(Top Banner Ad)
resistantly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

resistantly

UK: /rɪˈzɪstəntli/ • US: /rɪˈzɪstəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kháng cự một cách chống đối khó khăn miễn cưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a resistant manner; showing opposition or unwillingness.

Vietnamese Meaning

Một cách kháng cự; thể hiện sự phản đối hoặc không sẵn lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child resistantly ate his vegetables, making a face with each bite."

    "Đứa trẻ ăn rau một cách kháng cự, nhăn mặt sau mỗi miếng ăn."

  • "The door closed resistantly against the wind."

    "Cánh cửa đóng lại một cách khó khăn trước gió."

  • "The suspect answered the detective's questions resistantly."

    "Nghi phạm trả lời các câu hỏi của thám tử một cách kháng cự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự, cưỡng lại
Noun resistance sự chống đối, sự kháng cự, sức cản
Adjective resistant kiên cường, có sức chống cự, kháng lại
Adverb irresistibly một cách không thể cưỡng lại được (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resister
Middle English
resisten
English
resist
English
resistant
English
resistantly

Gốc rễ từ sự 'đứng lại'

Từ 'resistantly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'resistere', được ghép từ 're-' (nghĩa là 'lại, ngược lại') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng, đặt'). Như vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa là 'đứng lại chống đối', 'đứng vững trước cái gì'. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành hành động từ chối tuân thủ, chống lại một cách kiên quyết. Việc thêm đuôi '-ant' tạo thành tính từ 'resistant' (kiên cường, kháng cự) và sau đó thêm '-ly' tạo thành trạng từ 'resistantly' (một cách kiên cường, chống đối).

Usage Note

Từ 'resistantly' diễn tả hành động được thực hiện với sự chống đối hoặc khó chịu. Nó thường được dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể phản ứng lại một lực, yêu cầu hoặc sự thay đổi nào đó. So với các từ đồng nghĩa như 'reluctantly' (miễn cưỡng) hoặc 'opposingly' (mang tính đối kháng), 'resistantly' nhấn mạnh vào nỗ lực chống lại hoặc giữ vững lập trường hơn là chỉ đơn thuần không muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resistantly
  • shook shook resistantly
    (lắc đầu một cách kiên quyết (từ chối))
  • argued argued resistantly
    (cãi lại một cách bướng bỉnh/chống đối)
  • pushed pushed resistantly
    (đẩy lại/chống lại một cách kiên cường)
  • pulled pulled resistantly
    (kéo lại một cách kháng cự)
  • held on held on resistantly
    (cố chấp bám chặt/giữ chặt một cách kiên quyết)
  • remained remained resistantly silent
    (giữ im lặng một cách bướng bỉnh/kiên quyết)
  • refused refused resistantly
    (từ chối một cách kiên quyết/chống đối)

Idioms

  • to respond resistantly

    phản ứng một cách chống đối/kiên quyết

    "She responded resistantly to the criticism, refusing to change her mind."

    (Cô ấy phản ứng một cách chống đối với những lời chỉ trích, từ chối thay đổi ý kiến.)

  • to look resistantly at someone/something

    nhìn ai đó/cái gì một cách bướng bỉnh/phản đối

    "The child looked resistantly at his father when told to go to bed."

    (Đứa trẻ nhìn bố một cách bướng bỉnh khi bị bảo đi ngủ.)

  • to push resistantly against

    chống lại/đẩy ngược lại một cách kiên cường

    "He pushed resistantly against the current, trying to move forward."

    (Anh ấy kiên cường đẩy ngược lại dòng chảy, cố gắng tiến về phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kháng cự; thể hiện sự phản đối hoặc không sẵn lòng.

"The child resistantly ate his vegetables, making a face with each bite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistantly".

Tinh thần 'Phản kháng' trong lịch sử

Khái niệm 'resistantly' gắn liền với tinh thần phản kháng và đấu tranh, một phần quan trọng trong lịch sử nhân loại. Từ các phong trào bất tuân dân sự đến các cuộc cách mạng đòi tự do, việc con người 'chống lại' một cách kiên cường trước áp bức, bất công là động lực thúc đẩy sự thay đổi xã hội và bảo vệ quyền con người. Nó thể hiện ý chí không khuất phục trước khó khăn hoặc những điều không mong muốn.

Chủ nghĩa cá nhân và quyền tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'resistantly' có thể được nhìn nhận như một biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ và quyền tự do cá nhân. Việc từ chối tuân theo đám đông hay chống lại các chuẩn mực xã hội áp đặt, nếu được thực hiện một cách có ý thức và chính đáng, thường được coi là dấu hiệu của sự độc lập và tính cách mạnh mẽ.