(Top Banner Ad)
restricted amount
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

restricted amount

UK: /rɪˈstrɪktɪd əˈmaʊnt/ • US: /rɪˈstrɪktɪd əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng giới hạn lượng bị hạn chế số lượng có hạn lượng giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or controlled quantity or number.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc số được giới hạn hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a restricted amount of time available for the exam."

    "Có một khoảng thời gian giới hạn cho bài kiểm tra."

  • "Due to the drought, we have a restricted amount of water."

    "Do hạn hán, chúng ta có một lượng nước hạn chế."

  • "The company set a restricted amount for travel expenses."

    "Công ty đã đặt một giới hạn cho chi phí đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, giới hạn
Adjective unrestricted không hạn chế, không giới hạn
Noun amount lượng, số lượng
Verb amount lên tới, tổng cộng là

Synonyms

limited quantity (số lượng hạn chế)controlled amount (số lượng được kiểm soát)

Antonyms

Related Words

rationed amount (số lượng được phân phối)capped amount (số lượng được giới hạn mức trần)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
amonter
Middle English
restrict
Middle English
amount
English
restricted amount

Nguồn gốc của 'Restricted'

Từ 'restricted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', có nghĩa là 'ràng buộc lại' hoặc 'kéo chặt'. Nó bao gồm tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'stringere' (nghĩa là 'kéo chặt, buộc'). Điều này thể hiện ý nghĩa của việc giữ lại hoặc giới hạn một thứ gì đó trong một phạm vi nhất định.

Nguồn gốc của 'Amount'

Từ 'amount' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'amonter', có nghĩa là 'đi lên, leo lên'. Từ này lại bắt nguồn từ cụm 'a mont' (lên núi), chỉ việc đi lên cao hoặc đạt đến một tổng số nào đó. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ tổng số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó.

Sự kết hợp của 'Restricted Amount'

Cụm 'restricted amount' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'restricted' (hạn chế, giới hạn) và danh từ 'amount' (số lượng, khối lượng) trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả một lượng, số lượng, hoặc khối lượng đã được đặt ra giới hạn, không được vượt quá.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về một giới hạn được áp đặt lên một cái gì đó. 'Restricted' ở đây mang nghĩa bị hạn chế, giới hạn, không được tự do vượt quá một ngưỡng nhất định. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và giới hạn số lượng, trái ngược với việc chỉ đơn giản là 'small amount' (số lượng nhỏ) mà không ám chỉ sự kiểm soát.

Prepositions

of to

'restricted amount of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang bị giới hạn số lượng (ví dụ: a restricted amount of water). 'restricted to' thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp, quy định (ví dụ: access restricted to authorized personnel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted amount
  • certain certain restricted amount
    (một lượng hạn chế nhất định)
  • small small restricted amount
    (một lượng hạn chế nhỏ)
  • minimal minimal restricted amount
    (một lượng hạn chế tối thiểu)
  • maximum maximum restricted amount
    (lượng hạn chế tối đa)
Verb + restricted amount
  • provide provide a restricted amount
    (cung cấp một lượng hạn chế)
  • allow allow a restricted amount
    (cho phép một lượng hạn chế)
  • impose impose a restricted amount
    (áp đặt một lượng hạn chế)
  • set set a restricted amount
    (đặt ra một lượng hạn chế)
  • work with work with a restricted amount
    (làm việc với một lượng hạn chế)
Noun + of/to restricted amount
  • allocation allocation of a restricted amount
    (sự phân bổ một lượng hạn chế)
  • access access to a restricted amount
    (quyền tiếp cận một lượng hạn chế)

Idioms

  • operate on a restricted amount

    hoạt động/vận hành với một lượng hạn chế

    "The charity has to operate on a restricted amount of funding this year."

    (Tổ chức từ thiện phải hoạt động với một lượng kinh phí hạn chế trong năm nay.)

  • be limited to a restricted amount

    bị giới hạn/chỉ được phép sử dụng một lượng hạn chế

    "Users are limited to a restricted amount of data per month."

    (Người dùng bị giới hạn ở một lượng dữ liệu nhất định mỗi tháng.)

  • have a restricted amount of something

    có một lượng hạn chế của cái gì đó

    "We have a restricted amount of time to complete the project."

    (Chúng tôi có một lượng thời gian hạn chế để hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted amount

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc số được giới hạn hoặc kiểm soát.

"There is a restricted amount of time available for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding restricted amounts of sugar is crucial for maintaining a healthy diet.
Tránh tiêu thụ một lượng đường bị hạn chế là rất quan trọng để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.
Phủ định
I don't mind restricting the amount of time I spend on social media.
Tôi không ngại hạn chế thời gian tôi dành cho mạng xã hội.
Nghi vấn
Is limiting the amount of processed food you eat helping you feel better?
Việc hạn chế lượng thức ăn chế biến sẵn bạn ăn có giúp bạn cảm thấy tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted amount".

Chế độ phân phối (Rationing)

Trong thời kỳ chiến tranh hoặc khan hiếm tài nguyên nghiêm trọng, nhiều quốc gia áp dụng chế độ phân phối (rationing), nơi mỗi người dân chỉ được phép mua hoặc sử dụng một 'lượng hạn chế' (restricted amount) hàng hóa thiết yếu như thực phẩm, nhiên liệu, hoặc quần áo. Điều này đảm bảo sự phân chia công bằng và quản lý tài nguyên hiệu quả trong thời điểm khó khăn.

Giới hạn tài nguyên và môi trường

Khái niệm 'restricted amount' rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Chính phủ và các tổ chức thường đặt ra các 'lượng hạn chế' về khí thải carbon, lượng nước tiêu thụ, hoặc số lượng cá được đánh bắt để ngăn chặn việc khai thác quá mức và bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá cho tương lai.