(Top Banner Ad)
severally
C1
Adverb C1 Luật pháp, Kinh doanh

severally

UK: /ˈsevərli/ • US: /ˈsɛvərli/

Nghĩa tiếng Việt

riêng rẽ từng người một một cách riêng biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separately or individually; in a separate or individual manner.

Vietnamese Meaning

Một cách riêng biệt hoặc cá nhân; theo một cách riêng rẽ hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The partners are liable severally for the debts of the firm."

    "Các đối tác chịu trách nhiệm riêng biệt đối với các khoản nợ của công ty."

  • "Each defendant was judged severally."

    "Mỗi bị cáo được xét xử riêng biệt."

  • "They are severally responsible for their own actions."

    "Họ chịu trách nhiệm riêng cho hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective several một vài; riêng biệt, riêng rẽ
Pronoun several một vài người/vật
Verb sever cắt đứt, chia cắt, tách rời
Noun severance sự cắt đứt, sự chia cắt; tiền trợ cấp thôi việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
several
Middle English
several
English
severally

Nguồn gốc của 'Severally'

'Severally' bắt nguồn từ tính từ 'several', có nghĩa là 'riêng lẻ, riêng biệt'. Từ 'several' lại có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'separare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tách ra'. Vì vậy, khi sử dụng 'severally', chúng ta đang nhấn mạnh ý nghĩa của việc mỗi người hoặc mỗi thứ được xem xét, hành động hoặc xử lý một cách độc lập, tách rời khỏi những người hay những thứ khác.

Usage Note

Từ 'severally' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ ra rằng các cá nhân hoặc thực thể có trách nhiệm riêng biệt, không liên đới chịu trách nhiệm cho hành động của nhau. Nó nhấn mạnh sự độc lập của các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ pháp lý và trách nhiệm
  • jointly jointly and severally
    (cùng nhau và riêng rẽ (chịu trách nhiệm); liên đới và riêng rẽ)
  • liable severally liable
    (riêng rẽ chịu trách nhiệm)
  • responsible severally responsible
    (riêng rẽ chịu trách nhiệm)
Hành động và Quyết định
  • act act severally
    (hành động một cách riêng lẻ)
  • consider consider each item severally
    (xem xét từng mục một cách riêng biệt)

Idioms

  • jointly and severally

    liên đới và riêng rẽ (thường dùng trong luật pháp để chỉ trách nhiệm); mỗi người chịu trách nhiệm toàn bộ hoặc cùng nhau chia sẻ trách nhiệm

    "The defendants were held jointly and severally liable for the damages."

    (Các bị cáo bị tuyên bố liên đới và riêng rẽ chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severally

Adverb
Lật mặt

Một cách riêng biệt hoặc cá nhân; theo một cách riêng rẽ hoặc cá nhân.

"The partners are liable severally for the debts of the firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defendants were held severally liable for the damages, so each was responsible for a portion of the total amount, even though the accident was caused by a combination of factors.
Các bị cáo phải chịu trách nhiệm riêng biệt về những thiệt hại, vì vậy mỗi người phải chịu trách nhiệm cho một phần của tổng số tiền, mặc dù tai nạn là do sự kết hợp của nhiều yếu tố gây ra.
Phủ định
Unless the contract specifies joint liability, the partners are not severally responsible for the debts of the business, meaning each partner's liability is limited to their share.
Trừ khi hợp đồng quy định trách nhiệm liên đới, các đối tác không chịu trách nhiệm riêng biệt đối với các khoản nợ của doanh nghiệp, nghĩa là trách nhiệm của mỗi đối tác được giới hạn trong phần của họ.
Nghi vấn
If the tenants are severally liable, does that mean each tenant can be sued for the entire rent, even if one tenant moves out before the lease ends?
Nếu những người thuê nhà chịu trách nhiệm riêng biệt, điều đó có nghĩa là mỗi người thuê nhà có thể bị kiện vì toàn bộ tiền thuê nhà, ngay cả khi một người thuê nhà chuyển đi trước khi hợp đồng thuê kết thúc không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The partners are severally liable for the debts of the firm.
Các đối tác chịu trách nhiệm riêng rẽ về các khoản nợ của công ty.
Phủ định
The responsibilities were not severally assigned to each team member.
Trách nhiệm không được giao riêng cho từng thành viên trong nhóm.
Nghi vấn
Are the defendants severally responsible for the damages?
Các bị cáo có chịu trách nhiệm riêng rẽ về các thiệt hại không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defendants were severally liable for the damages.
Các bị cáo phải chịu trách nhiệm riêng biệt về các thiệt hại.
Phủ định
The responsibilities were not severally assigned, but jointly.
Trách nhiệm không được giao riêng lẻ mà là chung.
Nghi vấn
Were the tasks severally allocated to each team member?
Các nhiệm vụ có được giao riêng cho từng thành viên trong nhóm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsibilities were severally assigned to each team member.
Các trách nhiệm đã được giao riêng cho từng thành viên trong nhóm.
Phủ định
The tasks were not severally completed by the students; they collaborated.
Các nhiệm vụ không được hoàn thành riêng rẽ bởi các học sinh; họ đã cộng tác.
Nghi vấn
Were the parcels severally delivered to each address?
Các bưu kiện có được giao riêng rẽ đến từng địa chỉ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were severally responsible for the accident.
Họ chịu trách nhiệm riêng rẽ cho tai nạn.
Phủ định
Were they not severally warned about the dangers?
Có phải họ đã không được cảnh báo riêng rẽ về những nguy hiểm?
Nghi vấn
Did they severally agree to the terms of the contract?
Họ có đồng ý riêng rẽ với các điều khoản của hợp đồng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heirs will be liable severally for the debts of the estate.
Những người thừa kế sẽ phải chịu trách nhiệm riêng rẽ đối với các khoản nợ của di sản.
Phủ định
They are not going to be judged severally; they will be evaluated as a team.
Họ sẽ không bị đánh giá riêng lẻ; họ sẽ được đánh giá như một đội.
Nghi vấn
Will the defendants be tried severally or jointly?
Các bị cáo sẽ bị xét xử riêng rẽ hay chung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severally".

Khái niệm 'Trách nhiệm liên đới và riêng rẽ' trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật hợp đồng và luật thương mại, 'trách nhiệm liên đới và riêng rẽ' (joint and several liability) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó quy định rằng nếu nhiều bên cùng phải thực hiện một nghĩa vụ (ví dụ: trả nợ, bồi thường), thì bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu BẤT KỲ bên nào trong số đó phải chịu trách nhiệm chi trả toàn bộ nghĩa vụ. Đồng thời, bên bị thiệt hại cũng có thể yêu cầu TẤT CẢ các bên cùng chịu trách nhiệm. Điều này mang lại sự bảo vệ đáng kể cho người bị thiệt hại, vì họ không cần phải truy đòi từng phần nhỏ từ mỗi bên mà có thể đòi toàn bộ từ bên có khả năng chi trả nhất.