(Top Banner Ad)
reprise
C1
danh từ C1 Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Văn học

reprise

UK: /rɪˈpriːz/ • US: /rɪˈpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sự lặp lại tái hiện diễn lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A repeated passage or performance.

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại một đoạn nhạc, một màn trình diễn, hoặc một chủ đề đã xuất hiện trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final scene was a reprise of their first meeting."

    "Cảnh cuối là sự lặp lại cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ."

  • "The band ended their set with a powerful reprise of their hit song."

    "Ban nhạc kết thúc buổi biểu diễn của họ bằng một sự lặp lại đầy sức mạnh của bài hát nổi tiếng của họ."

  • "The artist's later work often reprised themes from his earlier paintings."

    "Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ thường lặp lại các chủ đề từ những bức tranh trước đó của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reprise Sự lặp lại (một đoạn nhạc, một hành động, một chủ đề); sự tái diễn.
Verb reprise Lặp lại, tái diễn (một đoạn nhạc, một màn trình diễn, một hành động).
Verb (Past Tense/Participle) reprised Đã lặp lại, đã tái diễn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprensa (from reprendere - to take back)
Old French
reprise (a taking back, recovery)
Middle English
reprise (a taking back, a renewal)
English
reprise (a repeat, a renewal)

Nguồn gốc của sự lặp lại

Từ 'reprise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reprise', mang nghĩa 'lấy lại' hoặc 'phục hồi'. Ban đầu, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc thu hồi tài sản. Về sau, nghĩa của nó phát triển để chỉ hành động lặp lại một đoạn nhạc, một màn trình diễn hoặc một hành động, đặc biệt là trong nghệ thuật.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'reprise' thường là sự lặp lại của một đoạn giai điệu hoặc một phần của bài hát. Trong kịch nghệ, nó có thể là sự lặp lại của một cảnh hoặc một đoạn hội thoại. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh, gợi nhớ hoặc phát triển ý tưởng đã được giới thiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + reprise
  • musical a musical reprise
    (sự lặp lại theo phong cách âm nhạc)
  • brief a brief reprise
    (một sự tái diễn/lặp lại ngắn gọn)
  • final the final reprise
    (sự lặp lại cuối cùng)
Động từ + reprise
  • perform perform a reprise
    (thực hiện một màn tái diễn/lặp lại)
  • do do a reprise
    (thực hiện một màn tái diễn/lặp lại)
reprise + Cụm danh từ
  • theme reprise of the main theme
    (sự lặp lại của chủ đề chính)
  • earlier success reprise an earlier success
    (tái hiện một thành công trước đó)

Idioms

  • a reprise of old arguments

    Sự tái diễn của những tranh cãi cũ; lặp lại những lý lẽ cũ đã nghe nhiều lần.

    "Their discussion quickly became a tedious reprise of old arguments."

    (Cuộc thảo luận của họ nhanh chóng trở thành một sự lặp lại nhàm chán của những tranh cãi cũ.)

  • a reprise of past glories

    Sự tái hiện những vinh quang, thành công trong quá khứ.

    "The veteran band gave the fans a wonderful reprise of past glories."

    (Ban nhạc kỳ cựu đã mang đến cho người hâm mộ một màn tái hiện tuyệt vời những vinh quang trong quá khứ.)

  • a brief reprise from (something)

    Một khoảng dừng/tạm ngưng ngắn khỏi điều gì đó khó chịu hoặc áp lực, trước khi nó lại tiếp diễn.

    "The quiet afternoon offered a brief reprise from the city's constant noise."

    (Buổi chiều yên tĩnh mang lại một khoảng tạm ngưng ngắn khỏi tiếng ồn liên tục của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprise

danh từ
Lật mặt

Sự lặp lại một đoạn nhạc, một màn trình diễn, hoặc một chủ đề đã xuất hiện trước đó.

"The final scene was a reprise of their first meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will reprise her role in the sequel, won't she?
Cô ấy sẽ đóng lại vai diễn của mình trong phần tiếp theo, phải không?
Phủ định
They didn't reprise the song at the end of the show, did they?
Họ đã không diễn lại bài hát vào cuối buổi biểu diễn, phải không?
Nghi vấn
The band won't reprise any of their old hits, will they?
Ban nhạc sẽ không diễn lại bất kỳ bản hit cũ nào của họ, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will reprise their greatest hits at the concert.
Ban nhạc sẽ trình diễn lại những bản hit lớn nhất của họ tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
Did the director not reprise the original cast for the sequel?
Có phải đạo diễn đã không sử dụng lại dàn diễn viên gốc cho phần tiếp theo không?
Nghi vấn
Will the actor reprise his role in the next movie?
Liệu diễn viên có đóng lại vai diễn của mình trong bộ phim tiếp theo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had reprised the song many times before the final performance.
Họ đã trình diễn lại bài hát nhiều lần trước buổi biểu diễn cuối cùng.
Phủ định
She had not reprised her role in the sequel due to scheduling conflicts.
Cô ấy đã không diễn lại vai diễn của mình trong phần tiếp theo do xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Had the band reprised their greatest hit at the concert?
Ban nhạc đã trình diễn lại bản hit lớn nhất của họ tại buổi hòa nhạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprise".

Trong Âm nhạc và Điện ảnh

Trong âm nhạc, 'reprise' là một đoạn nhạc hoặc chủ đề được lặp lại, thường với một chút biến tấu, để tạo sự quen thuộc, nhấn mạnh và gợi cảm xúc. Trong điện ảnh và sân khấu, 'reprise' có thể là việc tái hiện một cảnh, một câu thoại hoặc một nhân vật từ trước đó để gợi nhớ, phát triển câu chuyện hoặc tạo hiệu ứng hài hước/kịch tính.

Sự lặp lại như một thủ pháp nghệ thuật

Việc sử dụng 'reprise' không chỉ đơn thuần là lặp lại mà còn là một thủ pháp nghệ thuật mạnh mẽ. Nó có thể gợi lên hoài niệm, sự tiếc nuối, nỗi ám ảnh hoặc nhấn mạnh một thông điệp quan trọng, làm sâu sắc thêm ý nghĩa và cảm xúc mà tác phẩm muốn truyền tải.