(Top Banner Ad)
research apparatus
C1
Noun C1 Nghiên cứu khoa học

research apparatus

UK: /rɪˈsɜːtʃ æpəˈreɪtəs/ • US: /riˈsɜːrtʃ æpəˈrætəs/

Nghĩa tiếng Việt

bộ máy nghiên cứu thiết bị nghiên cứu dụng cụ nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The equipment, tools, and instruments used in a scientific or research study.

Vietnamese Meaning

Bộ máy nghiên cứu, thiết bị nghiên cứu; bao gồm các thiết bị, dụng cụ và công cụ được sử dụng trong một nghiên cứu khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research apparatus was carefully calibrated before the experiment."

    "Bộ máy nghiên cứu đã được hiệu chỉnh cẩn thận trước khi thí nghiệm."

  • "The new research apparatus allowed for more accurate data collection."

    "Bộ máy nghiên cứu mới cho phép thu thập dữ liệu chính xác hơn."

  • "The researchers spent months assembling the complex research apparatus."

    "Các nhà nghiên cứu đã mất nhiều tháng để lắp ráp bộ máy nghiên cứu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
recerche
Middle English
research
Latin
apparare
Latin
apparatus
Modern English
research apparatus

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circare' (nghĩa là 'đi vòng quanh, khám phá') qua tiếng Pháp cổ 'recerche' (nghĩa là 'sự tìm kiếm, cuộc săn lùng'). Điều này phản ánh bản chất của việc nghiên cứu: một quá trình khám phá và tìm tòi kỹ lưỡng.

Nguồn gốc của 'Apparatus'

Từ 'apparatus' xuất phát từ tiếng Latin 'apparare', có nghĩa là 'chuẩn bị'. Nó ám chỉ đến một bộ công cụ hoặc thiết bị được sắp xếp và chuẩn bị sẵn sàng để thực hiện một công việc cụ thể, như trong các phòng thí nghiệm khoa học ngày nay.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Research apparatus' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả các công cụ và thiết bị được chuẩn bị và sử dụng đặc biệt cho mục đích nghiên cứu khoa học. Sự kết hợp này nhấn mạnh cả hành động tìm kiếm tri thức ('research') và phương tiện cần thiết để thực hiện nó ('apparatus').

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh đến một tập hợp các công cụ hoặc thiết bị cụ thể được thiết kế hoặc sử dụng cho một mục đích nghiên cứu cụ thể. Khác với 'equipment' đơn thuần, 'apparatus' thường chỉ những thiết bị phức tạp hơn, có chức năng chuyên biệt.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của bộ máy. Ví dụ: 'a research apparatus for measuring...', * **in:** Chỉ vị trí hoặc bối cảnh sử dụng. Ví dụ: 'the research apparatus in the lab...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research apparatus
  • sophisticated sophisticated research apparatus
    (thiết bị nghiên cứu tinh vi)
  • specialized specialized research apparatus
    (thiết bị nghiên cứu chuyên dụng)
  • advanced advanced research apparatus
    (thiết bị nghiên cứu tiên tiến)
  • complex complex research apparatus
    (thiết bị nghiên cứu phức tạp)
  • experimental experimental research apparatus
    (thiết bị nghiên cứu thực nghiệm)
  • standard standard research apparatus
    (thiết bị nghiên cứu tiêu chuẩn)
Verb + research apparatus
  • design design research apparatus
    (thiết kế thiết bị nghiên cứu)
  • build build research apparatus
    (chế tạo thiết bị nghiên cứu)
  • operate operate research apparatus
    (vận hành thiết bị nghiên cứu)
  • maintain maintain research apparatus
    (bảo trì thiết bị nghiên cứu)
  • calibrate calibrate research apparatus
    (hiệu chuẩn thiết bị nghiên cứu)
  • use use research apparatus
    (sử dụng thiết bị nghiên cứu)

Idioms

  • set up the research apparatus

    lắp đặt/chuẩn bị thiết bị nghiên cứu

    "Before starting the experiment, we need to set up the research apparatus carefully."

    (Trước khi bắt đầu thí nghiệm, chúng ta cần cẩn thận lắp đặt thiết bị nghiên cứu.)

  • familiarize oneself with the research apparatus

    làm quen với thiết bị nghiên cứu

    "New lab assistants must first familiarize themselves with the research apparatus."

    (Trợ lý phòng thí nghiệm mới trước tiên phải làm quen với thiết bị nghiên cứu.)

  • the heart of the research apparatus

    trái tim/thành phần cốt lõi của thiết bị nghiên cứu

    "The particle accelerator is the heart of the research apparatus for high-energy physics."

    (Máy gia tốc hạt là trái tim của thiết bị nghiên cứu vật lý năng lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research apparatus

Noun
Lật mặt

Bộ máy nghiên cứu, thiết bị nghiên cứu; bao gồm các thiết bị, dụng cụ và công cụ được sử dụng trong một nghiên cứu khoa học.

"The research apparatus was carefully calibrated before the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the research apparatus had been properly calibrated, the experiment would produce more accurate results now.
Nếu bộ máy nghiên cứu đã được hiệu chỉnh đúng cách, thí nghiệm sẽ tạo ra kết quả chính xác hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't invested in new research apparatus, we wouldn't have such advanced capabilities in our lab today.
Nếu chúng tôi không đầu tư vào bộ máy nghiên cứu mới, chúng tôi sẽ không có những khả năng tiên tiến như vậy trong phòng thí nghiệm của mình ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had secured funding, would they be able to acquire the necessary research apparatus and conduct the study?
Nếu họ đã đảm bảo được nguồn tài trợ, liệu họ có thể mua được bộ máy nghiên cứu cần thiết và tiến hành nghiên cứu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research apparatus is essential for conducting accurate experiments.
Bộ máy nghiên cứu là cần thiết để tiến hành các thí nghiệm chính xác.
Phủ định
The faulty research apparatus was not used in the experiment.
Bộ máy nghiên cứu bị lỗi đã không được sử dụng trong thí nghiệm.
Nghi vấn
Is the research apparatus calibrated correctly before each experiment?
Bộ máy nghiên cứu có được hiệu chỉnh chính xác trước mỗi thí nghiệm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the team will have finished setting up the research apparatus.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, nhóm nghiên cứu sẽ hoàn thành việc thiết lập thiết bị nghiên cứu.
Phủ định
By the end of the week, they won't have completed the research using that apparatus.
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa hoàn thành nghiên cứu bằng thiết bị đó.
Nghi vấn
Will the scientists have calibrated the research apparatus before the experiment begins?
Các nhà khoa học có hiệu chỉnh thiết bị nghiên cứu trước khi thí nghiệm bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research apparatus".

Tầm quan trọng của đầu tư

Thiết bị nghiên cứu hiện đại thường đòi hỏi chi phí đầu tư rất lớn. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc cấp vốn cho khoa học và công nghệ để tạo ra những đột phá, thúc đẩy sự tiến bộ của tri thức nhân loại.

Độ chính xác và độ tin cậy

Trong môi trường khoa học, độ chính xác và độ tin cậy của thiết bị nghiên cứu là yếu tố sống còn. Một sai số nhỏ từ thiết bị có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu không chính xác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính hợp lệ của các khám phá khoa học.