(Top Banner Ad)
resistivity
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

resistivity

UK: /ˌriːzɪˈstɪvɪti/ • US: /ˌriːzɪˈstɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

điện trở suất khả năng cản trở dòng điện riêng của vật liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measure of how strongly a material opposes the flow of electric current.

Vietnamese Meaning

Điện trở suất, là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resistivity of silicon is highly dependent on temperature and doping concentration."

    "Điện trở suất của silicon phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ và nồng độ pha tạp."

  • "The material's resistivity was measured using a four-point probe technique."

    "Điện trở suất của vật liệu đã được đo bằng kỹ thuật bốn điểm."

  • "High resistivity materials are used as insulators in electrical circuits."

    "Vật liệu có điện trở suất cao được sử dụng làm chất cách điện trong các mạch điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist Chống lại, kháng cự, cưỡng lại
Noun resistance Sự kháng cự, sức cản, điện trở
Adjective resistant Có sức kháng cự, chống lại được, bền bỉ
Adjective resistive Có tính kháng điện/nhiệt, gây ra điện trở
Noun resistor Điện trở (linh kiện điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
English
resist
English
resistivity

Nguồn gốc của 'resistivity'

Từ 'resistivity' là một thuật ngữ khoa học xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó được hình thành từ động từ 'resist' (có nghĩa là 'chống lại', 'kháng cự'), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere' (đứng lại, chống đối), và hậu tố '-ivity'. Hậu tố này thường được dùng để tạo ra danh từ chỉ một tính chất, đặc điểm hoặc khả năng. Do đó, 'resistivity' mang ý nghĩa là 'tính chất kháng cự' của một vật liệu, đặc biệt là khả năng cản trở dòng điện hoặc dòng nhiệt.

Usage Note

Resistivity là một tính chất nội tại của vật liệu, khác với resistance (điện trở) là phụ thuộc vào hình dạng và kích thước của vật dẫn. Điện trở suất cao có nghĩa là vật liệu đó khó dẫn điện (chất cách điện), trong khi điện trở suất thấp có nghĩa là vật liệu đó dễ dẫn điện (chất dẫn điện). Nó thường được ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp ρ (rho).

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ điện trở suất của vật liệu cụ thể (e.g., the resistivity of copper). in: có thể dùng để chỉ điện trở suất trong một điều kiện hoặc môi trường cụ thể (e.g., the resistivity in high temperature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistivity
  • electrical electrical resistivity
    (điện trở suất (khả năng cản trở dòng điện))
  • high high resistivity
    (điện trở suất cao)
  • low low resistivity
    (điện trở suất thấp)
  • thermal thermal resistivity
    (nhiệt trở suất (khả năng cản trở dòng nhiệt))
Verb + resistivity
  • measure measure resistivity
    (đo điện trở suất)
  • determine determine resistivity
    (xác định điện trở suất)
  • increase increase resistivity
    (tăng điện trở suất)
  • decrease decrease resistivity
    (giảm điện trở suất)
Noun Phrases
  • resistivity of resistivity of a material
    (điện trở suất của một vật liệu)
  • resistivity resistivity value
    (giá trị điện trở suất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistivity

noun
Lật mặt

Điện trở suất, là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của một vật liệu.

"The resistivity of silicon is highly dependent on temperature and doping concentration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistivity".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Kỹ thuật

Mặc dù 'resistivity' là một thuật ngữ khoa học thuần túy và không có mối liên hệ trực tiếp với các truyền thống văn hóa hay khái niệm xã hội, nó lại đóng vai trò cực kỳ nền tảng trong sự phát triển của công nghệ hiện đại. Việc hiểu và kiểm soát điện trở suất của vật liệu là yếu tố then chốt trong ngành điện tử, vật liệu học và kỹ thuật. Nó cho phép chúng ta thiết kế các thiết bị điện tử, chất bán dẫn (như trong máy tính, điện thoại), vật liệu cách điện và hệ thống truyền tải năng lượng hiệu quả, từ đó tác động sâu rộng đến đời sống và sự phát triển kinh tế toàn cầu.