(Top Banner Ad)
motif
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Âm nhạc

motif

UK: /məʊˈtiːf/ • US: /moʊˈtiːf/

Nghĩa tiếng Việt

mô típ họa tiết đề tài chủ đề lặp lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative design or pattern.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế hoặc hoa văn trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wallpaper had a floral motif."

    "Giấy dán tường có một họa tiết hoa."

  • "The bird motif is common in her paintings."

    "Mô típ con chim là phổ biến trong các bức tranh của cô ấy."

  • "He used the same motif in several of his designs."

    "Anh ấy đã sử dụng cùng một mô típ trong một vài thiết kế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motific có liên quan đến motif, thường được dùng để mô tả một thiết kế hoặc chủ đề.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
motivo
French
motif
English
motif

Nguồn gốc của 'Motif'

Từ 'motif' bắt nguồn từ tiếng Ý 'motivo', có nghĩa là 'động cơ' hoặc 'nguyên nhân'. Sau đó, nó được mượn vào tiếng Pháp với ý nghĩa 'hoa văn' hoặc 'chủ đề lặp đi lặp lại', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong nghệ thuật và âm nhạc để chỉ một yếu tố hoặc ý tưởng nổi bật.

Usage Note

Motif thường được sử dụng để chỉ một yếu tố lặp đi lặp lại trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế, chẳng hạn như một hình ảnh, một màu sắc hoặc một hình dạng. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và vai trò trang trí của yếu tố đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motif
  • recurring recurring motif
    (chủ đề lặp đi lặp lại)
  • central central motif
    (chủ đề trung tâm)
  • common common motif
    (chủ đề phổ biến)
Verb + motif
  • develop develop a motif
    (phát triển một chủ đề)
  • repeat repeat a motif
    (lặp lại một chủ đề)
  • explore explore a motif
    (khám phá một chủ đề)

Idioms

  • A recurring motif

    Một chủ đề lặp đi lặp lại (trong một câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)

    "Loss and redemption are recurring motifs in his novels."

    (Mất mát và sự chuộc lỗi là những chủ đề lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motif

danh từ
Lật mặt

Một thiết kế hoặc hoa văn trang trí.

"The wallpaper had a floral motif."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the floral motif in her dress is stunning!
Ồ, họa tiết hoa trên chiếc váy của cô ấy thật tuyệt đẹp!
Phủ định
Oh, the artist didn't use a recurring motif in this series.
Ồ, người nghệ sĩ đã không sử dụng một mô típ lặp lại trong loạt tranh này.
Nghi vấn
Hey, does this wallpaper's motif remind you of anything?
Này, mô típ của giấy dán tường này có gợi cho bạn nhớ đến điều gì không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer incorporated a floral motif into the wallpaper.
Nhà thiết kế đã kết hợp một họa tiết hoa vào giấy dán tường.
Phủ định
The painting lacks a central motif; it feels disorganized.
Bức tranh thiếu một họa tiết trung tâm; nó có cảm giác thiếu tổ chức.
Nghi vấn
Does this textile feature a repeated leaf motif?
Vải dệt này có họa tiết lá lặp lại không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, inspired by nature, incorporated a floral motif, and the design became instantly recognizable.
Người nghệ sĩ, được truyền cảm hứng từ thiên nhiên, đã kết hợp một họa tiết hoa, và thiết kế trở nên dễ nhận biết ngay lập tức.
Phủ định
Despite the intricate patterns, the fabric, lacking a central motif, felt disjointed, and failed to capture the viewer's attention.
Mặc dù có các hoa văn phức tạp, tấm vải, thiếu một họa tiết trung tâm, cảm thấy rời rạc, và không thu hút được sự chú ý của người xem.
Nghi vấn
Considering its historical context, does the recurring bird motif, present throughout the tapestry, symbolize freedom, or something else entirely?
Xét đến bối cảnh lịch sử của nó, liệu họa tiết chim lặp đi lặp lại, xuất hiện xuyên suốt tấm thảm, tượng trưng cho sự tự do, hay một điều gì đó hoàn toàn khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floral motif is often repeated in her paintings.
Họa tiết hoa thường được lặp lại trong các bức tranh của cô ấy.
Phủ định
That specific motif was not chosen for the wallpaper design.
Họa tiết cụ thể đó đã không được chọn cho thiết kế giấy dán tường.
Nghi vấn
Will the recurring motif be included in the final tapestry?
Họa tiết lặp đi lặp lại có được đưa vào tấm thảm cuối cùng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used a floral motif throughout the painting.
Người nghệ sĩ đã sử dụng một họa tiết hoa xuyên suốt bức tranh.
Phủ định
The building's design does not feature a consistent motif.
Thiết kế của tòa nhà không có một họa tiết nhất quán.
Nghi vấn
What motif did the designer choose for the wallpaper?
Nhà thiết kế đã chọn họa tiết nào cho giấy dán tường?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer is going to use a floral motif in her next collection.
Nhà thiết kế sẽ sử dụng họa tiết hoa trong bộ sưu tập tiếp theo của cô ấy.
Phủ định
They are not going to repeat the same motif in the next room.
Họ sẽ không lặp lại cùng một họa tiết trong phòng tiếp theo.
Nghi vấn
Are you going to incorporate that ancient motif into the new design?
Bạn có định kết hợp họa tiết cổ đó vào thiết kế mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will have been developing this floral motif for over a year by the time the exhibition opens.
Đến khi triển lãm mở cửa, nghệ sĩ sẽ đã và đang phát triển họa tiết hoa này trong hơn một năm.
Phủ định
They won't have been using the same geometric motif in their designs for long before they decide to experiment with new patterns.
Họ sẽ không sử dụng cùng một họa tiết hình học trong các thiết kế của họ lâu trước khi họ quyết định thử nghiệm các mẫu mới.
Nghi vấn
Will the design team have been focusing on this particular cultural motif throughout the entire project?
Liệu đội ngũ thiết kế có đã và đang tập trung vào họa tiết văn hóa cụ thể này trong suốt toàn bộ dự án không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design team has been developing a new fabric motif for the upcoming season.
Đội ngũ thiết kế đã và đang phát triển một motif vải mới cho mùa sắp tới.
Phủ định
The artist hasn't been exploring the floral motif in his recent paintings.
Người nghệ sĩ đã không khám phá motif hoa trong những bức tranh gần đây của anh ấy.
Nghi vấn
Has the architect been incorporating the geometric motif into the building's facade?
Kiến trúc sư đã và đang kết hợp motif hình học vào mặt tiền của tòa nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motif".

Motif trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, các motif trang trí có ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Ví dụ, trong nghệ thuật của người bản địa Mỹ, các hình ảnh động vật thường đại diện cho sức mạnh và tinh thần hướng dẫn.