(Top Banner Ad)
knowledge transfer
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

knowledge transfer

UK: /ˈnɒlɪdʒ trænsfɜː(r)/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ trænsfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giao tri thức chuyển giao kiến thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practical problem of transferring knowledge from one part of an organization to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển giao kiến thức từ một cá nhân, nhóm, hoặc bộ phận sang một cá nhân, nhóm, hoặc bộ phận khác. Việc này thường bao gồm việc chia sẻ chuyên môn, kỹ năng, và kinh nghiệm để cải thiện hiệu suất và hiệu quả hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective knowledge transfer is crucial for organizational learning and innovation."

    "Chuyển giao kiến thức hiệu quả là yếu tố then chốt cho việc học hỏi và đổi mới trong tổ chức."

  • "The company implemented a knowledge transfer program to retain expertise as employees retire."

    "Công ty đã triển khai một chương trình chuyển giao kiến thức để duy trì chuyên môn khi nhân viên nghỉ hưu."

  • "Knowledge transfer sessions were conducted to disseminate best practices across different departments."

    "Các buổi chuyển giao kiến thức đã được tổ chức để phổ biến các thực hành tốt nhất giữa các phòng ban khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu rõ
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu sâu rộng
Adverb knowingly một cách cố ý, có chủ đích
Verb transfer chuyển giao, truyền tải
Adjective transferable có thể chuyển giao được, có giá trị sử dụng ở nơi khác
Noun transference sự chuyển giao, sự truyền tải (thường dùng trong bối cảnh tâm lý học hoặc quyền sở hữu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃- (to know)
Proto-Germanic
*knē- (to know)
Old English
cnāwan (to know)
Middle English
knouleche
Latin
trans- (across) + ferre (to carry)
Old French
transferer
Middle English
transferren
English
knowledge transfer

Sự ra đời của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu (Proto-Indo-European) *ǵneh₃- mang nghĩa 'biết', phát triển qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ (cnāwan - động từ 'to know'), sau đó hình thành danh từ 'knouleche' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'sự hiểu biết' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Transfer'

Từ 'transfer' bắt nguồn từ tiếng Latin, là sự kết hợp của tiền tố 'trans-' (nghĩa là 'qua, xuyên') và động từ 'ferre' (nghĩa là 'mang, vận chuyển'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang từ nơi này sang nơi khác' hoặc 'chuyển đổi'.

Khi 'Knowledge Transfer' trở nên phổ biến

Cụm từ 'knowledge transfer' trở nên thịnh hành vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý, kinh doanh và giáo dục, khi người ta nhận ra tầm quan trọng của việc chia sẻ và lan tỏa thông tin, kỹ năng trong một tổ chức hoặc giữa các tổ chức và cá nhân.

Usage Note

Knowledge transfer không chỉ đơn thuần là chuyển thông tin; nó bao gồm cả việc đảm bảo rằng kiến thức được tiếp nhận, hiểu, và áp dụng một cách hiệu quả. Nó khác với 'information sharing' ở chỗ tập trung vào sự tiếp thu và áp dụng, không chỉ đơn thuần là phổ biến.

Prepositions

of for in

* **of:** Nhấn mạnh nguồn gốc của kiến thức. Ví dụ: knowledge transfer of best practices.
* **for:** Chỉ mục đích của việc chuyển giao. Ví dụ: knowledge transfer for employee training.
* **in:** Xác định lĩnh vực mà kiến thức được chuyển giao. Ví dụ: knowledge transfer in project management.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge transfer
  • effective effective knowledge transfer
    (sự chuyển giao kiến thức hiệu quả)
  • successful successful knowledge transfer
    (sự chuyển giao kiến thức thành công)
  • tacit tacit knowledge transfer
    (sự chuyển giao kiến thức ngầm (kiến thức kinh nghiệm khó diễn đạt thành lời))
Verb + knowledge transfer
  • facilitate facilitate knowledge transfer
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao kiến thức)
  • manage manage knowledge transfer
    (quản lý quy trình chuyển giao kiến thức)
  • promote promote knowledge transfer
    (thúc đẩy, khuyến khích chuyển giao kiến thức)
Noun + of/to/for + knowledge transfer
  • process process of knowledge transfer
    (quy trình chuyển giao kiến thức)
  • barriers barriers to knowledge transfer
    (những rào cản đối với việc chuyển giao kiến thức)
  • mechanisms mechanisms for knowledge transfer
    (các cơ chế (cách thức) để chuyển giao kiến thức)

Idioms

  • barriers to knowledge transfer

    những trở ngại hoặc khó khăn ngăn cản việc chia sẻ và tiếp nhận kiến thức giữa các cá nhân, phòng ban hoặc tổ chức.

    "Cultural differences can be significant barriers to knowledge transfer between international teams."

    (Sự khác biệt về văn hóa có thể là những rào cản đáng kể đối với việc chuyển giao kiến thức giữa các đội ngũ quốc tế.)

  • facilitate knowledge transfer

    tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ hoặc giúp đỡ quá trình chuyển giao kiến thức diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

    "The company implemented new software to facilitate knowledge transfer among its employees."

    (Công ty đã triển khai phần mềm mới để tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao kiến thức giữa các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge transfer

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển giao kiến thức từ một cá nhân, nhóm, hoặc bộ phận sang một cá nhân, nhóm, hoặc bộ phận khác. Việc này thường bao gồm việc chia sẻ chuyên môn, kỹ năng, và kinh nghiệm để cải thiện hiệu suất và hiệu quả hoạt động.

"Effective knowledge transfer is crucial for organizational learning and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Facilitating knowledge transfer is crucial for organizational growth.
Tạo điều kiện chuyển giao kiến thức là rất quan trọng cho sự phát triển của tổ chức.
Phủ định
Ignoring knowledge transfer can lead to stagnation and missed opportunities.
Bỏ qua việc chuyển giao kiến thức có thể dẫn đến trì trệ và bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
Is knowledge transfer a priority in your company's strategy?
Chuyển giao kiến thức có phải là một ưu tiên trong chiến lược của công ty bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, knowledge transfer is crucial for our company's growth!
Chà, chuyển giao kiến thức là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty chúng ta!
Phủ định
Alas, there wasn't any effective knowledge transfer during the project.
Than ôi, không có sự chuyển giao kiến thức hiệu quả nào trong suốt dự án.
Nghi vấn
Hey, is knowledge transfer really that vital in this situation?
Này, chuyển giao kiến thức có thực sự quan trọng trong tình huống này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be focusing on knowledge transfer to new members next quarter.
Đội sẽ tập trung vào việc chuyển giao kiến thức cho các thành viên mới vào quý tới.
Phủ định
They won't be prioritizing knowledge transfer until the project deadline approaches.
Họ sẽ không ưu tiên việc chuyển giao kiến thức cho đến khi thời hạn dự án đến gần.
Nghi vấn
Will the consultants be facilitating knowledge transfer sessions throughout the week?
Liệu các tư vấn viên có tạo điều kiện cho các buổi chuyển giao kiến thức suốt cả tuần không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's knowledge transfer is crucial for new employees.
Việc chuyển giao kiến thức của công ty là rất quan trọng đối với nhân viên mới.
Phủ định
Our department's knowledge transfer is not always effective.
Việc chuyển giao kiến thức của bộ phận chúng tôi không phải lúc nào cũng hiệu quả.
Nghi vấn
Is knowledge transfer a priority for the management team?
Việc chuyển giao kiến thức có phải là ưu tiên của đội ngũ quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge transfer".

Truyền thống học nghề và cố vấn (Apprenticeship and Mentorship Traditions)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, truyền thống học nghề (apprenticeship) và cố vấn (mentorship) là những hình thức cổ xưa và hiệu quả của việc chuyển giao kiến thức. Người học việc sẽ làm việc trực tiếp với một thợ cả hoặc chuyên gia, học hỏi kỹ năng và kinh nghiệm thông qua quan sát, thực hành và hướng dẫn trực tiếp, đảm bảo kiến thức được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Văn hóa chia sẻ trong học thuật và mã nguồn mở (Sharing Culture in Academia and Open Source)

Trong môi trường học thuật và cộng đồng mã nguồn mở (open source), việc chuyển giao kiến thức được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua xuất bản các nghiên cứu, chia sẻ dữ liệu và mã nguồn công khai. Điều này không chỉ giúp lan tỏa thông tin mà còn khuyến khích sự hợp tác, đổi mới và xây dựng dựa trên những thành tựu có sẵn, tạo ra tiến bộ nhanh chóng hơn cho toàn xã hội.