(Top Banner Ad)
rest api
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

rest api

Nghĩa tiếng Việt

API REST Giao diện lập trình ứng dụng REST
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An architectural style for designing networked applications. REST stands for Representational State Transfer. An API is an Application Programming Interface.

Vietnamese Meaning

Một kiểu kiến trúc để thiết kế các ứng dụng mạng. REST là viết tắt của Representational State Transfer (Chuyển giao trạng thái đại diện). API là viết tắt của Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many modern web applications use REST APIs to communicate with backend servers."

    "Nhiều ứng dụng web hiện đại sử dụng REST API để giao tiếp với các máy chủ backend."

  • "We are developing a REST API to allow third-party applications to access our data."

    "Chúng tôi đang phát triển một REST API để cho phép các ứng dụng của bên thứ ba truy cập dữ liệu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective RESTful Dựa trên kiến trúc REST (dùng để mô tả một API tuân thủ các nguyên tắc REST)
Noun API endpoint Điểm cuối của API (một địa chỉ URL cụ thể để truy cập một tài nguyên hoặc chức năng của API)
Noun API call Cuộc gọi API (một yêu cầu gửi đến API để thực hiện một hành động hoặc lấy dữ liệu)
Noun API client Ứng dụng khách API (phần mềm gửi yêu cầu đến và tương tác với một API)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

EN
API (Application Programming Interface)
EN
REST (Representational State Transfer)
EN
REST API

Nguồn gốc của 'REST API'

Thuật ngữ 'API' (Application Programming Interface - Giao diện Lập trình Ứng dụng) đã tồn tại từ những năm 1960, là một tập hợp các quy tắc cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Đến năm 2000, nhà khoa học máy tính Roy Fielding đã giới thiệu 'REST' (Representational State Transfer - Chuyển đổi Trạng thái Đại diện) trong luận án tiến sĩ của mình. REST là một phong cách kiến trúc giúp các hệ thống phân tán giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt qua internet. Khi kết hợp lại, 'REST API' trở thành một phương pháp tiêu chuẩn để xây dựng các dịch vụ web linh hoạt và dễ mở rộng, cho phép các ứng dụng khác nhau trao đổi dữ liệu một cách liền mạch.

Usage Note

REST API là một giao diện lập trình ứng dụng (API) tuân theo các ràng buộc của kiến trúc REST, cho phép các hệ thống máy tính tương tác với nhau qua internet một cách thống nhất. Nó tập trung vào việc sử dụng các tài nguyên (resources), được xác định bởi các URI (Uniform Resource Identifier) và thao tác trên các tài nguyên này bằng các phương thức HTTP tiêu chuẩn (GET, POST, PUT, DELETE...). REST API thường được sử dụng để xây dựng các dịch vụ web có khả năng mở rộng và dễ bảo trì.

Prepositions

for in

'for' dùng để chỉ mục đích của REST API, ví dụ: 'REST API for accessing data'. 'in' dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc nơi sử dụng REST API, ví dụ: 'REST API in cloud computing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + REST API
  • build build a REST API
    (xây dựng một REST API)
  • design design a REST API
    (thiết kế một REST API)
  • integrate integrate with a REST API
    (tích hợp với một REST API)
  • consume consume a REST API
    (sử dụng/tiêu thụ một REST API (gửi yêu cầu và nhận dữ liệu từ nó))
  • expose expose a REST API
    (công khai một REST API (cung cấp để các ứng dụng khác truy cập))
  • call call a REST API
    (gọi một REST API (thực hiện một yêu cầu tới nó))
  • secure secure a REST API
    (bảo mật một REST API)
  • document document a REST API
    (tài liệu hóa một REST API)
Noun + REST API
  • REST API documentation REST API documentation
    (tài liệu của REST API)
  • REST API client REST API client
    (ứng dụng khách của REST API)
  • REST API endpoint REST API endpoint
    (điểm cuối của REST API)
  • REST API integration REST API integration
    (sự tích hợp API REST)

Idioms

  • to make an API call (to a REST API)

    thực hiện một cuộc gọi API (đến một REST API) - cụm từ kỹ thuật phổ biến để chỉ việc gửi yêu cầu đến một REST API để lấy dữ liệu hoặc thực hiện hành động.

    "The mobile app needs to make an API call to the server to fetch user data."

    (Ứng dụng di động cần thực hiện một cuộc gọi API đến máy chủ để lấy dữ liệu người dùng.)

  • to expose a REST API

    công khai một REST API - cụm từ kỹ thuật để chỉ việc cung cấp một REST API cho các ứng dụng hoặc hệ thống khác sử dụng.

    "Our backend service exposes a REST API for data management."

    (Dịch vụ phụ trợ của chúng tôi công khai một REST API để quản lý dữ liệu.)

  • to consume a REST API

    tiêu thụ một REST API - cụm từ kỹ thuật để chỉ việc một ứng dụng sử dụng/tích hợp một REST API được cung cấp bởi hệ thống khác.

    "Frontend applications often consume various REST APIs to display dynamic content."

    (Các ứng dụng giao diện người dùng thường tiêu thụ nhiều REST API khác nhau để hiển thị nội dung động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rest api

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu kiến trúc để thiết kế các ứng dụng mạng. REST là viết tắt của Representational State Transfer (Chuyển giao trạng thái đại diện). API là viết tắt của Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng).

"Many modern web applications use REST APIs to communicate with backend servers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development team will be integrating the new REST API into the system next week.
Tuần tới, đội phát triển sẽ tích hợp REST API mới vào hệ thống.
Phủ định
They won't be using that REST API anymore after the update.
Họ sẽ không sử dụng REST API đó nữa sau bản cập nhật.
Nghi vấn
Will they be testing the REST API throughout the weekend?
Liệu họ có kiểm tra REST API trong suốt cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest api".

Xương sống của Internet hiện đại

REST API là một trong những công nghệ nền tảng giúp Internet hiện đại hoạt động. Chúng cho phép các ứng dụng và dịch vụ khác nhau trên toàn thế giới giao tiếp với nhau một cách hiệu quả, tạo nên sự kết nối mà chúng ta thấy ở các trang web, ứng dụng di động, và IoT (Internet of Things). Từ việc đặt hàng trực tuyến, kiểm tra thời tiết, đến chia sẻ ảnh, hầu hết mọi tương tác đều có thể liên quan đến một REST API nào đó hoạt động ngầm.

Động lực cho đổi mới ứng dụng

REST API đã cách mạng hóa cách phát triển phần mềm, cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng phức tạp hơn bằng cách tích hợp nhiều dịch vụ khác nhau một cách dễ dàng. Ví dụ, một ứng dụng du lịch có thể sử dụng API của hãng hàng không để kiểm tra chuyến bay, API của khách sạn để đặt phòng, và API của dịch vụ bản đồ để định vị. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và tạo ra một hệ sinh thái ứng dụng đa dạng, phong phú như ngày nay.