(Top Banner Ad)
research dissemination
C1
noun C1 Học thuật, Nghiên cứu khoa học

research dissemination

UK: /rɪˈsɜːtʃ dɪˌsemɪˈneɪʃən/ • US: /riˈsɜːrtʃ dɪˌsemɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến nghiên cứu truyền bá nghiên cứu lan tỏa nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of spreading research findings and knowledge widely to various audiences.

Vietnamese Meaning

Hành động lan truyền các kết quả và kiến thức nghiên cứu một cách rộng rãi đến nhiều đối tượng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective research dissemination is crucial for translating scientific discoveries into practical applications."

    "Việc lan truyền nghiên cứu hiệu quả là rất quan trọng để chuyển đổi các khám phá khoa học thành các ứng dụng thực tế."

  • "The research dissemination plan included presentations at international conferences and publications in peer-reviewed journals."

    "Kế hoạch lan truyền nghiên cứu bao gồm các bài thuyết trình tại các hội nghị quốc tế và các ấn phẩm trên các tạp chí được bình duyệt."

  • "The grant proposal emphasized the importance of research dissemination to policymakers."

    "Đề xuất tài trợ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lan truyền nghiên cứu cho các nhà hoạch định chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu
Verb to research nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Verb to disseminate phổ biến, truyền bá
Noun disseminator người/phương tiện phổ biến
Noun dissemination sự phổ biến, sự truyền bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recerchier (nguồn gốc của 'research')
Latin
disseminare (nguồn gốc của 'dissemination')
English
research
English
dissemination
English
research dissemination

Hạt giống tri thức được gieo trồng

Cụm từ 'research dissemination' (phổ biến nghiên cứu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. Từ 'research' (nghiên cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng', gợi lên hình ảnh một cuộc điều tra cẩn thận, lặp đi lặp lại. Từ 'dissemination' (phổ biến) bắt nguồn từ tiếng Latin 'disseminare', mang ý nghĩa 'gieo rắc hạt giống' hoặc 'lan truyền rộng rãi'. Khi kết hợp lại, 'research dissemination' tượng trưng cho việc gieo những 'hạt giống' tri thức mới được tìm thấy từ nghiên cứu, để chúng nảy mầm và phát triển trong cộng đồng, lan tỏa kiến thức và thông tin.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin nghiên cứu đến cộng đồng khoa học, các nhà hoạch định chính sách và công chúng nói chung. Nó bao gồm các hoạt động như xuất bản bài báo khoa học, trình bày tại hội nghị, viết báo cáo, tạo nội dung truyền thông đại chúng, và tham gia vào các hoạt động cộng đồng. So với các cụm từ như 'communication of research' (truyền thông nghiên cứu) hoặc 'knowledge translation' (chuyển giao kiến thức), 'research dissemination' thường mang tính chất chủ động và có mục tiêu hơn trong việc tiếp cận nhiều đối tượng khác nhau.

Prepositions

of on about

* of: liên quan đến việc lan truyền cái gì (ví dụ: dissemination of research findings). * on: liên quan đến việc lan truyền về chủ đề gì (ví dụ: dissemination of information on climate change research). * about: tương tự như 'on', thường được dùng trong văn phong ít trang trọng hơn (ví dụ: dissemination of information about the study).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + research dissemination
  • facilitate facilitate research dissemination
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến nghiên cứu)
  • promote promote research dissemination
    (thúc đẩy việc phổ biến nghiên cứu)
  • improve improve research dissemination
    (cải thiện việc phổ biến nghiên cứu)
  • fund fund research dissemination
    (tài trợ cho việc phổ biến nghiên cứu)
  • undertake undertake research dissemination
    (thực hiện việc phổ biến nghiên cứu)
Adjective + research dissemination
  • effective effective research dissemination
    (phổ biến nghiên cứu hiệu quả)
  • wide wide research dissemination
    (phổ biến nghiên cứu rộng rãi)
  • timely timely research dissemination
    (phổ biến nghiên cứu kịp thời)
  • successful successful research dissemination
    (phổ biến nghiên cứu thành công)
Noun + research dissemination
  • strategies for strategies for research dissemination
    (các chiến lược để phổ biến nghiên cứu)
  • channels of channels of research dissemination
    (các kênh phổ biến nghiên cứu)
  • the importance of the importance of research dissemination
    (tầm quan trọng của việc phổ biến nghiên cứu)
  • challenges in challenges in research dissemination
    (những thách thức trong việc phổ biến nghiên cứu)

Idioms

  • best practices in research dissemination

    các phương pháp hay nhất trong việc phổ biến nghiên cứu

    "Researchers are encouraged to adopt best practices in research dissemination to maximize impact."

    (Các nhà nghiên cứu được khuyến khích áp dụng các phương pháp hay nhất trong việc phổ biến nghiên cứu để tối đa hóa tác động.)

  • open access research dissemination

    phổ biến nghiên cứu theo hình thức truy cập mở

    "Open access research dissemination ensures that findings are freely available to everyone."

    (Phổ biến nghiên cứu theo hình thức truy cập mở đảm bảo rằng các phát hiện đều có sẵn miễn phí cho tất cả mọi người.)

  • strategies for effective research dissemination

    các chiến lược để phổ biến nghiên cứu hiệu quả

    "Developing clear strategies for effective research dissemination is crucial for knowledge transfer."

    (Việc phát triển các chiến lược rõ ràng để phổ biến nghiên cứu hiệu quả là rất quan trọng cho việc chuyển giao kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research dissemination

noun
Lật mặt

Hành động lan truyền các kết quả và kiến thức nghiên cứu một cách rộng rãi đến nhiều đối tượng khác nhau.

"Effective research dissemination is crucial for translating scientific discoveries into practical applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university should prioritize research dissemination to the public.
Trường đại học nên ưu tiên phổ biến nghiên cứu cho công chúng.
Phủ định
The team must not neglect research dissemination after the project's completion.
Nhóm nghiên cứu không được bỏ qua việc phổ biến nghiên cứu sau khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Could the funding agency support more research dissemination activities?
Liệu cơ quan tài trợ có thể hỗ trợ nhiều hoạt động phổ biến nghiên cứu hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the research dissemination was crucial for the project's success.
Giáo sư nói rằng việc phổ biến nghiên cứu là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
She told me that they did not focus on research dissemination in the initial phase.
Cô ấy nói với tôi rằng họ đã không tập trung vào việc phổ biến nghiên cứu trong giai đoạn đầu.
Nghi vấn
He asked if the team had considered research dissemination strategies.
Anh ấy hỏi liệu nhóm đã cân nhắc các chiến lược phổ biến nghiên cứu hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research dissemination".

Khoa học Mở và Chia sẻ Tri thức

Trong bối cảnh học thuật phương Tây, đặc biệt là gần đây, có một phong trào mạnh mẽ mang tên 'Khoa học Mở' (Open Science) và 'Truy cập Mở' (Open Access). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phổ biến kết quả nghiên cứu một cách rộng rãi, miễn phí và dễ dàng tiếp cận cho tất cả mọi người, không chỉ giới học thuật mà cả công chúng. Mục tiêu là thúc đẩy sự minh bạch, hợp tác và tăng tốc tiến bộ khoa học bằng cách loại bỏ rào cản thông tin, coi kiến thức là tài sản chung của nhân loại.

Vai trò của Tạp chí Học thuật và Hội nghị Khoa học

Việc phổ biến nghiên cứu ở các nước phương Tây thường diễn ra thông qua các kênh chính thức và có cấu trúc chặt chẽ như xuất bản trên các tạp chí khoa học uy tín, trình bày tại các hội nghị chuyên ngành, và thông qua các bài báo cáo. Quá trình này thường bao gồm 'đánh giá ngang hàng' (peer review), nơi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực kiểm tra chất lượng, phương pháp luận và tính xác thực của nghiên cứu trước khi nó được công bố. Điều này nhằm đảm bảo rằng chỉ những công trình có chất lượng cao và đáng tin cậy mới được phổ biến rộng rãi, góp phần duy trì tính toàn vẹn và uy tín của khoa học.