(Top Banner Ad)
overdubbing
C1
Danh từ C1 Âm nhạc, Sản xuất âm thanh/video

overdubbing

UK: /ˌəʊvəˈdʌbɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈdʌbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu âm chồng lồng tiếng bổ sung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding supplementary recorded material to a previously recorded performance.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu âm thêm các đoạn bổ sung vào một bản thu âm đã có trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band used overdubbing to add harmonies to the lead vocal."

    "Ban nhạc đã sử dụng kỹ thuật thu âm chồng để thêm các đoạn hòa âm vào giọng hát chính."

  • "The singer spent hours overdubbing her vocals to achieve the perfect sound."

    "Ca sĩ đã dành hàng giờ thu âm chồng giọng hát của mình để đạt được âm thanh hoàn hảo."

  • "Overdubbing allowed them to add a string section without hiring live musicians."

    "Thu âm chồng cho phép họ thêm một dàn nhạc dây mà không cần thuê nhạc công sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overdub Ghi âm chồng/lồng tiếng thêm
Noun overdub Bản ghi âm chồng/lồng tiếng thêm
Verb dub Lồng tiếng, ghi âm thêm
Noun dubbing Sự lồng tiếng, bản lồng tiếng
Noun dubber Người lồng tiếng (ít dùng trong ngữ cảnh này)
Verb re-dub Lồng tiếng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Sản xuất âm thanh/video

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplare
Old French
dobler
English
double
English
dub
English
overdub
English
overdubbing

Nguồn gốc của "Overdubbing"

Từ "overdubbing" là sự kết hợp của tiền tố "over-" (nghĩa là "trên, phía trên, thêm vào") và động từ "dub". "Dub" ban đầu có nghĩa là "nhân đôi" hoặc "lồng tiếng", xuất phát từ động từ "double" (nhân đôi) trong tiếng Anh. Trong ngành công nghiệp âm nhạc và phim ảnh, "dub" được dùng để chỉ việc thêm một bản nhạc hoặc lời thoại vào bản ghi gốc. Vì vậy, "overdubbing" chính là hành động ghi âm một phần mới (như giọng hát hoặc nhạc cụ) "lên trên" một bản ghi đã có sẵn, tạo ra các lớp âm thanh phong phú hơn.

Usage Note

Overdubbing là một kỹ thuật phổ biến trong sản xuất âm nhạc, phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác. Nó cho phép nghệ sĩ sửa chữa lỗi, thêm các lớp âm thanh, hoặc cải thiện chất lượng tổng thể của bản thu. Khác với 'dubbing' chỉ việc thay thế toàn bộ âm thanh gốc (thường là giọng nói) bằng một ngôn ngữ khác, 'overdubbing' thêm các lớp âm thanh vào âm thanh gốc, có thể là giọng hát, nhạc cụ hoặc hiệu ứng âm thanh.

Prepositions

with on

'Overdubbing with' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc âm thanh được thêm vào (ví dụ: overdubbing with a guitar). 'Overdubbing on' có thể chỉ bản thu âm gốc (ví dụ: overdubbing on the original track).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overdubbing
  • perform perform overdubbing
    (thực hiện việc ghi âm chồng)
  • use use overdubbing
    (sử dụng kỹ thuật ghi âm chồng)
  • employ employ overdubbing techniques
    (áp dụng các kỹ thuật ghi âm chồng)
Adjective + overdubbing
  • vocal vocal overdubbing
    (việc ghi âm chồng giọng hát)
  • instrumental instrumental overdubbing
    (việc ghi âm chồng nhạc cụ)
  • heavy heavy overdubbing
    (việc ghi âm chồng nhiều lớp/dày đặc)
  • minimal minimal overdubbing
    (việc ghi âm chồng tối thiểu/ít)
Noun + of overdubbing
  • process process of overdubbing
    (quá trình ghi âm chồng)
  • layers layers of overdubbing
    (các lớp ghi âm chồng)

Idioms

  • vocal overdubbing

    Quá trình ghi âm thêm giọng hát vào một bản thu có sẵn.

    "The band extensively used vocal overdubbing to create rich harmonies."

    (Ban nhạc đã sử dụng kỹ thuật ghi âm chồng giọng hát rộng rãi để tạo ra các hòa âm phong phú.)

  • instrumental overdubbing

    Quá trình ghi âm thêm nhạc cụ vào một bản thu có sẵn.

    "He added several layers of instrumental overdubbing to enhance the track."

    (Anh ấy đã thêm nhiều lớp ghi âm chồng nhạc cụ để tăng cường bản nhạc.)

  • the art of overdubbing

    Kỹ năng hoặc nghệ thuật ghi âm chồng một cách khéo léo.

    "Mastering the art of overdubbing can transform a simple demo into a polished production."

    (Nắm vững nghệ thuật ghi âm chồng có thể biến một bản demo đơn giản thành một sản phẩm hoàn chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdubbing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu âm thêm các đoạn bổ sung vào một bản thu âm đã có trước đó.

"The band used overdubbing to add harmonies to the lead vocal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdubbing".

Đột phá trong Sản xuất Âm nhạc

Kỹ thuật overdubbing đã cách mạng hóa ngành sản xuất âm nhạc từ giữa thế kỷ 20. Nó cho phép các nhạc sĩ, đặc biệt là nghệ sĩ solo, thu âm từng phần riêng lẻ (ví dụ: giọng hát, guitar, trống) và ghép chúng lại với nhau để tạo ra âm thanh của một ban nhạc hoàn chỉnh. Điều này mở ra khả năng sáng tạo không giới hạn, giúp tạo ra các lớp hòa âm phức tạp và âm thanh đa dạng mà không cần tất cả nhạc công phải có mặt cùng lúc.

Góp phần vào Điện ảnh và Lồng tiếng

Trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình, overdubbing là một kỹ thuật không thể thiếu. Nó được sử dụng để thêm các hiệu ứng âm thanh, nhạc nền, hoặc để thay thế lời thoại gốc bằng bản dịch trong các bộ phim nước ngoài (lồng tiếng). Nhờ có overdubbing, các nhà làm phim có thể điều chỉnh và hoàn thiện âm thanh sau khi quay, mang lại trải nghiệm nghe nhìn chất lượng cao hơn cho khán giả toàn cầu.