impulse control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to resist sudden urges or desires to act in a way that may be harmful or inappropriate.
Vietnamese Meaning
Khả năng kiểm soát những thôi thúc hoặc ham muốn bất ngờ để hành động theo một cách có thể gây hại hoặc không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Therapy can help individuals develop better impulse control."
"Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển khả năng kiểm soát xung động tốt hơn."
-
"Individuals with poor impulse control may struggle with addiction."
"Những người có khả năng kiểm soát xung động kém có thể gặp khó khăn với chứng nghiện."
-
"Developing impulse control is crucial for children's social and emotional development."
"Phát triển khả năng kiểm soát xung động là rất quan trọng đối với sự phát triển tình cảm và xã hội của trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impulse | Xung lực, sự thôi thúc, sự bốc đồng |
| Adjective | impulsive | Bốc đồng, hấp tấp, vội vàng |
| Adverb | impulsively | Một cách bốc đồng, vội vã |
| Noun | impulsiveness | Sự bốc đồng, tính hấp tấp |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền kiểm soát, sự điều khiển |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được, điều khiển được |
| Adjective | uncontrollable | Không thể kiểm soát được, không thể kiềm chế được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Impulse control is a key aspect of self-regulation and is essential for maintaining healthy relationships, achieving goals, and avoiding risky behaviors. It involves being able to pause, think, and consider the consequences of one's actions before acting. Weak impulse control can manifest as impulsivity, which is associated with conditions like ADHD, borderline personality disorder, and substance abuse.
Prepositions
‘Impulse control over’: nhấn mạnh khả năng kiểm soát đối với các thôi thúc cụ thể. Ví dụ: ‘She needs impulse control over her spending habits.’. ‘Impulse control in’: Thường dùng để chỉ khả năng kiểm soát trong một tình huống hoặc bối cảnh nhất định. Ví dụ: ‘He showed good impulse control in the face of provocation.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good impulse control (khả năng kiểm soát xung lực tốt)
-
poor poor impulse control (khả năng kiểm soát xung lực kém)
-
strong strong impulse control (khả năng kiểm soát xung lực mạnh mẽ)
-
weak weak impulse control (khả năng kiểm soát xung lực yếu)
-
behavioral behavioral impulse control (kiểm soát xung lực hành vi)
-
develop develop impulse control (phát triển khả năng kiểm soát xung lực)
-
improve improve impulse control (cải thiện khả năng kiểm soát xung lực)
-
lack lack impulse control (thiếu khả năng kiểm soát xung lực)
-
exercise exercise impulse control (rèn luyện khả năng kiểm soát xung lực)
-
lose lose impulse control (mất khả năng kiểm soát xung lực)
-
a lack of a lack of impulse control (sự thiếu kiểm soát xung lực)
-
issues with issues with impulse control (các vấn đề về kiểm soát xung lực)
-
problems with problems with impulse control (những khó khăn/vấn đề trong kiểm soát xung lực)
Idioms
-
lack of impulse control
Thiếu khả năng kiểm soát xung lực; không kiềm chế được những ham muốn/thôi thúc tức thời.
"Children with ADHD often exhibit a lack of impulse control."
(Trẻ em mắc ADHD thường thể hiện sự thiếu kiểm soát xung lực.)
-
struggle with impulse control
Gặp khó khăn trong việc kiểm soát xung lực; thường xuyên gặp vấn đề trong việc kiềm chế hành vi hoặc cảm xúc bốc đồng.
"He struggles with impulse control, leading to frequent regrettable decisions."
(Anh ấy gặp khó khăn trong việc kiểm soát xung lực, dẫn đến việc thường xuyên đưa ra những quyết định đáng tiếc.)
-
have good impulse control
Có khả năng kiểm soát xung lực tốt; biết kiềm chế, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
"Successful people often have good impulse control, allowing them to delay gratification."
(Những người thành công thường có khả năng kiểm soát xung lực tốt, giúp họ trì hoãn sự thỏa mãn tức thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulse control
nounKhả năng kiểm soát những thôi thúc hoặc ham muốn bất ngờ để hành động theo một cách có thể gây hại hoặc không phù hợp.
"Therapy can help individuals develop better impulse control."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to develop better impulse control to manage her spending habits. |
Cô ấy sẽ phát triển khả năng kiểm soát xung động tốt hơn để quản lý thói quen chi tiêu của mình. |
| Phủ định | They are not going to show impulse control when they see the new sale. |
Họ sẽ không thể hiện khả năng kiểm soát xung động khi họ thấy đợt giảm giá mới. |
| Nghi vấn | Is he going to demonstrate impulse control and resist buying the expensive gadget? |
Liệu anh ấy có thể hiện khả năng kiểm soát xung động và cưỡng lại việc mua món đồ chơi đắt tiền đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulse control".
