knowledge hoarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of intentionally withholding knowledge or information from others within an organization or team.
Vietnamese Meaning
Hành động cố ý che giấu kiến thức hoặc thông tin khỏi những người khác trong một tổ chức hoặc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Knowledge hoarding can create a toxic work environment and hinder team performance."
"Việc che giấu kiến thức có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại và cản trở hiệu suất của nhóm."
-
"The manager was accused of knowledge hoarding, refusing to share crucial data with his subordinates."
"Người quản lý bị cáo buộc che giấu kiến thức, từ chối chia sẻ dữ liệu quan trọng với cấp dưới."
-
"To combat knowledge hoarding, the company implemented a knowledge management system."
"Để chống lại việc che giấu kiến thức, công ty đã triển khai một hệ thống quản lý tri thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Knowledge | Kiến thức, sự hiểu biết |
| Verb | Know | Biết, nhận thức |
| Adjective | Knowledgeable | Có kiến thức, am hiểu |
| Noun | Hoarding | Sự tích trữ, sự vơ vét |
| Verb | Hoard | Tích trữ, vơ vét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Knowledge hoarding là một hành vi tiêu cực trong môi trường làm việc, gây cản trở sự hợp tác, đổi mới và phát triển chung. Nó khác với việc bảo vệ bí mật kinh doanh hợp pháp; knowledge hoarding là việc giữ kín thông tin có thể giúp ích cho người khác và tổ chức, thường vì mục đích cá nhân như tăng quyền lực hoặc địa vị.
Prepositions
Of: nhấn mạnh sự che giấu *kiến thức* (knowledge hoarding of best practices). Within: nhấn mạnh bối cảnh diễn ra hành vi che giấu, thường là *trong* một tổ chức (knowledge hoarding within the team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deliberate deliberate knowledge hoarding (cố tình tích trữ kiến thức)
-
Intentional intentional knowledge hoarding (chủ ý tích trữ kiến thức)
-
Engage in engage in knowledge hoarding (tham gia vào việc tích trữ kiến thức)
-
Practice practice knowledge hoarding (thực hành việc tích trữ kiến thức)
-
Effects of effects of knowledge hoarding (ảnh hưởng của việc tích trữ kiến thức)
-
Impact of impact of knowledge hoarding (tác động của việc tích trữ kiến thức)
Idioms
-
Keep something close to your chest
Giữ bí mật điều gì đó
"He's keeping his plans close to his chest."
(Anh ấy đang giữ bí mật kế hoạch của mình.)
-
Play your cards close to your chest
Giữ kín bài của mình (giữ bí mật ý định)
"She's playing her cards close to her chest, so we don't know what she's planning."
(Cô ấy đang giữ kín bài của mình, vì vậy chúng ta không biết cô ấy đang lên kế hoạch gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knowledge hoarding
nounHành động cố ý che giấu kiến thức hoặc thông tin khỏi những người khác trong một tổ chức hoặc nhóm.
"Knowledge hoarding can create a toxic work environment and hinder team performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge hoarding".
