(Top Banner Ad)
replicate
C1
động từ C1 Khoa học, Công nghệ, Sinh học

replicate

UK: /ˈrɛplɪkeɪt/ • US: /ˈrɛplɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo sao chép lặp lại nhân bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or do something again in exactly the same way

Vietnamese Meaning

Tái tạo, sao chép chính xác theo cách giống hệt; lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are trying to replicate the experiment."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tái tạo lại thí nghiệm."

  • "Viruses replicate rapidly inside the host's body."

    "Vi-rút sinh sôi nhanh chóng bên trong cơ thể vật chủ."

  • "It's almost impossible to replicate the conditions of the experiment exactly."

    "Hầu như không thể tái tạo chính xác các điều kiện của thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun replication sự sao chép, sự nhân bản, sự tái tạo
Adjective replicable có thể sao chép/tái tạo/nhân bản được
Noun replicator thiết bị sao chép/tái tạo (ví dụ: trong in 3D)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
replicare
Latin
re- (back, again) + plicare (to fold)
Late Latin
replicatus (past participle of replicare)
English
replicate (verb, early 17th century)

Nguồn gốc của 'replicate'

Từ 'replicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'replicare', có nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'gập lại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc 'cuộn lại' hoặc 'trả lời'. Theo thời gian, từ này phát triển ý nghĩa thành 'sao chép' hoặc 'tái tạo' một cách chính xác, giống như việc gấp một tờ giấy để tạo ra một bản sao.

Usage Note

Từ 'replicate' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác và giống hệt bản gốc. Khác với 'copy' (sao chép) mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải giống hệt, 'replicate' ám chỉ một bản sao hoàn hảo. So với 'duplicate' (nhân đôi), 'replicate' thường mang tính chất hệ thống và khoa học hơn.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'replicate on a large scale' (tái tạo trên quy mô lớn); 'replicate in a laboratory setting' (tái tạo trong môi trường phòng thí nghiệm). Các giới từ này thường chỉ địa điểm hoặc quy mô thực hiện việc tái tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + replicate
  • attempt to attempt to replicate
    (cố gắng sao chép/tái tạo)
  • fail to fail to replicate
    (thất bại trong việc sao chép/tái tạo)
  • struggle to struggle to replicate
    (vật lộn/gặp khó khăn khi sao chép/tái tạo)
Adverb/Adjective + replicate (với các từ bổ nghĩa cho hành động hoặc kết quả)
  • successfully successfully replicate
    (sao chép/tái tạo thành công)
  • difficult to difficult to replicate
    (khó sao chép/tái tạo)
  • impossible to impossible to replicate
    (không thể sao chép/tái tạo)
Replicate + Noun
  • replicate replicate results
    (tái tạo/sao chép kết quả)
  • replicate replicate a study/experiment
    (thực hiện lại/lặp lại một nghiên cứu/thí nghiệm)
  • replicate replicate conditions
    (tái tạo các điều kiện)
  • replicate replicate success
    (nhân rộng/tái tạo thành công)

Idioms

  • replicate success

    nhân rộng thành công (lặp lại hoặc tái tạo sự thành công đã đạt được)

    "Many startups try to replicate the success of tech giants."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng nhân rộng thành công của các gã khổng lồ công nghệ.)

  • replicate the findings/results

    tái tạo/lặp lại các phát hiện/kết quả (trong nghiên cứu, thí nghiệm để xác minh)

    "Other researchers failed to replicate the initial findings."

    (Các nhà nghiên cứu khác đã không thể tái tạo lại các phát hiện ban đầu.)

  • difficult to replicate

    khó có thể sao chép/tái tạo (chỉ ra rằng một điều gì đó là duy nhất hoặc phức tạp để sao chép)

    "The unique environmental conditions were difficult to replicate in the lab."

    (Các điều kiện môi trường độc đáo rất khó tái tạo trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replicate

động từ
Lật mặt

Tái tạo, sao chép chính xác theo cách giống hệt; lặp lại.

"Researchers are trying to replicate the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Replicating the experiment is crucial for verifying the results.
Việc tái tạo thí nghiệm là rất quan trọng để xác minh kết quả.
Phủ định
Not replicating the data correctly led to significant errors in the analysis.
Việc không tái tạo dữ liệu một cách chính xác đã dẫn đến những sai sót đáng kể trong phân tích.
Nghi vấn
Is replicating the study design feasible with the available resources?
Liệu việc tái tạo thiết kế nghiên cứu có khả thi với các nguồn lực hiện có không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment is successful, scientists will replicate the process in other labs.
Nếu thí nghiệm thành công, các nhà khoa học sẽ tái tạo quy trình này trong các phòng thí nghiệm khác.
Phủ định
If you don't use the correct mold, you won't replicate the shape accurately.
Nếu bạn không sử dụng khuôn chính xác, bạn sẽ không tái tạo được hình dạng một cách chính xác.
Nghi vấn
Will they replicate the database if the system fails?
Liệu họ có sao chép lại cơ sở dữ liệu nếu hệ thống bị lỗi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists can accurately replicate the experiment's results.
Các nhà khoa học có thể sao chép chính xác kết quả của thí nghiệm.
Phủ định
They do not want to replicate the mistakes of the past.
Họ không muốn lặp lại những sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Does the company plan to replicate this product on a larger scale?
Công ty có kế hoạch nhân rộng sản phẩm này trên quy mô lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replicate".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong phương pháp khoa học, khả năng 'replicate' (tái tạo hoặc lặp lại) một thí nghiệm và đạt được kết quả tương tự là vô cùng quan trọng. Nó giúp xác nhận tính chính xác và độ tin cậy của các phát hiện khoa học, phân biệt giữa khám phá thực sự và sự ngẫu nhiên hay lỗi thí nghiệm. Việc không thể tái tạo kết quả có thể làm lung lay niềm tin vào một nghiên cứu.

Mô hình kinh doanh và Nhượng quyền thương mại

Trong thế giới kinh doanh, khái niệm 'replicate' thường được dùng để chỉ việc nhân rộng một mô hình kinh doanh thành công hoặc một quy trình đã được chứng minh hiệu quả. Các chuỗi cửa hàng nhượng quyền (franchises) là ví dụ điển hình của việc 'replicate' một thương hiệu và cách vận hành để mở rộng thị trường, đảm bảo chất lượng và trải nghiệm đồng nhất cho khách hàng ở nhiều địa điểm khác nhau.