(Top Banner Ad)
knowledge hoarding
C1
noun C1 Quản trị kinh doanh, Quản lý tri thức, Tâm lý học tổ chức

knowledge hoarding

UK: /ˈnɒlɪdʒ ˈhɔːdɪŋ/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ˈhɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ kiến thức che giấu kiến thức giữ khư khư kiến thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of intentionally withholding knowledge or information from others within an organization or team.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý che giấu kiến thức hoặc thông tin khỏi những người khác trong một tổ chức hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowledge hoarding can create a toxic work environment and hinder team performance."

    "Việc che giấu kiến thức có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại và cản trở hiệu suất của nhóm."

  • "The manager was accused of knowledge hoarding, refusing to share crucial data with his subordinates."

    "Người quản lý bị cáo buộc che giấu kiến thức, từ chối chia sẻ dữ liệu quan trọng với cấp dưới."

  • "To combat knowledge hoarding, the company implemented a knowledge management system."

    "Để chống lại việc che giấu kiến thức, công ty đã triển khai một hệ thống quản lý tri thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Verb Know Biết, nhận thức
Adjective Knowledgeable Có kiến thức, am hiểu
Noun Hoarding Sự tích trữ, sự vơ vét
Verb Hoard Tích trữ, vơ vét

Synonyms

information withholding (che giấu thông tin)knowledge hiding (giấu kiến thức)

Antonyms

knowledge sharing (chia sẻ kiến thức)information dissemination (phổ biến thông tin)

Related Words

organizational silos (các bộ phận riêng rẽ trong tổ chức)power dynamics (động lực quyền lực)

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quản lý tri thức, Tâm lý học tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

English
Knowledge
English
Hoarding
English
Knowledge Hoarding

Nguồn gốc của 'Knowledge Hoarding'

Cụm từ 'knowledge hoarding' xuất hiện tương đối gần đây, phản ánh một hiện tượng trong môi trường làm việc hiện đại. Nó mô tả hành vi giữ kín thông tin quan trọng thay vì chia sẻ nó với đồng nghiệp. Hành động này thường xuất phát từ nỗi sợ mất quyền lực hoặc vị thế trong công ty. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'tích trữ kiến thức' hoặc 'giấu giếm thông tin'.

Usage Note

Knowledge hoarding là một hành vi tiêu cực trong môi trường làm việc, gây cản trở sự hợp tác, đổi mới và phát triển chung. Nó khác với việc bảo vệ bí mật kinh doanh hợp pháp; knowledge hoarding là việc giữ kín thông tin có thể giúp ích cho người khác và tổ chức, thường vì mục đích cá nhân như tăng quyền lực hoặc địa vị.

Prepositions

of within

Of: nhấn mạnh sự che giấu *kiến thức* (knowledge hoarding of best practices). Within: nhấn mạnh bối cảnh diễn ra hành vi che giấu, thường là *trong* một tổ chức (knowledge hoarding within the team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge hoarding
  • Deliberate deliberate knowledge hoarding
    (cố tình tích trữ kiến thức)
  • Intentional intentional knowledge hoarding
    (chủ ý tích trữ kiến thức)
Verb + knowledge hoarding
  • Engage in engage in knowledge hoarding
    (tham gia vào việc tích trữ kiến thức)
  • Practice practice knowledge hoarding
    (thực hành việc tích trữ kiến thức)
Knowledge hoarding + consequence
  • Effects of effects of knowledge hoarding
    (ảnh hưởng của việc tích trữ kiến thức)
  • Impact of impact of knowledge hoarding
    (tác động của việc tích trữ kiến thức)

Idioms

  • Keep something close to your chest

    Giữ bí mật điều gì đó

    "He's keeping his plans close to his chest."

    (Anh ấy đang giữ bí mật kế hoạch của mình.)

  • Play your cards close to your chest

    Giữ kín bài của mình (giữ bí mật ý định)

    "She's playing her cards close to her chest, so we don't know what she's planning."

    (Cô ấy đang giữ kín bài của mình, vì vậy chúng ta không biết cô ấy đang lên kế hoạch gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge hoarding

noun
Lật mặt

Hành động cố ý che giấu kiến thức hoặc thông tin khỏi những người khác trong một tổ chức hoặc nhóm.

"Knowledge hoarding can create a toxic work environment and hinder team performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge hoarding".

Văn hóa chia sẻ kiến thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, việc chia sẻ kiến thức được khuyến khích mạnh mẽ. Nó được xem là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự sáng tạo, nâng cao hiệu quả công việc và xây dựng một tập thể vững mạnh. 'Knowledge hoarding' đi ngược lại tinh thần này và thường bị coi là hành vi tiêu cực.

Ảnh hưởng của cạnh tranh cá nhân

Một số người tin rằng 'knowledge hoarding' có thể xuất phát từ sự cạnh tranh cá nhân quá mức trong môi trường làm việc. Khi nhân viên cảm thấy bị đe dọa bởi đồng nghiệp, họ có thể giữ kín thông tin để bảo vệ vị trí của mình. Điều này đặc biệt phổ biến ở những nơi mà thành công cá nhân được đánh giá cao hơn sự hợp tác nhóm.