(Top Banner Ad)
restful api
C1
Tính từ (restful) C1 Công nghệ thông tin

restful api

Nghĩa tiếng Việt

API tuân thủ REST API theo kiến trúc REST
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing rest; peaceful and quiet.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự nghỉ ngơi; yên bình và tĩnh lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A restful vacation can do wonders for your stress levels."

    "Một kỳ nghỉ thư giãn có thể làm nên điều kỳ diệu cho mức độ căng thẳng của bạn."

  • "We are using a RESTful API to access the data."

    "Chúng tôi đang sử dụng RESTful API để truy cập dữ liệu."

  • "Designing a RESTful API requires careful planning."

    "Thiết kế một RESTful API đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun API Giao diện lập trình ứng dụng (viết tắt của Application Programming Interface)
Noun REST Phong cách kiến trúc truyền trạng thái đại diện (viết tắt của Representational State Transfer)
Adjective RESTful Tuân thủ các nguyên tắc của kiến trúc REST
Noun web service Dịch vụ web
Noun microservice Kiến trúc vi dịch vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

HTTP (Giao thức truyền siêu văn bản)JSON (Định dạng dữ liệu JSON)CRUD (Tạo, đọc, cập nhật, xóa)endpoint (điểm cuối)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Application Programming Interface (API)
English
Representational State Transfer (REST)
English
RESTful
English
RESTful API

Sự ra đời của API

Khái niệm API (Application Programming Interface) đã tồn tại từ lâu trong ngành khoa học máy tính, ám chỉ một tập hợp các quy tắc và định nghĩa cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau. Nó giống như một bộ công tắc và nút bấm mà các chương trình khác có thể sử dụng để điều khiển một chương trình khác mà không cần biết cách nó hoạt động bên trong.

REST: Kiến trúc cho web hiện đại

Năm 2000, Roy Fielding đã giới thiệu khái niệm REST (Representational State Transfer) trong luận án tiến sĩ của mình. REST không phải là một giao thức mà là một tập hợp các nguyên tắc kiến trúc cho việc thiết kế các hệ thống mạng, đặc biệt là World Wide Web. Nó tập trung vào việc quản lý các 'tài nguyên' (resources) thông qua các thao tác tiêu chuẩn như GET, POST, PUT, DELETE.

RESTful API: Giao tiếp hiệu quả trên web

Một API được gọi là 'RESTful' khi nó tuân thủ các nguyên tắc của kiến trúc REST. Mục tiêu là tạo ra các API đơn giản, có khả năng mở rộng và dễ sử dụng trên web. 'RESTful API' trở thành tiêu chuẩn vàng cho việc xây dựng các dịch vụ web hiện đại, cho phép các ứng dụng khác nhau dễ dàng trao đổi dữ liệu và chức năng một cách nhất quán và hiệu quả.

Usage Note

Trong cụm 'RESTful API', 'restful' không mang nghĩa đen là 'yên bình' mà là tuân theo các nguyên tắc kiến trúc REST (Representational State Transfer). RESTful API là một giao diện lập trình ứng dụng (API) tuân theo các ràng buộc của kiến trúc REST, cho phép các hệ thống máy tính tương tác một cách tiêu chuẩn hóa. Cách tiếp cận RESTful tận dụng các phương thức HTTP (GET, POST, PUT, DELETE) để thực hiện các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) trên các tài nguyên.
API cho phép các ứng dụng khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau. Một RESTful API là một loại API cụ thể tuân theo các nguyên tắc kiến trúc REST.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + RESTful API
  • develop develop a RESTful API
    (phát triển một API RESTful)
  • design design a RESTful API
    (thiết kế một API RESTful)
  • consume consume a RESTful API
    (sử dụng/tiêu thụ một API RESTful)
  • integrate integrate a RESTful API
    (tích hợp một API RESTful)
  • secure secure a RESTful API
    (bảo mật một API RESTful)
Adjective + RESTful API
  • robust robust RESTful API
    (API RESTful mạnh mẽ/ổn định)
  • secure secure RESTful API
    (API RESTful bảo mật)
  • well-documented well-documented RESTful API
    (API RESTful được tài liệu hóa tốt)
  • scalable scalable RESTful API
    (API RESTful có khả năng mở rộng)
Noun + RESTful API
  • RESTful API RESTful API design
    (thiết kế API RESTful)
  • RESTful API RESTful API endpoint
    (điểm cuối (endpoint) của API RESTful)
  • RESTful API RESTful API client
    (ứng dụng khách (client) của API RESTful)
  • RESTful API RESTful API documentation
    (tài liệu API RESTful)

Idioms

  • Statelessness in RESTful APIs

    Tính phi trạng thái trong API RESTful (Một nguyên tắc cốt lõi, nghĩa là mỗi yêu cầu từ máy khách đến máy chủ phải chứa tất cả thông tin cần thiết để hiểu yêu cầu, máy chủ không lưu trữ bất kỳ dữ liệu trạng thái nào về phiên làm việc của máy khách giữa các yêu cầu)

    "One of the core principles of RESTful APIs is statelessness, which ensures scalability."

    (Một trong những nguyên tắc cốt lõi của API RESTful là tính phi trạng thái, điều này đảm bảo khả năng mở rộng.)

  • Resource-oriented architecture

    Kiến trúc hướng tài nguyên (Cách tiếp cận thiết kế API RESTful nơi mọi thứ đều được coi là một tài nguyên có thể được xác định bằng một URL duy nhất và thao tác thông qua các phương thức HTTP)

    "A well-designed RESTful API follows a resource-oriented architecture, making it intuitive to use."

    (Một API RESTful được thiết kế tốt tuân theo kiến trúc hướng tài nguyên, giúp việc sử dụng trở nên trực quan.)

  • HATEOAS (Hypermedia as the Engine of Application State)

    Siêu phương tiện làm công cụ của trạng thái ứng dụng (Một ràng buộc nâng cao của kiến trúc REST, nơi các tài nguyên trả về các liên kết siêu phương tiện, cho phép máy khách khám phá các hành động khả dụng mà không cần kiến thức trước)

    "Implementing HATEOAS can make a RESTful API truly discoverable and self-descriptive."

    (Việc triển khai HATEOAS có thể làm cho một API RESTful thực sự dễ khám phá và tự mô tả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restful api

Tính từ (restful)
Lật mặt

Mang lại sự nghỉ ngơi; yên bình và tĩnh lặng.

"A restful vacation can do wonders for your stress levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restful api".

Nền tảng của kỷ nguyên số

RESTful API là một trong những công nghệ nền tảng cho sự phát triển của internet hiện đại và kỷ nguyên số. Chúng cho phép các ứng dụng di động, trang web và hệ thống backend giao tiếp một cách liền mạch, tạo ra các trải nghiệm người dùng phong phú và kết nối. Hầu hết các dịch vụ trực tuyến bạn sử dụng hàng ngày, từ mạng xã hội đến mua sắm trực tuyến, đều dựa vào các API RESTful để hoạt động.

Kinh tế API và đổi mới

Sự phổ biến của RESTful API đã tạo ra 'Kinh tế API' (API Economy), nơi các công ty cung cấp quyền truy cập vào dữ liệu và chức năng của họ thông qua API để các nhà phát triển bên ngoài có thể xây dựng các ứng dụng và dịch vụ mới. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, hợp tác và tạo ra các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới, biến API không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là một tài sản chiến lược.