(Top Banner Ad)
restorative
C1
adjective C1 Y học, Tâm lý học, Sinh học

restorative

UK: /rɪˈstɔːrətɪv/ • US: /rɪˈstɔːrətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính phục hồi khôi phục bồi bổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability to restore health, strength, or a feeling of well-being.

Vietnamese Meaning

Có khả năng phục hồi sức khỏe, sức mạnh hoặc cảm giác khỏe khoắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sleep is restorative to both the body and mind."

    "Giấc ngủ có tác dụng phục hồi cả thể chất lẫn tinh thần."

  • "The restorative power of nature can ease stress and anxiety."

    "Sức mạnh phục hồi của thiên nhiên có thể làm dịu căng thẳng và lo âu."

  • "Restorative justice aims to repair the harm caused by crime."

    "Hệ thống tư pháp phục hồi nhằm mục đích khắc phục những tổn hại do tội phạm gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore phục hồi, khôi phục, làm lành mạnh trở lại
Noun restoration sự phục hồi, sự khôi phục
Adjective restored đã được phục hồi, đã được khôi phục
Adjective/Present Participle restoring mang tính phục hồi, đang phục hồi
Adverb restoratively một cách phục hồi, có tác dụng phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Old French
restaurer
English
restorative

Nguồn Gốc Của 'Restorative'

Từ 'restorative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restaurare' qua tiếng Pháp cổ 'restaurer'. Cả hai từ này đều mang ý nghĩa 'xây dựng lại, làm mới, phục hồi, sửa chữa'. Điều này thể hiện rõ bản chất của 'restorative' là mang lại sự phục hồi, tái tạo sức khỏe hoặc trạng thái tốt đẹp ban đầu.

Usage Note

Tính từ 'restorative' thường được sử dụng để mô tả những thứ có tác dụng chữa lành hoặc làm mới, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh khả năng khôi phục lại trạng thái ban đầu tốt đẹp hơn. Khác với 'curative' (chữa bệnh) vốn tập trung vào việc loại bỏ bệnh tật, 'restorative' chú trọng vào việc xây dựng lại và củng cố.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', 'restorative' chỉ đối tượng hoặc trạng thái mà một thứ gì đó đang được khôi phục. Ví dụ: 'Restorative to health' (phục hồi sức khỏe). Khi đi với 'for', 'restorative' chỉ mục đích hoặc lý do của việc khôi phục. Ví dụ: 'Restorative for the soul' (phục hồi tâm hồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restorative
  • deeply deeply restorative
    (mang tính phục hồi sâu sắc)
  • wonderfully wonderfully restorative
    (phục hồi một cách tuyệt vời)
  • profoundly profoundly restorative
    (phục hồi một cách sâu sắc)
Noun + restorative
  • restorative restorative sleep
    (giấc ngủ phục hồi (giúp lấy lại sức))
  • restorative restorative yoga
    (yoga phục hồi (tập trung vào thư giãn và tái tạo năng lượng))
  • restorative restorative justice
    (công lý phục hồi (hệ thống tư pháp tập trung vào sửa chữa tổn hại))
  • restorative restorative effect
    (tác dụng phục hồi)
  • restorative restorative power
    (sức mạnh phục hồi)
Verb + restorative
  • is is restorative
    (có tính phục hồi, giúp phục hồi)
  • feel feel restorative
    (cảm thấy có tính phục hồi)
  • find find (something) restorative
    (thấy (điều gì đó) có tính phục hồi/giúp phục hồi)

Idioms

  • restorative justice

    công lý phục hồi (Một hệ thống tư pháp tập trung vào việc sửa chữa tổn hại gây ra bởi tội phạm thông qua đối thoại và hòa giải, thay vì chỉ trừng phạt.)

    "The community opted for restorative justice to help the victims and offenders heal."

    (Cộng đồng đã chọn công lý phục hồi để giúp các nạn nhân và người phạm tội hàn gắn.)

  • restorative practices

    các thực hành phục hồi (Những phương pháp hoặc hoạt động nhằm xây dựng cộng đồng, giải quyết xung đột và sửa chữa tổn hại trong các môi trường như trường học hoặc nơi làm việc.)

    "Many schools are implementing restorative practices to improve student behavior and create a positive environment."

    (Nhiều trường học đang thực hiện các thực hành phục hồi để cải thiện hành vi học sinh và tạo ra một môi trường tích cực.)

  • a restorative break/sleep

    một kỳ nghỉ/giấc ngủ phục hồi (Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc ngủ giúp lấy lại năng lượng, tinh thần và sức khỏe.)

    "After a long week, I really needed a restorative break."

    (Sau một tuần dài làm việc, tôi thực sự cần một kỳ nghỉ phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restorative

adjective
Lật mặt

Có khả năng phục hồi sức khỏe, sức mạnh hoặc cảm giác khỏe khoắn.

"Sleep is restorative to both the body and mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the spa treatment was so restorative, she felt completely refreshed.
Vì liệu pháp spa rất phục hồi, cô ấy cảm thấy hoàn toàn sảng khoái.
Phủ định
Although the medicine was intended to be restorative, it didn't alleviate his symptoms.
Mặc dù thuốc được dự định để phục hồi, nó đã không làm giảm các triệu chứng của anh ấy.
Nghi vấn
If the restorative powers of sleep are so great, why do I still feel tired?
Nếu sức mạnh phục hồi của giấc ngủ lớn đến vậy, tại sao tôi vẫn cảm thấy mệt mỏi?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a stressful day, it's crucial to find restorative activities to recharge.
Sau một ngày căng thẳng, điều quan trọng là tìm các hoạt động phục hồi để nạp lại năng lượng.
Phủ định
It's important not to underestimate the restorative power of a good night's sleep.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp khả năng phục hồi của một giấc ngủ ngon.
Nghi vấn
Do you expect this therapy to be restorative after the surgery?
Bạn có mong đợi liệu pháp này sẽ có tác dụng phục hồi sau phẫu thuật không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the team will have been implementing restorative practices, hoping to improve morale.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, nhóm sẽ đã và đang thực hiện các biện pháp phục hồi, hy vọng cải thiện tinh thần.
Phủ định
She won't have been using restorative methods to solve conflicts; instead, she'll rely on traditional disciplinary measures.
Cô ấy sẽ không sử dụng các phương pháp phục hồi để giải quyết xung đột; thay vào đó, cô ấy sẽ dựa vào các biện pháp kỷ luật truyền thống.
Nghi vấn
Will the company have been providing restorative justice training for all employees by the end of the year?
Liệu công ty có đang cung cấp đào tạo về công lý phục hồi cho tất cả nhân viên vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restorative".

Công lý Phục hồi trong Xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm công lý phục hồi đã trở nên quan trọng. Khác với công lý trừng phạt truyền thống, công lý phục hồi tập trung vào việc sửa chữa tổn hại gây ra bởi tội phạm, thông qua đối thoại giữa nạn nhân, người phạm tội và cộng đồng. Mục tiêu là hòa giải, phục hồi mối quan hệ và ngăn ngừa tái phạm, thay vì chỉ tập trung vào hình phạt.

Sức khỏe và Tái tạo năng lượng

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, có sự nhấn mạnh vào tầm quan trọng của các hoạt động 'phục hồi' để chống lại căng thẳng và sự kiệt sức. Điều này thường bao gồm việc tìm đến thiên nhiên (như đi bộ đường dài, ở công viên), thực hành thiền, yoga, hoặc đơn giản là dành thời gian chất lượng để nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng. Các không gian xanh và hoạt động thư giãn được coi là 'có tính phục hồi' cho cả tinh thần và thể chất.