(Top Banner Ad)
specific resistance
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

specific resistance

UK: /spəˈsɪfɪk rɪˈzɪstəns/ • US: /spəˈsɪfɪk rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

điện trở suất điện trở riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The electrical resistance of a conductor of unit cross-sectional area and unit length.

Vietnamese Meaning

Điện trở suất, là điện trở của một vật liệu có diện tích mặt cắt ngang đơn vị và chiều dài đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The specific resistance of copper is lower than that of iron."

    "Điện trở suất của đồng thấp hơn điện trở suất của sắt."

  • "To calculate the resistance of a wire, you need to know its length, cross-sectional area, and specific resistance."

    "Để tính điện trở của một sợi dây, bạn cần biết chiều dài, diện tích mặt cắt ngang và điện trở suất của nó."

  • "The specific resistance of semiconductors changes significantly with temperature."

    "Điện trở suất của chất bán dẫn thay đổi đáng kể theo nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specification sự chỉ rõ; bản mô tả kỹ thuật, quy cách
Verb specify chỉ rõ, định rõ; ghi rõ
Adverb specifically một cách cụ thể; đặc biệt là
Verb resist chống lại, kháng cự; chịu được
Adjective resistant có sức kháng cự, chịu đựng; chống lại
Noun resistor điện trở (linh kiện điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species (form, kind)
Latin
specificus (constituting a species)
English
specific
Latin
resistere (to stand back, resist)
Old French
resistance
English
resistance
English
specific resistance (scientific term)

Nguồn Gốc Của Từ 'Specific'

Từ 'specific' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'species', mang ý nghĩa là 'loại, dạng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'specificus' để chỉ những gì thuộc về một loại cụ thể, độc đáo và rõ ràng. Sự tiến hóa này đã định hình nên ý nghĩa 'chính xác' và 'đặc thù' của 'specific' trong tiếng Anh ngày nay.

Lịch Sử Của Từ 'Resistance'

Từ 'resistance' bắt nguồn từ động từ 'resistere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng lại, chống lại, phản kháng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng hơn về sự phản đối hoặc khả năng chống chịu lại một lực, ảnh hưởng. Trong khoa học, nó đặc biệt dùng để chỉ sự cản trở dòng điện.

Sự Kết Hợp Thành 'Specific Resistance'

'Specific resistance' là một thuật ngữ khoa học ghép lại, không phải là một từ đơn thuần tiến hóa trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó ra đời trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật điện để mô tả một đặc tính vật liệu rất cụ thể và định lượng được – khả năng cản trở dòng điện trên một đơn vị chiều dài và tiết diện. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm chính xác, không thể nhầm lẫn trong nghiên cứu vật liệu và thiết kế điện tử.

Usage Note

Điện trở suất là một thuộc tính vật lý nội tại của vật liệu, biểu thị mức độ mà vật liệu đó cản trở dòng điện. Nó độc lập với kích thước và hình dạng của vật dẫn, chỉ phụ thuộc vào bản chất vật liệu và nhiệt độ. Cần phân biệt với điện trở (resistance), là đại lượng phụ thuộc vào cả điện trở suất và kích thước vật dẫn.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ điện trở suất của một vật liệu cụ thể (ví dụ: the specific resistance of copper). Khi sử dụng 'in', thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi hoặc ảnh hưởng của yếu tố nào đó đến điện trở suất (ví dụ: the change in specific resistance with temperature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific resistance
  • high high specific resistance
    (điện trở suất cao)
  • low low specific resistance
    (điện trở suất thấp)
  • electrical electrical specific resistance
    (điện trở suất điện)
  • intrinsic intrinsic specific resistance
    (điện trở suất nội tại)
Verb + specific resistance
  • measure measure specific resistance
    (đo điện trở suất)
  • calculate calculate specific resistance
    (tính toán điện trở suất)
  • determine determine specific resistance
    (xác định điện trở suất)
  • exhibit exhibit specific resistance
    (thể hiện/có điện trở suất)
Noun + of specific resistance
  • value value of specific resistance
    (giá trị điện trở suất)
  • change change in specific resistance
    (sự thay đổi điện trở suất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific resistance

noun
Lật mặt

Điện trở suất, là điện trở của một vật liệu có diện tích mặt cắt ngang đơn vị và chiều dài đơn vị.

"The specific resistance of copper is lower than that of iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific resistance".

Nền Tảng Của Công Nghệ Hiện Đại

Việc hiểu rõ 'specific resistance' (điện trở suất) là cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật điện và điện tử. Nó cho phép các kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp để sản xuất dây dẫn, chip máy tính, và các linh kiện điện tử khác. Ví dụ, dây dẫn điện cần vật liệu có điện trở suất thấp như đồng hoặc nhôm để giảm thiểu tổn thất năng lượng, trong khi các vật liệu cách điện cần điện trở suất rất cao để ngăn chặn dòng điện.

Đổi Mới Trong Khoa Học Vật Liệu

Nghiên cứu về điện trở suất thúc đẩy sự phát triển của khoa học vật liệu. Các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm và tạo ra các vật liệu mới với điện trở suất được kiểm soát chặt chẽ để đáp ứng nhu cầu công nghệ cao, từ vật liệu siêu dẫn ở nhiệt độ thấp đến các chất bán dẫn tiên tiến dùng trong năng lượng mặt trời và viễn thông. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc tính này trong việc định hình tương lai công nghệ và ứng dụng.