rest api
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An architectural style for designing networked applications. REST stands for Representational State Transfer. An API is an Application Programming Interface.
Vietnamese Meaning
Một kiểu kiến trúc để thiết kế các ứng dụng mạng. REST là viết tắt của Representational State Transfer (Chuyển giao trạng thái đại diện). API là viết tắt của Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many modern web applications use REST APIs to communicate with backend servers."
"Nhiều ứng dụng web hiện đại sử dụng REST API để giao tiếp với các máy chủ backend."
-
"We are developing a REST API to allow third-party applications to access our data."
"Chúng tôi đang phát triển một REST API để cho phép các ứng dụng của bên thứ ba truy cập dữ liệu của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | RESTful | Dựa trên kiến trúc REST (dùng để mô tả một API tuân thủ các nguyên tắc REST) |
| Noun | API endpoint | Điểm cuối của API (một địa chỉ URL cụ thể để truy cập một tài nguyên hoặc chức năng của API) |
| Noun | API call | Cuộc gọi API (một yêu cầu gửi đến API để thực hiện một hành động hoặc lấy dữ liệu) |
| Noun | API client | Ứng dụng khách API (phần mềm gửi yêu cầu đến và tương tác với một API) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
REST API là một giao diện lập trình ứng dụng (API) tuân theo các ràng buộc của kiến trúc REST, cho phép các hệ thống máy tính tương tác với nhau qua internet một cách thống nhất. Nó tập trung vào việc sử dụng các tài nguyên (resources), được xác định bởi các URI (Uniform Resource Identifier) và thao tác trên các tài nguyên này bằng các phương thức HTTP tiêu chuẩn (GET, POST, PUT, DELETE...). REST API thường được sử dụng để xây dựng các dịch vụ web có khả năng mở rộng và dễ bảo trì.
Prepositions
'for' dùng để chỉ mục đích của REST API, ví dụ: 'REST API for accessing data'. 'in' dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc nơi sử dụng REST API, ví dụ: 'REST API in cloud computing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a REST API (xây dựng một REST API)
-
design design a REST API (thiết kế một REST API)
-
integrate integrate with a REST API (tích hợp với một REST API)
-
consume consume a REST API (sử dụng/tiêu thụ một REST API (gửi yêu cầu và nhận dữ liệu từ nó))
-
expose expose a REST API (công khai một REST API (cung cấp để các ứng dụng khác truy cập))
-
call call a REST API (gọi một REST API (thực hiện một yêu cầu tới nó))
-
secure secure a REST API (bảo mật một REST API)
-
document document a REST API (tài liệu hóa một REST API)
-
REST API documentation REST API documentation (tài liệu của REST API)
-
REST API client REST API client (ứng dụng khách của REST API)
-
REST API endpoint REST API endpoint (điểm cuối của REST API)
-
REST API integration REST API integration (sự tích hợp API REST)
Idioms
-
to make an API call (to a REST API)
thực hiện một cuộc gọi API (đến một REST API) - cụm từ kỹ thuật phổ biến để chỉ việc gửi yêu cầu đến một REST API để lấy dữ liệu hoặc thực hiện hành động.
"The mobile app needs to make an API call to the server to fetch user data."
(Ứng dụng di động cần thực hiện một cuộc gọi API đến máy chủ để lấy dữ liệu người dùng.)
-
to expose a REST API
công khai một REST API - cụm từ kỹ thuật để chỉ việc cung cấp một REST API cho các ứng dụng hoặc hệ thống khác sử dụng.
"Our backend service exposes a REST API for data management."
(Dịch vụ phụ trợ của chúng tôi công khai một REST API để quản lý dữ liệu.)
-
to consume a REST API
tiêu thụ một REST API - cụm từ kỹ thuật để chỉ việc một ứng dụng sử dụng/tích hợp một REST API được cung cấp bởi hệ thống khác.
"Frontend applications often consume various REST APIs to display dynamic content."
(Các ứng dụng giao diện người dùng thường tiêu thụ nhiều REST API khác nhau để hiển thị nội dung động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rest api
Danh từMột kiểu kiến trúc để thiết kế các ứng dụng mạng. REST là viết tắt của Representational State Transfer (Chuyển giao trạng thái đại diện). API là viết tắt của Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng).
"Many modern web applications use REST APIs to communicate with backend servers."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The development team will be integrating the new REST API into the system next week. |
Tuần tới, đội phát triển sẽ tích hợp REST API mới vào hệ thống. |
| Phủ định | They won't be using that REST API anymore after the update. |
Họ sẽ không sử dụng REST API đó nữa sau bản cập nhật. |
| Nghi vấn | Will they be testing the REST API throughout the weekend? |
Liệu họ có kiểm tra REST API trong suốt cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest api".
