soap api
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
SOAP API stands for Simple Object Access Protocol Application Programming Interface. It is a messaging protocol specification for exchanging structured information in the implementation of web services in computer networks. It relies on XML Information Set for its message format, and usually relies on other application layer protocols, most notably Hypertext Transfer Protocol (HTTP) or Simple Mail Transfer Protocol (SMTP), for message transmission and negotiation.
Vietnamese Meaning
SOAP API là viết tắt của Simple Object Access Protocol Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng giao thức truy cập đối tượng đơn giản). Nó là một đặc tả giao thức nhắn tin để trao đổi thông tin có cấu trúc trong việc triển khai các dịch vụ web trong mạng máy tính. Nó dựa vào XML Information Set cho định dạng thông điệp của nó và thường dựa vào các giao thức lớp ứng dụng khác, đáng chú ý nhất là Hypertext Transfer Protocol (HTTP) hoặc Simple Mail Transfer Protocol (SMTP), để truyền tải và đàm phán thông điệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a SOAP API to integrate its legacy systems with its new cloud-based applications."
"Công ty sử dụng một SOAP API để tích hợp các hệ thống cũ của mình với các ứng dụng dựa trên đám mây mới."
-
"Implementing a SOAP API can be complex, requiring careful consideration of XML schemas and security protocols."
"Triển khai một SOAP API có thể phức tạp, đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về lược đồ XML và các giao thức bảo mật."
-
"Many older enterprise systems rely on SOAP APIs for data exchange."
"Nhiều hệ thống doanh nghiệp cũ hơn dựa vào SOAP API để trao đổi dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Acronym/Noun | API | Giao diện lập trình ứng dụng (Application Programming Interface) – khái niệm chung về cách các phần mềm tương tác với nhau. |
| Acronym/Noun | REST API | Một kiểu API khác, phổ biến hơn hiện nay, dựa trên kiến trúc REST (Representational State Transfer) nổi bật với sự đơn giản và tính linh hoạt. |
| Noun | Web Service | Dịch vụ web – một hệ thống phần mềm được thiết kế để hỗ trợ tương tác máy-tới-máy qua mạng. SOAP API là một dạng dịch vụ web. |
| Noun | XML | Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (eXtensible Markup Language) – định dạng dữ liệu có cấu trúc mà giao thức SOAP sử dụng để cấu trúc các tin nhắn. |
| Noun | WSDL | Ngôn ngữ mô tả dịch vụ web (Web Services Description Language) – một tệp XML mô tả chi tiết cách một SOAP API hoạt động, các chức năng nó cung cấp và cách thức gọi các chức năng đó. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
SOAP API được sử dụng để cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau qua mạng, thường là qua internet. Nó là một tiêu chuẩn cũ hơn, phức tạp hơn so với REST API, nhưng vẫn được sử dụng trong một số hệ thống doanh nghiệp, đặc biệt là những hệ thống yêu cầu mức độ bảo mật và tuân thủ cao. SOAP nặng hơn REST do sử dụng XML để truyền dữ liệu và đòi hỏi nhiều overhead hơn.
Prepositions
for: dùng để chỉ mục đích sử dụng của SOAP API (vd: SOAP API is used for exchanging structured information). in: dùng để chỉ phạm vi ứng dụng (vd: in the implementation of web services). over: chỉ phương tiện truyền tải (vd: communication over HTTP).
Collocations (Từ đi kèm)
-
consume consume a SOAP API (Sử dụng/tiêu thụ một SOAP API (khi ứng dụng của bạn gọi và sử dụng các chức năng/dịch vụ từ một SOAP API).)
-
implement implement a SOAP API (Triển khai/xây dựng một SOAP API (khi bạn tạo ra một dịch vụ SOAP để các ứng dụng khác có thể sử dụng).)
-
call call a SOAP API (Gọi một SOAP API (gửi yêu cầu đến một dịch vụ SOAP để thực hiện một hành động hoặc lấy dữ liệu).)
-
expose expose a SOAP API (Công khai một SOAP API (làm cho một dịch vụ SOAP có sẵn để các ứng dụng bên ngoài truy cập và sử dụng).)
-
integrate with integrate with a SOAP API (Tích hợp với một SOAP API (kết nối hệ thống hoặc ứng dụng của bạn với một dịch vụ SOAP hiện có để trao đổi dữ liệu).)
-
SOAP API SOAP API client (Ứng dụng khách của SOAP API (ứng dụng gửi yêu cầu và tiêu thụ dịch vụ từ một SOAP API).)
-
SOAP API SOAP API server (Máy chủ của SOAP API (máy chủ cung cấp và quản lý các dịch vụ thông qua một SOAP API).)
-
SOAP API SOAP API request (Yêu cầu đến SOAP API (tin nhắn hoặc dữ liệu được gửi đến dịch vụ SOAP để khởi tạo một hành động).)
-
SOAP API SOAP API response (Phản hồi từ SOAP API (tin nhắn hoặc dữ liệu được trả về từ dịch vụ SOAP sau khi xử lý yêu cầu).)
Idioms
-
build a SOAP API
Xây dựng/phát triển một giao diện SOAP API (tạo ra một dịch vụ web tuân thủ giao thức SOAP).
"Our team is tasked to build a SOAP API for secure financial transactions."
(Nhóm của chúng tôi được giao nhiệm vụ xây dựng một SOAP API cho các giao dịch tài chính an toàn.)
-
consume a SOAP API
Sử dụng/gọi một giao diện SOAP API (việc một ứng dụng sử dụng các dịch vụ mà một SOAP API cung cấp).
"The legacy system will consume data from the newly implemented SOAP API."
(Hệ thống cũ sẽ lấy dữ liệu từ SOAP API mới được triển khai.)
-
SOAP API endpoint
Điểm cuối của SOAP API (URL cụ thể mà tại đó dịch vụ SOAP có thể được truy cập và các yêu cầu được gửi đến).
"Developers need to know the SOAP API endpoint to integrate with the service."
(Các nhà phát triển cần biết điểm cuối SOAP API để tích hợp với dịch vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soap api
Danh từSOAP API là viết tắt của Simple Object Access Protocol Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng giao thức truy cập đối tượng đơn giản). Nó là một đặc tả giao thức nhắn tin để trao đổi thông tin có cấu trúc trong việc triển khai các dịch vụ web trong mạng máy tính. Nó dựa vào XML Information Set cho định dạng thông điệp của nó và thường dựa vào các giao thức lớp ứng dụng khác, đáng chú ý nhất là Hypertext Transfer Protocol (HTTP) hoặc Simple Mail Transfer Protocol (SMTP), để truyền tải và đàm phán thông điệp.
"The company uses a SOAP API to integrate its legacy systems with its new cloud-based applications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soap api".
