(Top Banner Ad)
resonant
C1
adjective C1 Vật lý, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

resonant

UK: /ˈrezənənt/ • US: /ˈrezənənt/

Nghĩa tiếng Việt

vang dội cộng hưởng sâu sắc gợi cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or exhibiting resonance.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thể hiện sự cộng hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hall was resonant with the sound of applause."

    "Hội trường vang vọng tiếng vỗ tay."

  • "The artist's work is deeply resonant with emotion."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ tràn đầy cảm xúc."

  • "The old church has a wonderfully resonant acoustic."

    "Nhà thờ cổ có âm thanh cộng hưởng tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resonate vang vọng, cộng hưởng; gây tiếng vang; được mọi người đồng cảm
Noun resonance sự cộng hưởng, tiếng vang; sự đồng điệu (trong cảm xúc, ý tưởng)
Adverb resonantly một cách vang dội, có tính cộng hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Latin
sonare
Latin
resonare
Latin
resonans
Old French
resonant
English
resonant

Nguồn gốc tiếng vang

Từ "resonant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "resonare", nghĩa là "vang lại" hoặc "phát lại âm thanh". Nó được hình thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "lại, một lần nữa") và động từ "sonare" (nghĩa là "phát ra âm thanh", liên quan đến danh từ "sonus" - âm thanh). Vì vậy, ngay từ đầu, "resonant" đã mang ý nghĩa của một âm thanh mạnh mẽ, vang dội, có khả năng lặp lại.

Usage Note

Từ 'resonant' thường được dùng để mô tả âm thanh vang vọng, sâu lắng và đầy đặn. Nó cũng có thể được dùng để mô tả một thứ gì đó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ hoặc có ý nghĩa sâu sắc. Phân biệt với 'echoing' (vang vọng) ở chỗ 'resonant' mang tính chất lan tỏa, kéo dài và có cảm xúc hơn, còn 'echoing' chỉ đơn thuần là sự lặp lại âm thanh.

Prepositions

with of

'Resonant with' thường dùng để chỉ sự cộng hưởng, sự phù hợp, tương đồng về mặt ý tưởng, cảm xúc hoặc giá trị. Ví dụ: 'His speech was resonant with hope.' ('Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy hy vọng.') 'Resonant of' thường dùng để gợi nhớ, gợi ý về điều gì đó. Ví dụ: 'The music was resonant of a bygone era.' ('Âm nhạc gợi nhớ về một thời đại đã qua.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resonant
  • deeply deeply resonant
    (vang dội sâu sắc, có ý nghĩa sâu xa)
  • highly highly resonant
    (rất vang dội, có sức ảnh hưởng lớn)
  • richly richly resonant
    (vang dội phong phú, đầy đặn)
Resonant + Noun
  • voice resonant voice
    (giọng nói vang (thường là trầm và mạnh mẽ))
  • sound resonant sound
    (âm thanh vang, âm thanh cộng hưởng)
  • tone resonant tone
    (giọng điệu vang, giọng điệu cộng hưởng)
  • theme resonant theme
    (chủ đề gây tiếng vang, chủ đề có ý nghĩa sâu sắc)
  • message resonant message
    (thông điệp gây tiếng vang, thông điệp có sức ảnh hưởng)

Idioms

  • strike a resonant chord (with someone)

    gây được tiếng vang, chạm đến cảm xúc sâu sắc; tạo sự đồng điệu (với ai đó)

    "The speaker's message struck a resonant chord with the audience, making them feel understood."

    (Thông điệp của diễn giả đã chạm đến cảm xúc sâu sắc của khán giả, khiến họ cảm thấy được thấu hiểu.)

  • have a resonant quality

    có chất lượng vang dội, có sức cộng hưởng; có khả năng tác động sâu sắc

    "Her paintings have a resonant quality that stays with you long after you've seen them."

    (Những bức tranh của cô ấy có một chất lượng vang dội, đọng lại trong bạn rất lâu sau khi bạn đã xem chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resonant

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thể hiện sự cộng hưởng.

"The hall was resonant with the sound of applause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker spoke resonantly, captivating the audience with his powerful voice.
Diễn giả nói một cách vang dội, thu hút khán giả bằng giọng nói mạnh mẽ của mình.
Phủ định
She didn't sing resonantly enough to fill the concert hall.
Cô ấy hát không đủ vang để lấp đầy phòng hòa nhạc.
Nghi vấn
Did the music resonate resonantly throughout the ancient cathedral?
Âm nhạc có vang dội khắp nhà thờ cổ kính không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker uses a resonant voice, the audience will pay more attention.
Nếu người nói sử dụng giọng nói vang dội, khán giả sẽ chú ý hơn.
Phủ định
If the hall isn't acoustically resonant, the sound system will be necessary.
Nếu hội trường không có tính cộng hưởng âm thanh tốt, hệ thống âm thanh sẽ là cần thiết.
Nghi vấn
Will the music sound more impressive if the concert hall is more resonantly designed?
Âm nhạc có nghe hay hơn không nếu phòng hòa nhạc được thiết kế cộng hưởng hơn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater had been designed so that every voice was resonant.
Nhà hát đã được thiết kế để mọi giọng nói đều vang vọng.
Phủ định
The old piano hadn't been tuned properly, so its sound had not been as resonant as it should have been.
Cây đàn piano cũ đã không được lên dây đúng cách, vì vậy âm thanh của nó không được vang dội như lẽ ra.
Nghi vấn
Had the speaker's voice been resonant enough to fill the entire hall?
Giọng của người nói có đủ vang để lấp đầy toàn bộ hội trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resonant".

Cộng hưởng trong Âm nhạc và Vật lý

Khái niệm "resonant" không chỉ dừng lại ở âm thanh mà còn rất quan trọng trong vật lý và âm nhạc. Trong vật lý, cộng hưởng (resonance) là hiện tượng khi một hệ thống dao động với biên độ lớn nhất tại một tần số cụ thể (tần số cộng hưởng). Điều này giải thích tại sao một chiếc ly có thể vỡ khi chịu tác động của một nốt nhạc có tần số trùng với tần số cộng hưởng của nó. Trong âm nhạc, các nhạc cụ được thiết kế để tạo ra âm thanh vang dội, phong phú thông qua cộng hưởng trong hộp đàn hoặc ống khí, tạo nên vẻ đẹp riêng của mỗi loại nhạc cụ.

Sức mạnh của Thông điệp và Nghệ thuật

Khi một ý tưởng, thông điệp hoặc câu chuyện "resonate" (gây tiếng vang) với chúng ta, nó có nghĩa là nó chạm đến những giá trị, niềm tin hoặc trải nghiệm sâu sắc của chúng ta. Một bài diễn văn gây tiếng vang có thể thay đổi cách mọi người suy nghĩ hoặc hành động, bởi vì nó không chỉ được nghe mà còn được cảm nhận và ghi nhớ sâu sắc. Tương tự, một tác phẩm nghệ thuật có thể gây tiếng vang lớn trong lòng công chúng nếu nó phản ánh được những khát vọng, nỗi niềm chung của một thời đại hoặc một cộng đồng.