resplendent
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resplendent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng
Definition (English Meaning)
shining very brightly
Ví dụ Thực tế với 'Resplendent'
-
"She looked resplendent in her wedding dress."
"Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình."
-
"The peacock displayed its resplendent plumage."
"Con công khoe bộ lông vũ lộng lẫy của nó."
-
"The palace was resplendent with gold and jewels."
"Cung điện lộng lẫy với vàng và châu báu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Resplendent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: resplendent
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Resplendent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'resplendent' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp chói lọi, gây ấn tượng mạnh về ánh sáng và màu sắc. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp đặc biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường đi với 'in' để chỉ cái gì đó rực rỡ trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The queen was resplendent in her jewels' (Nữ hoàng lộng lẫy trong bộ trang sức của mình).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Resplendent'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the queen looked resplendent in her diamond crown!
|
Ồ, nữ hoàng trông thật lộng lẫy trong chiếc vương miện kim cương của bà! |
| Phủ định |
Alas, the once resplendent palace is no longer so.
|
Than ôi, cung điện từng lộng lẫy giờ không còn như vậy nữa. |
| Nghi vấn |
My, wasn't the sunset resplendent last night?
|
Ôi chao, chẳng phải hoàng hôn tối qua rất rực rỡ sao? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She looked resplendent in her gown.
|
Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc áo choàng của mình. |
| Phủ định |
It was not resplendent, but rather quite ordinary.
|
Nó không lộng lẫy mà khá bình thường. |
| Nghi vấn |
Was it resplendent when they finished decorating?
|
Nó có lộng lẫy khi họ trang trí xong không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The bride looked resplendent in her white dress.
|
Cô dâu trông lộng lẫy trong chiếc váy trắng. |
| Phủ định |
Why wasn't the sunset resplendent last night?
|
Tại sao hoàng hôn tối qua không rực rỡ? |
| Nghi vấn |
What made the jewels so resplendent?
|
Điều gì khiến những viên ngọc trở nên lộng lẫy như vậy? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The city will be resplendent with lights during the festival.
|
Thành phố sẽ rực rỡ ánh đèn trong suốt lễ hội. |
| Phủ định |
The building is not going to be resplendent after the storm.
|
Tòa nhà sẽ không còn rực rỡ sau cơn bão. |
| Nghi vấn |
Will the bride be resplendent in her wedding dress?
|
Cô dâu có rực rỡ trong chiếc váy cưới của mình không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun is resplendent in the morning sky.
|
Mặt trời rực rỡ trên bầu trời buổi sáng. |
| Phủ định |
She is not resplendent in that old dress.
|
Cô ấy không lộng lẫy trong chiếc váy cũ đó. |
| Nghi vấn |
Is the queen's crown always resplendent?
|
Vương miện của nữ hoàng có luôn lộng lẫy không? |