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'replicate' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác và giống hệt bản gốc. Khác với 'copy' (sao chép) mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải giống hệt, 'replicate' ám chỉ một bản sao hoàn hảo. So với 'duplicate' (nhân đôi), 'replicate' thường mang tính chất hệ thống và khoa học hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'replicate on a large scale' (tái tạo trên quy mô lớn); 'replicate in a laboratory setting' (tái tạo trong môi trường phòng thí nghiệm). Các giới từ này thường chỉ địa điểm hoặc quy mô thực hiện việc tái tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to replicate (cố gắng sao chép/tái tạo)
-
fail to fail to replicate (thất bại trong việc sao chép/tái tạo)
-
struggle to struggle to replicate (vật lộn/gặp khó khăn khi sao chép/tái tạo)
-
successfully successfully replicate (sao chép/tái tạo thành công)
-
difficult to difficult to replicate (khó sao chép/tái tạo)
-
impossible to impossible to replicate (không thể sao chép/tái tạo)
-
replicate replicate results (tái tạo/sao chép kết quả)
-
replicate replicate a study/experiment (thực hiện lại/lặp lại một nghiên cứu/thí nghiệm)
-
replicate replicate conditions (tái tạo các điều kiện)
-
replicate replicate success (nhân rộng/tái tạo thành công)
Idioms
-
replicate success
nhân rộng thành công (lặp lại hoặc tái tạo sự thành công đã đạt được)
"Many startups try to replicate the success of tech giants."
(Nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng nhân rộng thành công của các gã khổng lồ công nghệ.)
-
replicate the findings/results
tái tạo/lặp lại các phát hiện/kết quả (trong nghiên cứu, thí nghiệm để xác minh)
"Other researchers failed to replicate the initial findings."
(Các nhà nghiên cứu khác đã không thể tái tạo lại các phát hiện ban đầu.)
-
difficult to replicate
khó có thể sao chép/tái tạo (chỉ ra rằng một điều gì đó là duy nhất hoặc phức tạp để sao chép)
"The unique environmental conditions were difficult to replicate in the lab."
(Các điều kiện môi trường độc đáo rất khó tái tạo trong phòng thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replicate
động từTái tạo, sao chép chính xác theo cách giống hệt; lặp lại.
"Researchers are trying to replicate the experiment."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Replicating the experiment is crucial for verifying the results. |
Việc tái tạo thí nghiệm là rất quan trọng để xác minh kết quả. |
| Phủ định | Not replicating the data correctly led to significant errors in the analysis. |
Việc không tái tạo dữ liệu một cách chính xác đã dẫn đến những sai sót đáng kể trong phân tích. |
| Nghi vấn | Is replicating the study design feasible with the available resources? |
Liệu việc tái tạo thiết kế nghiên cứu có khả thi với các nguồn lực hiện có không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the experiment is successful, scientists will replicate the process in other labs. |
Nếu thí nghiệm thành công, các nhà khoa học sẽ tái tạo quy trình này trong các phòng thí nghiệm khác. |
| Phủ định | If you don't use the correct mold, you won't replicate the shape accurately. |
Nếu bạn không sử dụng khuôn chính xác, bạn sẽ không tái tạo được hình dạng một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Will they replicate the database if the system fails? |
Liệu họ có sao chép lại cơ sở dữ liệu nếu hệ thống bị lỗi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists can accurately replicate the experiment's results. |
Các nhà khoa học có thể sao chép chính xác kết quả của thí nghiệm. |
| Phủ định | They do not want to replicate the mistakes of the past. |
Họ không muốn lặp lại những sai lầm trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Does the company plan to replicate this product on a larger scale? |
Công ty có kế hoạch nhân rộng sản phẩm này trên quy mô lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replicate".
