(Top Banner Ad)
rancor
C1
noun C1 Cảm xúc, Tâm lý học

rancor

UK: /ˈræŋkə(r)/ • US: /ˈræŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

mối hận thù sâu sắc lòng oán hận sự hằn học sự cay đắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

bitterness or resentfulness, especially when long-standing.

Vietnamese Meaning

sự hận thù, sự oán giận sâu sắc, đặc biệt là khi nó kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke without rancor."

    "Anh ta nói mà không hề có chút oán hận nào."

  • "The dispute has left deep rancor in its wake."

    "Cuộc tranh chấp đã để lại sự oán hận sâu sắc sau nó."

  • "She felt a deep rancor towards her ex-husband."

    "Cô ấy cảm thấy một sự oán hận sâu sắc đối với chồng cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rancorous đầy oán hận, thù hằn
Adverb rancorously một cách oán hận, thù hằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rancor
Old French
rancour
English
rancor

Nguồn gốc mùi hôi và lòng thù hận

Từ 'rancor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rancor', có nghĩa là 'mùi hôi thối' hoặc 'sự ôi thiu'. Hãy tưởng tượng một mùi khó chịu cứ bám riết và trở nên tồi tệ hơn theo thời gian. Cũng giống như một mùi hôi khó chịu không chịu biến mất, 'rancor' dùng để chỉ một sự oán hận sâu sắc, cay đắng hoặc ác ý kéo dài và âm ỉ trong lòng, thường khiến các mối quan hệ trở nên tồi tệ và khó chịu.

Usage Note

Rancor biểu thị một cảm giác cay đắng và thù hằn dai dẳng, thường nảy sinh từ một sự bất công hoặc tổn thương trong quá khứ. Nó mạnh hơn sự tức giận thông thường và có xu hướng âm ỉ, ăn mòn người mang nó. So với 'resentment', 'rancor' mang sắc thái gay gắt và khó tha thứ hơn. Trong khi 'resentment' có thể chỉ là sự bực bội, 'rancor' bao hàm một mong muốn trả thù hoặc ít nhất là không cho phép bản thân quên đi sự xúc phạm.

Prepositions

towards against in

- Rancor towards/against someone: Thể hiện sự hận thù hướng tới ai đó.
- Rancor in one's heart: Thể hiện sự hận thù tồn tại trong lòng ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rancor
  • bitter bitter rancor
    (sự oán hận cay đắng)
  • deep deep rancor
    (mối thù hằn sâu sắc)
  • lasting lasting rancor
    (mối oán hận kéo dài)
  • personal personal rancor
    (sự thù hằn cá nhân)
  • mutual mutual rancor
    (sự oán hận lẫn nhau)
Verb + rancor
  • feel feel rancor
    (cảm thấy oán hận)
  • bear bear rancor
    (mang lòng thù hận)
  • harbor harbor rancor
    (nuôi giữ oán hận)
  • express express rancor
    (bày tỏ sự oán hận)
  • put aside put aside rancor
    (gạt bỏ oán hận)
Rancor + Preposition
  • against rancor against someone
    (sự oán hận đối với ai đó)
  • toward rancor toward something/someone
    (sự oán hận hướng về điều gì/ai đó)
  • between rancor between rivals
    (sự oán hận giữa các đối thủ)

Idioms

  • harbor rancor

    nuôi giữ oán hận, ôm hận

    "Despite the apology, she continued to harbor rancor towards her former colleague."

    (Dù đã được xin lỗi, cô ấy vẫn tiếp tục nuôi giữ oán hận đối với đồng nghiệp cũ của mình.)

  • bear no rancor

    không mang lòng thù hận, không oán giận

    "After the argument, he stated that he bore no rancor and wanted to move on."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy tuyên bố rằng mình không mang lòng thù hận và muốn bỏ qua mọi chuyện.)

  • without rancor

    không chút oán hận, không oán trách

    "The defeated candidate accepted the results without rancor."

    (Ứng cử viên thất bại đã chấp nhận kết quả mà không chút oán hận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rancor

noun
Lật mặt

sự hận thù, sự oán giận sâu sắc, đặc biệt là khi nó kéo dài.

"He spoke without rancor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he held such deep rancor, he refused to attend the wedding.
Bởi vì anh ta ôm mối hận thù sâu sắc, anh ta từ chối tham dự đám cưới.
Phủ định
Although she tried to forgive, the rancor didn't disappear quickly after she was betrayed.
Mặc dù cô ấy cố gắng tha thứ, sự hận thù không biến mất nhanh chóng sau khi cô ấy bị phản bội.
Nghi vấn
Since their rancor is so strong, is there any way they can reconcile?
Vì sự hận thù của họ quá lớn, liệu có cách nào họ có thể hòa giải không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose speeches were filled with rancor, lost the support of many voters.
Chính trị gia, người có những bài phát biểu chứa đầy sự hằn học, đã mất đi sự ủng hộ của nhiều cử tri.
Phủ định
The peace talks, which were meant to foster understanding, did not resolve the rancor that existed between the two nations.
Các cuộc đàm phán hòa bình, vốn được dự định để thúc đẩy sự hiểu biết, đã không giải quyết được sự hằn học tồn tại giữa hai quốc gia.
Nghi vấn
Is there a way to overcome the rancor that has poisoned their relationship, or is the damage irreparable?
Có cách nào để vượt qua sự hằn học đã đầu độc mối quan hệ của họ không, hay là tổn thương không thể hàn gắn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He harbored rancor towards his former business partner.
Anh ta nuôi lòng hận thù đối với đối tác kinh doanh cũ của mình.
Phủ định
Never had she felt such rancor towards a stranger.
Chưa bao giờ cô ấy cảm thấy oán hận một người lạ như vậy.
Nghi vấn
Did he show any rancor when he saw his ex-wife?
Anh ta có tỏ ra oán hận gì khi nhìn thấy vợ cũ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rancor".

Sự tha thứ và buông bỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù việc cảm thấy oán giận là điều tự nhiên, nhưng người ta lại rất coi trọng giá trị của sự tha thứ và việc buông bỏ 'rancor' (mối thù hận) để có được hạnh phúc cá nhân và các mối quan hệ lành mạnh hơn. Giữ mãi sự oán hận thường được xem là có hại cho chính bản thân người đó.

Rancor trong chính trị

Thuật ngữ 'rancor' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị để mô tả sự thù địch sâu sắc hoặc sự cay đắng mang tính đảng phái giữa các phe đối lập, làm nổi bật những chia rẽ cản trở sự hợp tác và đồng thuận.