(Top Banner Ad)
research findings
C1
noun C1 Khoa học, Nghiên cứu

research findings

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈfaɪndɪŋz/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈfaɪndɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả nghiên cứu phát hiện nghiên cứu những phát hiện từ nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The results or conclusions of a research project or study.

Vietnamese Meaning

Kết quả hoặc kết luận của một dự án hoặc nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research findings indicate a strong correlation between exercise and mental health."

    "Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

  • "The research findings were published in a leading scientific journal."

    "Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí khoa học hàng đầu."

  • "Further research is needed to validate these findings."

    "Cần có nghiên cứu sâu hơn để xác thực những kết quả này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research nghiên cứu (danh từ)
Verb research nghiên cứu (động từ)
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Verb find tìm thấy, phát hiện
Noun finding phát hiện, kết quả (của việc tìm kiếm hoặc điều tra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recerchier
Middle English
reserch(en)
Modern English
research

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', kết hợp giữa 're-' (lặp lại, một lần nữa) và 'cerchier' (tìm kiếm). Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc nghiên cứu: một quá trình tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng và có hệ thống, thường là lặp đi lặp lại để khám phá sự thật mới hoặc xác minh những điều đã biết.

Ý nghĩa của 'Findings'

Từ 'findings' bắt nguồn từ động từ 'to find' (tìm thấy), có gốc từ tiếng Anh cổ 'findan'. Khi kết hợp với hậu tố '-ing' để tạo thành danh từ, 'findings' có nghĩa là những kết quả, phát hiện, hoặc thông tin đã được khám phá sau một quá trình tìm kiếm hoặc điều tra. 'Research findings' do đó là những kết quả, phát hiện thu được từ một nghiên cứu khoa học hoặc học thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khoa học và nghiên cứu. Nó chỉ ra những thông tin, dữ liệu hoặc kết luận mới được phát hiện thông qua một quá trình điều tra có hệ thống. 'Findings' là dạng số nhiều của 'finding', nhấn mạnh rằng có nhiều kết quả, chứ không chỉ một.

Prepositions

on from

‘Findings on’: Kết quả về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: ‘The research findings on climate change are alarming.’ ‘Findings from’: Kết quả từ một nguồn nghiên cứu cụ thể. Ví dụ: ‘The findings from this study suggest...’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research findings
  • significant significant research findings
    (những phát hiện nghiên cứu quan trọng/đáng kể)
  • preliminary preliminary research findings
    (những phát hiện nghiên cứu sơ bộ)
  • latest latest research findings
    (những phát hiện nghiên cứu mới nhất)
  • empirical empirical research findings
    (những phát hiện nghiên cứu thực nghiệm)
  • contradictory contradictory research findings
    (những phát hiện nghiên cứu mâu thuẫn)
Verb + research findings
  • publish publish research findings
    (công bố những phát hiện nghiên cứu)
  • present present research findings
    (trình bày những phát hiện nghiên cứu)
  • discuss discuss research findings
    (thảo luận những phát hiện nghiên cứu)
  • support support research findings
    (ủng hộ/hỗ trợ những phát hiện nghiên cứu)
  • disseminate disseminate research findings
    (phổ biến rộng rãi những phát hiện nghiên cứu)
  • interpret interpret research findings
    (diễn giải những phát hiện nghiên cứu)
Noun/Preposition + research findings
  • implications implications of research findings
    (những hàm ý/ý nghĩa của những phát hiện nghiên cứu)
  • analysis analysis of research findings
    (phân tích những phát hiện nghiên cứu)
  • based on based on the research findings
    (dựa trên những phát hiện nghiên cứu)

Idioms

  • to synthesize research findings

    tổng hợp các phát hiện nghiên cứu (để đưa ra một kết luận tổng quát)

    "The team worked to synthesize research findings from various studies on climate change."

    (Nhóm đã làm việc để tổng hợp các phát hiện nghiên cứu từ nhiều nghiên cứu khác nhau về biến đổi khí hậu.)

  • the weight of research findings suggests...

    khối lượng lớn/bằng chứng từ các phát hiện nghiên cứu cho thấy...

    "The weight of research findings suggests that regular exercise improves mental health."

    (Khối lượng lớn bằng chứng từ các phát hiện nghiên cứu cho thấy tập thể dục đều đặn cải thiện sức khỏe tinh thần.)

  • to draw conclusions from research findings

    rút ra kết luận từ những phát hiện nghiên cứu

    "It's crucial to carefully analyze the data before drawing conclusions from research findings."

    (Điều quan trọng là phải phân tích dữ liệu cẩn thận trước khi rút ra kết luận từ những phát hiện nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research findings

noun
Lật mặt

Kết quả hoặc kết luận của một dự án hoặc nghiên cứu.

"The research findings indicate a strong correlation between exercise and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are presenting their research findings at the conference.
Các nhà khoa học đang trình bày những phát hiện nghiên cứu của họ tại hội nghị.
Phủ định
The team isn't publishing their findings until peer review is complete.
Nhóm nghiên cứu không công bố những phát hiện của họ cho đến khi quá trình đánh giá ngang hàng hoàn tất.
Nghi vấn
Are they sharing the research findings with the public yet?
Họ đã chia sẻ những phát hiện nghiên cứu với công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research findings".

Quy trình bình duyệt (Peer Review)

Trong văn hóa học thuật phương Tây, 'research findings' thường phải trải qua quy trình bình duyệt nghiêm ngặt (peer review) trước khi được công bố. Đây là quá trình các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá chất lượng, độ tin cậy và tính hợp lệ của nghiên cứu, đảm bảo rằng chỉ những phát hiện đáng tin cậy mới được chia sẻ với cộng đồng khoa học.

Ra quyết định dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Decision Making)

Khái niệm 'ra quyết định dựa trên bằng chứng' (evidence-based decision making) rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như y tế, chính sách và quản lý. Nó nhấn mạnh việc sử dụng 'research findings' (những phát hiện nghiên cứu đáng tin cậy nhất) làm cơ sở để đưa ra các lựa chọn và hành động, thay vì dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay trực giác, nhằm đạt được kết quả tốt nhất.