reprise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A repeated passage or performance.
Vietnamese Meaning
Sự lặp lại một đoạn nhạc, một màn trình diễn, hoặc một chủ đề đã xuất hiện trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final scene was a reprise of their first meeting."
"Cảnh cuối là sự lặp lại cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ."
-
"The band ended their set with a powerful reprise of their hit song."
"Ban nhạc kết thúc buổi biểu diễn của họ bằng một sự lặp lại đầy sức mạnh của bài hát nổi tiếng của họ."
-
"The artist's later work often reprised themes from his earlier paintings."
"Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ thường lặp lại các chủ đề từ những bức tranh trước đó của ông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'reprise' thường là sự lặp lại của một đoạn giai điệu hoặc một phần của bài hát. Trong kịch nghệ, nó có thể là sự lặp lại của một cảnh hoặc một đoạn hội thoại. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh, gợi nhớ hoặc phát triển ý tưởng đã được giới thiệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
musical a musical reprise (sự lặp lại theo phong cách âm nhạc)
-
brief a brief reprise (một sự tái diễn/lặp lại ngắn gọn)
-
final the final reprise (sự lặp lại cuối cùng)
-
perform perform a reprise (thực hiện một màn tái diễn/lặp lại)
-
do do a reprise (thực hiện một màn tái diễn/lặp lại)
-
theme reprise of the main theme (sự lặp lại của chủ đề chính)
-
earlier success reprise an earlier success (tái hiện một thành công trước đó)
Idioms
-
a reprise of old arguments
Sự tái diễn của những tranh cãi cũ; lặp lại những lý lẽ cũ đã nghe nhiều lần.
"Their discussion quickly became a tedious reprise of old arguments."
(Cuộc thảo luận của họ nhanh chóng trở thành một sự lặp lại nhàm chán của những tranh cãi cũ.)
-
a reprise of past glories
Sự tái hiện những vinh quang, thành công trong quá khứ.
"The veteran band gave the fans a wonderful reprise of past glories."
(Ban nhạc kỳ cựu đã mang đến cho người hâm mộ một màn tái hiện tuyệt vời những vinh quang trong quá khứ.)
-
a brief reprise from (something)
Một khoảng dừng/tạm ngưng ngắn khỏi điều gì đó khó chịu hoặc áp lực, trước khi nó lại tiếp diễn.
"The quiet afternoon offered a brief reprise from the city's constant noise."
(Buổi chiều yên tĩnh mang lại một khoảng tạm ngưng ngắn khỏi tiếng ồn liên tục của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reprise
danh từSự lặp lại một đoạn nhạc, một màn trình diễn, hoặc một chủ đề đã xuất hiện trước đó.
"The final scene was a reprise of their first meeting."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will reprise her role in the sequel, won't she? |
Cô ấy sẽ đóng lại vai diễn của mình trong phần tiếp theo, phải không? |
| Phủ định | They didn't reprise the song at the end of the show, did they? |
Họ đã không diễn lại bài hát vào cuối buổi biểu diễn, phải không? |
| Nghi vấn | The band won't reprise any of their old hits, will they? |
Ban nhạc sẽ không diễn lại bất kỳ bản hit cũ nào của họ, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band will reprise their greatest hits at the concert. |
Ban nhạc sẽ trình diễn lại những bản hit lớn nhất của họ tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | Did the director not reprise the original cast for the sequel? |
Có phải đạo diễn đã không sử dụng lại dàn diễn viên gốc cho phần tiếp theo không? |
| Nghi vấn | Will the actor reprise his role in the next movie? |
Liệu diễn viên có đóng lại vai diễn của mình trong bộ phim tiếp theo không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had reprised the song many times before the final performance. |
Họ đã trình diễn lại bài hát nhiều lần trước buổi biểu diễn cuối cùng. |
| Phủ định | She had not reprised her role in the sequel due to scheduling conflicts. |
Cô ấy đã không diễn lại vai diễn của mình trong phần tiếp theo do xung đột lịch trình. |
| Nghi vấn | Had the band reprised their greatest hit at the concert? |
Ban nhạc đã trình diễn lại bản hit lớn nhất của họ tại buổi hòa nhạc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprise".
