(Top Banner Ad)
rerecording
C1
noun C1 Âm thanh, Phim ảnh, Âm nhạc

rerecording

UK: /ˌriːrɪˈkɔːdɪŋ/ • US: /ˌriːrɪˈkɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi âm lại thu âm lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recording something again.

Vietnamese Meaning

Quá trình ghi âm lại một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rerecording of the soundtrack significantly improved the film's sound quality."

    "Việc ghi âm lại nhạc phim đã cải thiện đáng kể chất lượng âm thanh của bộ phim."

  • "The director decided on a complete rerecording of the actors' lines."

    "Đạo diễn đã quyết định ghi âm lại toàn bộ lời thoại của các diễn viên."

  • "The rerecording process allowed them to eliminate background noise."

    "Quá trình ghi âm lại cho phép họ loại bỏ tiếng ồn xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi âm, ghi lại
Noun record bản ghi, hồ sơ, đĩa hát
Noun recorder máy ghi âm, người ghi
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Verb rerecord ghi âm lại
Adjective rerecorded đã được ghi âm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Phim ảnh, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
re-
Old French
recorder
English
record
English
recording
English
rerecording

Nguồn gốc của 'rerecording'

Từ 'rerecording' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') vào danh từ 'recording' (có nghĩa là 'sự ghi âm, bản ghi âm'). Vì vậy, về cơ bản, 'rerecording' có nghĩa là 'ghi âm lại' hoặc 'tạo ra một bản ghi âm mới của cái gì đó đã được ghi âm trước đó'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành công nghiệp âm nhạc và phim ảnh.

Usage Note

Rerecording thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất âm nhạc, phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác, nơi âm thanh cần được ghi lại lại để cải thiện chất lượng, sửa lỗi hoặc tạo ra các hiệu ứng âm thanh mới. Khác với 'recording' là quá trình ghi âm lần đầu, 'rerecording' chỉ quá trình thu âm lại. Nó nhấn mạnh việc đã có một bản ghi trước đó.

Prepositions

of

rerecording of: chỉ ra cái gì được ghi âm lại. Ví dụ: 'the rerecording of the dialogue' (việc ghi âm lại đoạn hội thoại)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rerecording
  • new new rerecording
    (bản ghi âm lại mới)
  • digital digital rerecording
    (bản ghi âm lại kỹ thuật số)
  • high-quality high-quality rerecording
    (bản ghi âm lại chất lượng cao)
  • analog analog rerecording
    (bản ghi âm lại analog (tương tự))
Verb + rerecording
  • make a make a rerecording
    (thực hiện một bản ghi âm lại)
  • undertake a undertake a rerecording
    (tiến hành ghi âm lại)
  • complete the complete the rerecording
    (hoàn thành việc ghi âm lại)
  • require require rerecording
    (yêu cầu ghi âm lại)
rerecording + Noun
  • rerecording rerecording studio
    (phòng thu ghi âm lại)
  • rerecording rerecording session
    (buổi ghi âm lại)
  • rerecording rerecording process
    (quá trình ghi âm lại)
  • rerecording rerecording equipment
    (thiết bị ghi âm lại)

Idioms

  • a fresh rerecording

    Một bản ghi âm lại mới, thường là với ý nghĩa được cải tiến hoặc thực hiện lại hoàn toàn.

    "The band decided to release a fresh rerecording of their classic album."

    (Ban nhạc quyết định phát hành một bản ghi âm lại mới cho album kinh điển của họ.)

  • to undertake a rerecording

    Thực hiện, bắt đầu quá trình ghi âm lại một tác phẩm nào đó.

    "The studio will undertake a rerecording of the film's soundtrack next month."

    (Phòng thu sẽ tiến hành ghi âm lại nhạc phim vào tháng tới.)

  • digital rerecording

    Việc ghi âm lại sang định dạng kỹ thuật số, thường để bảo quản hoặc cải thiện chất lượng.

    "Digital rerecording helps preserve old archival materials."

    (Việc ghi âm lại kỹ thuật số giúp bảo quản các tài liệu lưu trữ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rerecording

noun
Lật mặt

Quá trình ghi âm lại một cái gì đó.

"The rerecording of the soundtrack significantly improved the film's sound quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band had known about the technical issues earlier, they would have considered a complete rerecording of the album.
Nếu ban nhạc biết về các vấn đề kỹ thuật sớm hơn, họ đã cân nhắc việc thu âm lại toàn bộ album.
Phủ định
If the studio hadn't insisted on using outdated equipment, the rerecording wouldn't have been necessary.
Nếu phòng thu không khăng khăng sử dụng thiết bị lỗi thời, việc thu âm lại đã không cần thiết.
Nghi vấn
Would the director have approved the scene if he had heard the rerecording before the final cut?
Liệu đạo diễn có chấp thuận cảnh đó nếu anh ấy đã nghe bản thu âm lại trước khi cắt cuối cùng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band had finished the rerecording of their first album before their tour began.
Ban nhạc đã hoàn thành việc thu âm lại album đầu tiên của họ trước khi chuyến lưu diễn bắt đầu.
Phủ định
They had not authorized the rerecording of the soundtrack before the director made the decision.
Họ đã không cho phép thu âm lại nhạc phim trước khi đạo diễn đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had the company completed the rerecording of the audio files before the deadline?
Công ty đã hoàn thành việc thu âm lại các tệp âm thanh trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rerecording".

Quyền sở hữu tác phẩm và 'Taylor's Version'

Trong ngành công nghiệp âm nhạc phương Tây, việc 'rerecording' (ghi âm lại) các bài hát cũ đã trở thành một chiến lược quan trọng để nghệ sĩ giành lại quyền sở hữu bản quyền các bản master (bản ghi âm gốc) từ các hãng đĩa. Một ví dụ nổi bật là ca sĩ Taylor Swift, người đã ghi âm lại sáu album đầu tiên của mình dưới nhãn 'Taylor's Version' để nắm quyền kiểm soát nghệ thuật và tài chính đối với tác phẩm của mình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'rerecording' không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn trong cuộc đấu tranh về quyền lợi của nghệ sĩ.

Bảo tồn di sản âm thanh và hình ảnh

Rerecording cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn các di sản âm thanh và hình ảnh quý giá. Nhiều bản ghi âm, phim ảnh hoặc chương trình phát thanh cũ được tạo ra trên các phương tiện analog (tương tự) dễ bị hư hỏng theo thời gian. Việc 'rerecording' chúng sang định dạng kỹ thuật số giúp kéo dài tuổi thọ, cải thiện chất lượng âm thanh/hình ảnh và giúp công chúng dễ dàng tiếp cận hơn, đảm bảo các thế hệ tương lai vẫn có thể thưởng thức chúng.