(Top Banner Ad)
resource efficiency
C1
noun C1 Kinh tế, Khoa học Môi trường, Quản lý

resource efficiency

UK: /rɪˈsɔːs ɪˈfɪʃənsi/ • US: /riˈsɔːrs ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả sử dụng tài nguyên sử dụng tài nguyên hiệu quả tối ưu hóa tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use resources in a way that minimizes waste and maximizes output. It involves reducing the amount of raw materials, energy, water, and other resources used to produce goods and services, while also reducing the amount of waste and pollution generated.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng tài nguyên theo cách giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa sản lượng. Nó bao gồm việc giảm lượng nguyên liệu thô, năng lượng, nước và các tài nguyên khác được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, đồng thời giảm lượng chất thải và ô nhiễm được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving resource efficiency is crucial for achieving sustainable development goals."

    "Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững."

  • "The company implemented new technologies to improve resource efficiency in its production processes."

    "Công ty đã triển khai các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên trong quy trình sản xuất của mình."

  • "Government policies are encouraging businesses to adopt resource efficiency measures."

    "Các chính sách của chính phủ đang khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các biện pháp hiệu quả sử dụng tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun efficiency hiệu quả, năng suất
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Noun inefficiency sự không hiệu quả
Adjective inefficient không hiệu quả

Synonyms

resource productivity (năng suất tài nguyên)eco-efficiency (hiệu quả sinh thái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học Môi trường, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
surgere (to rise)
Old French
resourdre (to rise again)
English (15th Century)
resource
Latin
efficere (to bring about, accomplish)
Latin
efficientia (accomplishment, efficacy)
English (16th Century)
efficiency
Modern English (20th Century)
resource efficiency

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'vươn lên'), qua tiếng Pháp cổ 'resourdre' (hồi sinh, trỗi dậy) và 'resourse' (một nguồn cung cấp). Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, ban đầu mang ý nghĩa là một nguồn hỗ trợ hoặc phương tiện để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Efficiency'

Từ 'efficiency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'mang lại', 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Sau đó phát triển thành 'efficientia' trong tiếng Latin, chỉ sự hoàn thành hoặc hiệu quả. Nó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa về khả năng tạo ra kết quả mong muốn với lượng đầu vào tối thiểu.

Sự kết hợp: 'Resource Efficiency'

'Resource efficiency' (Hiệu quả tài nguyên) là một thuật ngữ ghép hiện đại, nổi lên rõ rệt vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của các khái niệm về môi trường, phát triển bền vững và kinh tế học. Nó đề cập đến việc sử dụng tài nguyên (vật liệu, năng lượng, nước, đất đai...) một cách tối ưu để đạt được kết quả mong muốn, giảm thiểu lãng phí và tác động tiêu cực đến môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'resource efficiency' thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bền vững, kinh tế tuần hoàn và quản lý môi trường. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng tài nguyên một cách thông minh và có trách nhiệm để đạt được lợi ích kinh tế và môi trường.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng (e.g., resource efficiency in manufacturing). 'of' dùng để chỉ hiệu quả của việc sử dụng tài nguyên (e.g., a measure of resource efficiency of a particular process).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource efficiency
  • high high resource efficiency
    (hiệu quả tài nguyên cao)
  • improved improved resource efficiency
    (hiệu quả tài nguyên được cải thiện)
  • greater greater resource efficiency
    (hiệu quả tài nguyên lớn hơn)
Verb + resource efficiency
  • improve improve resource efficiency
    (cải thiện hiệu quả tài nguyên)
  • enhance enhance resource efficiency
    (nâng cao hiệu quả tài nguyên)
  • achieve achieve resource efficiency
    (đạt được hiệu quả tài nguyên)
Noun + resource efficiency
  • measures resource efficiency measures
    (các biện pháp về hiệu quả tài nguyên)
  • strategies resource efficiency strategies
    (các chiến lược về hiệu quả tài nguyên)
  • gains resource efficiency gains
    (những thành tựu/lợi ích về hiệu quả tài nguyên)

Idioms

  • Strive for resource efficiency

    Phấn đấu vì hiệu quả tài nguyên (nỗ lực để sử dụng tài nguyên một cách tối ưu)

    "Many companies strive for resource efficiency to reduce operational costs and environmental impact."

    (Nhiều công ty phấn đấu vì hiệu quả tài nguyên để giảm chi phí vận hành và tác động môi trường.)

  • Driving resource efficiency

    Thúc đẩy hiệu quả tài nguyên (hành động hoặc chính sách nhằm tăng cường việc sử dụng tài nguyên hiệu quả)

    "Government policies are driving resource efficiency across various industrial sectors."

    (Các chính sách của chính phủ đang thúc đẩy hiệu quả tài nguyên trên nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.)

  • Optimizing resource efficiency

    Tối ưu hóa hiệu quả tài nguyên (tìm ra cách tốt nhất để sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả nhất có thể)

    "New technologies play a key role in optimizing resource efficiency in manufacturing."

    (Các công nghệ mới đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu quả tài nguyên trong sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource efficiency

noun
Lật mặt

Khả năng sử dụng tài nguyên theo cách giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa sản lượng. Nó bao gồm việc giảm lượng nguyên liệu thô, năng lượng, nước và các tài nguyên khác được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, đồng thời giảm lượng chất thải và ô nhiễm được tạo ra.

"Improving resource efficiency is crucial for achieving sustainable development goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested in resource efficiency earlier, our company would be more competitive now.
Nếu chúng ta đã đầu tư vào hiệu quả tài nguyên sớm hơn, công ty của chúng ta giờ đã cạnh tranh hơn.
Phủ định
If the government hadn't ignored resource efficiency in its policies, the environmental situation wouldn't be so dire today.
Nếu chính phủ không phớt lờ hiệu quả tài nguyên trong các chính sách của mình, tình hình môi trường ngày nay đã không tồi tệ đến vậy.
Nghi vấn
If companies had focused more on resource efficiency, would they be facing such high operational costs now?
Nếu các công ty tập trung hơn vào hiệu quả tài nguyên, liệu họ có phải đối mặt với chi phí vận hành cao như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource efficiency".

Kinh tế tuần hoàn và Hiệu quả tài nguyên

Khái niệm 'hiệu quả tài nguyên' là nền tảng của 'Kinh tế tuần hoàn' (Circular Economy) – một mô hình kinh tế thay thế mô hình tuyến tính truyền thống 'khai thác-sản xuất-tiêu dùng-vứt bỏ'. Kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc giảm thiểu rác thải, tái sử dụng sản phẩm và vật liệu, và tái tạo hệ thống tự nhiên, tất cả đều nhằm tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Vai trò toàn cầu và Mục tiêu phát triển bền vững

Hiệu quả tài nguyên là một yếu tố trọng tâm trong các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu, đặc biệt là Mục tiêu số 12 của Liên Hợp Quốc về 'Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm'. Việc cải thiện hiệu quả tài nguyên không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh kinh tế, giảm phụ thuộc vào tài nguyên nhập khẩu và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trên toàn thế giới.