(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resplendent
C1

resplendent

adjective

Nghĩa tiếng Việt

lộng lẫy huy hoàng rực rỡ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resplendent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng

Definition (English Meaning)

shining very brightly

Ví dụ Thực tế với 'Resplendent'

  • "She looked resplendent in her wedding dress."

    "Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình."

  • "The peacock displayed its resplendent plumage."

    "Con công khoe bộ lông vũ lộng lẫy của nó."

  • "The palace was resplendent with gold and jewels."

    "Cung điện lộng lẫy với vàng và châu báu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resplendent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: resplendent
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

radiant(tỏa sáng, rạng rỡ)
glorious(huy hoàng, vinh quang)
splendid(tráng lệ, tuyệt vời)
brilliant(rực rỡ, chói lọi)

Trái nghĩa (Antonyms)

dull(tối tăm, xỉn màu)
lackluster(mờ nhạt, không thu hút)

Từ liên quan (Related Words)

effulgent(tỏa sáng rực rỡ)
gleaming(ánh lên, chiếu sáng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Resplendent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'resplendent' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp chói lọi, gây ấn tượng mạnh về ánh sáng và màu sắc. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Thường đi với 'in' để chỉ cái gì đó rực rỡ trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The queen was resplendent in her jewels' (Nữ hoàng lộng lẫy trong bộ trang sức của mình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resplendent'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the queen looked resplendent in her diamond crown!
Ồ, nữ hoàng trông thật lộng lẫy trong chiếc vương miện kim cương của bà!
Phủ định
Alas, the once resplendent palace is no longer so.
Than ôi, cung điện từng lộng lẫy giờ không còn như vậy nữa.
Nghi vấn
My, wasn't the sunset resplendent last night?
Ôi chao, chẳng phải hoàng hôn tối qua rất rực rỡ sao?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked resplendent in her gown.
Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc áo choàng của mình.
Phủ định
It was not resplendent, but rather quite ordinary.
Nó không lộng lẫy mà khá bình thường.
Nghi vấn
Was it resplendent when they finished decorating?
Nó có lộng lẫy khi họ trang trí xong không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride looked resplendent in her white dress.
Cô dâu trông lộng lẫy trong chiếc váy trắng.
Phủ định
Why wasn't the sunset resplendent last night?
Tại sao hoàng hôn tối qua không rực rỡ?
Nghi vấn
What made the jewels so resplendent?
Điều gì khiến những viên ngọc trở nên lộng lẫy như vậy?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be resplendent with lights during the festival.
Thành phố sẽ rực rỡ ánh đèn trong suốt lễ hội.
Phủ định
The building is not going to be resplendent after the storm.
Tòa nhà sẽ không còn rực rỡ sau cơn bão.
Nghi vấn
Will the bride be resplendent in her wedding dress?
Cô dâu có rực rỡ trong chiếc váy cưới của mình không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is resplendent in the morning sky.
Mặt trời rực rỡ trên bầu trời buổi sáng.
Phủ định
She is not resplendent in that old dress.
Cô ấy không lộng lẫy trong chiếc váy cũ đó.
Nghi vấn
Is the queen's crown always resplendent?
Vương miện của nữ hoàng có luôn lộng lẫy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)