resonance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality in a sound of being deep, full, and clear.
Vietnamese Meaning
Âm hưởng, sự cộng hưởng; độ vang, độ ngân (của âm thanh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resonance in his voice was captivating."
"Âm hưởng trong giọng nói của anh ấy thật quyến rũ."
-
"The city's history has a powerful resonance for many of its residents."
"Lịch sử của thành phố có một tiếng vang mạnh mẽ đối với nhiều cư dân của nó."
-
"The singer's voice had a rich, warm resonance."
"Giọng ca sĩ có âm hưởng phong phú, ấm áp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resonate | Cộng hưởng, vang vọng; có ý nghĩa sâu sắc, gây được tiếng vang |
| Adjective | resonant | Vang dội, cộng hưởng; có ý nghĩa sâu sắc, gây tiếng vang |
| Noun | resonator | Bộ cộng hưởng, vật cộng hưởng (trong vật lý, âm học) |
| Adverb | resonantly | Một cách vang dội, cộng hưởng; một cách có ý nghĩa sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đặc tính của âm thanh vang dội, đầy đặn và rõ ràng. Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc vật lý âm thanh. Khác với 'echo' (tiếng vọng) là sự lặp lại âm thanh, 'resonance' là sự khuếch đại và kéo dài âm thanh.
Prepositions
'Resonance in' thường dùng để chỉ sự cộng hưởng trong một vật thể hoặc hệ thống cụ thể. 'Resonance with' thường dùng để chỉ sự đồng cảm, sự phù hợp với điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong resonance (sự cộng hưởng mạnh mẽ; ý nghĩa sâu sắc)
-
deep deep resonance (sự cộng hưởng sâu sắc; ý nghĩa sâu xa)
-
emotional emotional resonance (sự cộng hưởng cảm xúc)
-
cultural cultural resonance (sự cộng hưởng văn hóa)
-
personal personal resonance (sự cộng hưởng cá nhân)
-
spiritual spiritual resonance (sự cộng hưởng tâm linh)
-
acoustic acoustic resonance (sự cộng hưởng âm thanh)
-
have have resonance (có sự cộng hưởng, có ý nghĩa/tầm ảnh hưởng)
-
create create resonance (tạo ra sự cộng hưởng, tạo được tiếng vang)
-
find find resonance (tìm thấy sự cộng hưởng, được đón nhận/thấu hiểu)
-
lack lack resonance (thiếu sự cộng hưởng, không có ý nghĩa/tầm ảnh hưởng)
-
add add resonance (thêm sự cộng hưởng, tăng thêm ý nghĩa)
-
sense of a sense of resonance (một cảm giác cộng hưởng, sự liên kết sâu sắc)
-
lack of a lack of resonance (sự thiếu cộng hưởng, sự thiếu liên kết)
-
quality of the quality of resonance (chất lượng cộng hưởng; tính chất có ý nghĩa)
Idioms
-
have resonance with someone/something
có sức lan tỏa, có ý nghĩa sâu sắc hoặc được chấp nhận rộng rãi bởi ai đó/điều gì đó
"Her speech had great resonance with the younger generation."
(Bài phát biểu của cô ấy có sức lan tỏa lớn đối với thế hệ trẻ.)
-
find resonance in something
tìm thấy sự đồng cảm, sự thấu hiểu hoặc ý nghĩa trong điều gì đó
"Many artists find resonance in the beauty of nature."
(Nhiều nghệ sĩ tìm thấy sự đồng cảm trong vẻ đẹp của thiên nhiên.)
-
strike a chord (of resonance)
chạm đến cảm xúc, khơi gợi sự đồng cảm hoặc ký ức (thường ám chỉ ý nghĩa sâu sắc, cộng hưởng)
"The story of the refugee family struck a deep chord with the audience."
(Câu chuyện về gia đình tị nạn đã chạm đến cảm xúc sâu sắc của khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resonance
nounÂm hưởng, sự cộng hưởng; độ vang, độ ngân (của âm thanh).
"The resonance in his voice was captivating."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker's voice had a deep resonance that captivated the audience. |
Giọng nói của người diễn thuyết có âm hưởng sâu sắc thu hút khán giả. |
| Phủ định | The room did not have much resonance, making the music sound flat. |
Căn phòng không có nhiều sự cộng hưởng, khiến âm nhạc nghe có vẻ tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Does the poem's imagery have a strong emotional resonance for you? |
Hình ảnh trong bài thơ có gây được tiếng vang cảm xúc mạnh mẽ cho bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the speaker had used a resonant voice, the audience would have felt a greater resonance with his message. |
Nếu người diễn thuyết đã sử dụng một giọng nói vang dội, khán giả đã cảm thấy sự đồng cảm lớn hơn với thông điệp của anh ấy. |
| Phủ định | If the concert hall had not had such poor acoustics, the music would not have lost its resonance. |
Nếu phòng hòa nhạc không có âm thanh kém như vậy, âm nhạc đã không mất đi sự cộng hưởng của nó. |
| Nghi vấn | Would the politician have garnered more support if his words had had more resonance with the voters? |
Liệu chính trị gia có nhận được nhiều sự ủng hộ hơn nếu lời nói của ông ấy có sự đồng cảm hơn với cử tri không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker's voice had a deep resonance. |
Giọng của người nói có âm hưởng sâu lắng. |
| Phủ định | Never had such resonance filled the hall, amplifying every word spoken. |
Chưa bao giờ có âm vang như vậy vang vọng khắp hội trường, khuếch đại mọi lời nói. |
| Nghi vấn | Should the resonance of his words fade, would his message still resonate with the audience? |
Nếu âm hưởng lời nói của anh ta phai nhạt, liệu thông điệp của anh ta có còn gây được tiếng vang với khán giả không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker's voice had a strong resonance, didn't it? |
Giọng của người nói có âm hưởng mạnh mẽ, phải không? |
| Phủ định | That resonant frequency isn't affecting the equipment, is it? |
Tần số cộng hưởng đó không ảnh hưởng đến thiết bị, phải không? |
| Nghi vấn | There's no resonance in this empty room, is there? |
Không có sự cộng hưởng trong căn phòng trống này, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resonance".
