(Top Banner Ad)
audio restoration
C1
noun C1 Âm thanh, Công nghệ âm thanh

audio restoration

UK: /ˈɔːdiəʊ ˌrɛstəˈreɪʃən/ • US: /ˈɔːdioʊ ˌrɛstəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi âm thanh khôi phục âm thanh làm sạch âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing imperfections from sound recordings, such as hiss, crackle, hum, noise, and distortion.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ các khuyết điểm khỏi bản ghi âm, chẳng hạn như tiếng rít, tiếng lách tách, tiếng ù, tiếng ồn và độ méo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Audio restoration is crucial for preserving historical recordings."

    "Phục hồi âm thanh là rất quan trọng để bảo tồn các bản ghi âm lịch sử."

  • "The museum is investing in audio restoration to digitize its collection of oral histories."

    "Bảo tàng đang đầu tư vào phục hồi âm thanh để số hóa bộ sưu tập lịch sử truyền miệng của mình."

  • "Advanced algorithms are used in audio restoration software to remove unwanted artifacts."

    "Các thuật toán tiên tiến được sử dụng trong phần mềm phục hồi âm thanh để loại bỏ các tạp âm không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore phục hồi, khôi phục
Noun restoration sự phục hồi, sự khôi phục
Adjective restorative có tính phục hồi, bổ dưỡng
Adjective audio thuộc về âm thanh
Adjective audible có thể nghe thấy
Noun restorer người phục chế, người phục hồi

Synonyms

audio cleanup (làm sạch âm thanh)sound restoration (phục hồi âm thanh)

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear') + restaurare ('to rebuild, repair')
Old French
restorer
Modern English
audio + restoration

Nguồn Gốc Của 'Audio'

Từ 'audio' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'audire', nghĩa là 'nghe'. Nhiều từ tiếng Anh khác cũng bắt nguồn từ đây, như 'audience' (khán/thính giả), 'auditorium' (khán phòng), và 'audible' (có thể nghe thấy). Nó luôn liên quan đến âm thanh và khả năng nghe.

Nguồn Gốc Của 'Restoration'

Từ 'restoration' bắt nguồn từ 'restaurare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dựng lại, sửa chữa'. Điều này gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về việc xây dựng lại một thứ gì đó đã bị hư hỏng, đưa nó trở lại vinh quang ban đầu, giống như cách các chuyên gia phục hồi âm thanh cho các bản ghi âm cũ.

Usage Note

Audio restoration bao gồm một loạt các kỹ thuật xử lý tín hiệu được sử dụng để cải thiện chất lượng âm thanh của các bản ghi cũ hoặc bị hư hỏng. Nó thường được sử dụng trong việc bảo tồn âm nhạc lịch sử, ghi âm giọng nói và các tài liệu âm thanh khác.

Prepositions

of for

‘Audio restoration of’: Đề cập đến việc phục hồi một bản ghi âm cụ thể. Ví dụ: ‘The audio restoration of this old recording took several weeks.’ ‘Audio restoration for’: Đề cập đến mục đích hoặc ứng dụng của việc phục hồi. Ví dụ: ‘Audio restoration for archival purposes requires careful attention to detail.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audio restoration
  • perform audio restoration
    (thực hiện phục hồi âm thanh)
  • specialize in audio restoration
    (chuyên về phục hồi âm thanh)
  • require audio restoration
    (yêu cầu, cần đến việc phục hồi âm thanh)
Adjective + audio restoration
  • professional audio restoration
    (phục hồi âm thanh chuyên nghiệp)
  • digital audio restoration
    (phục hồi âm thanh kỹ thuật số)
  • meticulous audio restoration
    (phục hồi âm thanh một cách tỉ mỉ)
Noun + audio restoration
  • audio restoration software
    (phần mềm phục hồi âm thanh)
  • audio restoration process
    (quy trình phục hồi âm thanh)
  • audio restoration specialist
    (chuyên gia phục hồi âm thanh)

Idioms

  • clean up the audio

    Một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là loại bỏ tạp âm (tiếng ồn, tiếng lách cách, tiếng rít) và cải thiện chất lượng tổng thể của một bản ghi âm.

    "Before publishing the podcast, we need a specialist to clean up the audio."

    (Trước khi phát hành podcast, chúng ta cần một chuyên gia để làm sạch âm thanh.)

  • bring it back from the dead

    Một cách nói ẩn dụ để mô tả việc phục hồi một bản ghi âm từ tình trạng cực kỳ tồi tệ, gần như không thể nghe được, trở nên có thể sử dụng được.

    "The old vinyl was so damaged, but the audio restoration expert managed to bring the recording back from the dead."

    (Chiếc đĩa than cũ đã bị hỏng nặng, nhưng chuyên gia phục hồi âm thanh đã thành công cứu sống lại bản ghi âm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio restoration

noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ các khuyết điểm khỏi bản ghi âm, chẳng hạn như tiếng rít, tiếng lách tách, tiếng ù, tiếng ồn và độ méo.

"Audio restoration is crucial for preserving historical recordings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio restoration".

Bảo Tồn Di Sản Lịch Sử

Ở các nước phương Tây, phục hồi âm thanh là một công cụ quan trọng để bảo tồn lịch sử. Các kho lưu trữ quốc gia và thư viện sử dụng công nghệ này để phục hồi và lưu giữ các bản ghi âm giọng nói của các nhân vật lịch sử quan trọng, các chương trình phát thanh cũ, và các buổi biểu diễn âm nhạc sơ khai, giúp các thế hệ tương lai có thể tiếp cận được di sản văn hóa này.

Âm Thanh Pháp Y (Forensic Audio)

Phục hồi âm thanh đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp hình sự. Các chuyên gia pháp y sử dụng các kỹ thuật tương tự để 'làm sạch' các bản ghi âm từ camera an ninh, cuộc gọi khẩn cấp hoặc các thiết bị ghi âm bí mật. Việc làm rõ một giọng nói hoặc một âm thanh nền có thể trở thành bằng chứng quan trọng trong việc giải quyết một vụ án.