(Top Banner Ad)
restrain oneself
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Hành vi

restrain oneself

UK: /rɪˈstreɪn wʌnˈself/ • US: /rɪˈstreɪn wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế bản thân tự chủ kìm nén cố gắng giữ bình tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent oneself from doing something; to control one's emotions or impulses.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế bản thân; tự chủ; kìm nén cảm xúc, ham muốn hoặc hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to restrain myself from laughing at his ridiculous hat."

    "Tôi phải kiềm chế để không cười vào cái mũ lố bịch của anh ta."

  • "She had to restrain herself from yelling at the rude customer."

    "Cô ấy phải kiềm chế để không quát vào mặt người khách hàng thô lỗ."

  • "He found it difficult to restrain himself from eating the entire cake."

    "Anh ấy thấy khó mà kiềm chế bản thân không ăn hết cả cái bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain Kiềm chế, ngăn chặn
Noun restraint Sự kiềm chế, sự tự chủ
Adjective unrestrained Không kiềm chế, vô độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
Middle English
restrain

Kiềm chế từ gốc Latin

Từ 'restrain' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'restringere', mang ý nghĩa 'buộc lại, kéo chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'restreindre' (ngăn chặn, kiềm chế), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa giữ lại, kìm hãm bản thân. Phần 'oneself' chỉ đơn giản là đại từ phản thân, nhấn mạnh hành động tự kiềm chế của chính người nói/người được nhắc đến.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự kiểm soát của một người trước một cám dỗ, sự tức giận, hoặc bất kỳ thôi thúc nào khác có thể dẫn đến hành động tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường liên quan đến sự trưởng thành, kỷ luật và khả năng kiểm soát cảm xúc. Khác với "control oneself" có nghĩa rộng hơn, "restrain oneself" tập trung vào việc ngăn chặn một hành động cụ thể.

Prepositions

from

"restrain oneself from (doing something)" có nghĩa là ngăn bản thân không làm một việc gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + restrain oneself
  • barely barely restrain oneself
    (hầu như không kiềm chế được bản thân)
  • struggle to struggle to restrain oneself
    (cố gắng hết sức để kiềm chế bản thân)
  • find it hard to find it hard to restrain oneself
    (thấy khó kiềm chế bản thân)
Cụm động từ + restrain oneself
  • be unable to be unable to restrain oneself
    (không thể kiềm chế được bản thân)
  • can't can't restrain oneself
    (không thể kiềm chế được bản thân)
Restrain oneself + from + V-ing
  • from laughing restrain oneself from laughing
    (kiềm chế không cười)
  • from shouting restrain oneself from shouting
    (kiềm chế không la hét)
  • from reacting restrain oneself from reacting
    (kiềm chế không phản ứng)

Idioms

  • be unable to restrain oneself

    Không thể kìm nén cảm xúc hoặc hành động của mình, thường vì chúng quá mạnh mẽ hoặc cấp bách.

    "She was so angry she couldn't restrain herself from yelling at him."

    (Cô ấy tức giận đến mức không thể kiềm chế được bản thân mà phải hét vào mặt anh ta.)

  • struggle to restrain oneself

    Rất khó khăn để kiềm chế một cảm xúc, phản ứng hoặc hành động nào đó, thường cần một nỗ lực lớn.

    "He struggled to restrain himself from laughing at the principal's silly joke."

    (Anh ấy cố gắng hết sức để kiềm chế không cười trước câu đùa ngớ ngẩn của hiệu trưởng.)

  • have to restrain oneself

    Phải tự ép buộc bản thân kiềm chế, thường vì một lý do xã hội, đạo đức hoặc để tránh hậu quả tiêu cực.

    "I had to restrain myself from telling him exactly what I thought about his rude comments."

    (Tôi đã phải tự kiềm chế không nói cho anh ta biết chính xác tôi nghĩ gì về những bình luận thô lỗ của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrain oneself

Động từ
Lật mặt

Kiềm chế bản thân; tự chủ; kìm nén cảm xúc, ham muốn hoặc hành động của mình.

"I had to restrain myself from laughing at his ridiculous hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate restraining myself from eating too much junk food.
Tôi đánh giá cao việc tự kiềm chế bản thân khỏi việc ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
Phủ định
He avoided restraining his anger, which led to an argument.
Anh ấy đã không kiềm chế cơn giận của mình, điều này dẫn đến một cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Do you mind restraining yourself from talking during the performance?
Bạn có phiền kiềm chế không nói chuyện trong suốt buổi biểu diễn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to restrain herself from laughing.
Cô ấy cố gắng kiềm chế không cười.
Phủ định
He couldn't restrain his anger any longer.
Anh ấy không thể kiềm chế cơn giận của mình lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Can you restrain yourself from eating all the cookies?
Bạn có thể kiềm chế bản thân không ăn hết chỗ bánh quy đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to restrain himself from shouting at the noisy children.
Anh ấy cố gắng kiềm chế bản thân khỏi việc la hét vào lũ trẻ ồn ào.
Phủ định
She couldn't restrain herself from laughing at his silly joke.
Cô ấy không thể kiềm chế bản thân khỏi việc cười vào trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy.
Nghi vấn
Why should I restrain myself when I have every right to express my opinion?
Tại sao tôi phải kiềm chế bản thân khi tôi có mọi quyền để bày tỏ ý kiến của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrain oneself".

Văn hóa tự chủ ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'restrain oneself' (tự kiềm chế) được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống công cộng hoặc chuyên nghiệp. Việc giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc và phản ứng được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và tôn trọng người khác, tránh gây ra sự khó xử hay xung đột không cần thiết.

Giữ 'mặt lạnh' như chơi bài poker

Khái niệm 'poker face' (giữ vẻ mặt vô cảm) là một ví dụ rõ ràng về việc 'restrain oneself' trong văn hóa phương Tây. Đặc biệt trong các trò chơi bài như poker, việc che giấu cảm xúc để đối thủ không đoán được suy nghĩ hay ý định của mình là rất quan trọng. Điều này cũng được áp dụng trong đời sống, khi người ta cố gắng không để lộ cảm xúc thật của mình trong những tình huống nhất định để duy trì sự chuyên nghiệp hoặc tránh bị lợi dụng.