(Top Banner Ad)
impulse control
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

impulse control

UK: /ˈɪm.pʌls kənˈtrəʊl/ • US: /ˈɪm.pʌls kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kiểm soát xung động kiểm soát thôi thúc kiềm chế các hành vi bốc đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to resist sudden urges or desires to act in a way that may be harmful or inappropriate.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát những thôi thúc hoặc ham muốn bất ngờ để hành động theo một cách có thể gây hại hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Therapy can help individuals develop better impulse control."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển khả năng kiểm soát xung động tốt hơn."

  • "Individuals with poor impulse control may struggle with addiction."

    "Những người có khả năng kiểm soát xung động kém có thể gặp khó khăn với chứng nghiện."

  • "Developing impulse control is crucial for children's social and emotional development."

    "Phát triển khả năng kiểm soát xung động là rất quan trọng đối với sự phát triển tình cảm và xã hội của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse Xung lực, sự thôi thúc, sự bốc đồng
Adjective impulsive Bốc đồng, hấp tấp, vội vàng
Adverb impulsively Một cách bốc đồng, vội vã
Noun impulsiveness Sự bốc đồng, tính hấp tấp
Verb control Kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát, sự điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được, điều khiển được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được, không thể kiềm chế được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impulsus
Old French
contre-rolle
English (14th-17th C)
impulse
English (15th-17th C)
control
Modern English (20th C)
impulse control

Nguồn gốc của 'Impulse'

Từ 'impulse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impulsus', nghĩa là 'sự thúc đẩy' hoặc 'sự thôi thúc'. Nó mô tả một lực đẩy mạnh mẽ, đột ngột từ bên trong hoặc bên ngoài, khiến bạn muốn hành động ngay lập tức.

Nguồn gốc của 'Control'

'Control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu có nghĩa là 'một cuốn sổ ghi chép để kiểm tra đối chiếu các tài khoản'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'khả năng điều khiển, quản lý hoặc giới hạn một điều gì đó'.

Sự kết hợp: 'Impulse Control'

Khi hai từ này kết hợp, 'impulse control' hình thành một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong tâm lý học và giáo dục. Nó chỉ khả năng một người có thể kiềm chế những thôi thúc hoặc ham muốn nhất thời, suy nghĩ trước khi hành động, và kiểm soát cảm xúc để đưa ra quyết định hợp lý.

Usage Note

Impulse control is a key aspect of self-regulation and is essential for maintaining healthy relationships, achieving goals, and avoiding risky behaviors. It involves being able to pause, think, and consider the consequences of one's actions before acting. Weak impulse control can manifest as impulsivity, which is associated with conditions like ADHD, borderline personality disorder, and substance abuse.

Prepositions

over in

‘Impulse control over’: nhấn mạnh khả năng kiểm soát đối với các thôi thúc cụ thể. Ví dụ: ‘She needs impulse control over her spending habits.’. ‘Impulse control in’: Thường dùng để chỉ khả năng kiểm soát trong một tình huống hoặc bối cảnh nhất định. Ví dụ: ‘He showed good impulse control in the face of provocation.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impulse control
  • good good impulse control
    (khả năng kiểm soát xung lực tốt)
  • poor poor impulse control
    (khả năng kiểm soát xung lực kém)
  • strong strong impulse control
    (khả năng kiểm soát xung lực mạnh mẽ)
  • weak weak impulse control
    (khả năng kiểm soát xung lực yếu)
  • behavioral behavioral impulse control
    (kiểm soát xung lực hành vi)
Verb + impulse control
  • develop develop impulse control
    (phát triển khả năng kiểm soát xung lực)
  • improve improve impulse control
    (cải thiện khả năng kiểm soát xung lực)
  • lack lack impulse control
    (thiếu khả năng kiểm soát xung lực)
  • exercise exercise impulse control
    (rèn luyện khả năng kiểm soát xung lực)
  • lose lose impulse control
    (mất khả năng kiểm soát xung lực)
Noun phrases with 'impulse control'
  • a lack of a lack of impulse control
    (sự thiếu kiểm soát xung lực)
  • issues with issues with impulse control
    (các vấn đề về kiểm soát xung lực)
  • problems with problems with impulse control
    (những khó khăn/vấn đề trong kiểm soát xung lực)

Idioms

  • lack of impulse control

    Thiếu khả năng kiểm soát xung lực; không kiềm chế được những ham muốn/thôi thúc tức thời.

    "Children with ADHD often exhibit a lack of impulse control."

    (Trẻ em mắc ADHD thường thể hiện sự thiếu kiểm soát xung lực.)

  • struggle with impulse control

    Gặp khó khăn trong việc kiểm soát xung lực; thường xuyên gặp vấn đề trong việc kiềm chế hành vi hoặc cảm xúc bốc đồng.

    "He struggles with impulse control, leading to frequent regrettable decisions."

    (Anh ấy gặp khó khăn trong việc kiểm soát xung lực, dẫn đến việc thường xuyên đưa ra những quyết định đáng tiếc.)

  • have good impulse control

    Có khả năng kiểm soát xung lực tốt; biết kiềm chế, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

    "Successful people often have good impulse control, allowing them to delay gratification."

    (Những người thành công thường có khả năng kiểm soát xung lực tốt, giúp họ trì hoãn sự thỏa mãn tức thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulse control

noun
Lật mặt

Khả năng kiểm soát những thôi thúc hoặc ham muốn bất ngờ để hành động theo một cách có thể gây hại hoặc không phù hợp.

"Therapy can help individuals develop better impulse control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to develop better impulse control to manage her spending habits.
Cô ấy sẽ phát triển khả năng kiểm soát xung động tốt hơn để quản lý thói quen chi tiêu của mình.
Phủ định
They are not going to show impulse control when they see the new sale.
Họ sẽ không thể hiện khả năng kiểm soát xung động khi họ thấy đợt giảm giá mới.
Nghi vấn
Is he going to demonstrate impulse control and resist buying the expensive gadget?
Liệu anh ấy có thể hiện khả năng kiểm soát xung động và cưỡng lại việc mua món đồ chơi đắt tiền đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulse control".

Bài kiểm tra kẹo dẻo (Marshmallow Test)

Đây là một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng nghiên cứu về khả năng trì hoãn sự thỏa mãn ở trẻ em. Những đứa trẻ có thể chờ đợi để nhận được nhiều kẹo dẻo hơn (thay vì ăn ngay một cái) thường có khả năng kiểm soát xung lực tốt hơn. Nghiên cứu sau này cho thấy những đứa trẻ này có xu hướng thành công hơn trong học tập và cuộc sống.

Tầm quan trọng trong Phát triển Cá nhân

Kiểm soát xung lực là một kỹ năng sống quan trọng, đặc biệt trong văn hóa phương Tây, nơi sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân được đề cao. Khả năng này giúp cá nhân đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, duy trì các mối quan hệ xã hội tốt đẹp, và đạt được mục tiêu dài hạn bằng cách chống lại những cám dỗ hoặc hành vi bốc đồng nhất thời.