restricted amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited or controlled quantity or number.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc số được giới hạn hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a restricted amount of time available for the exam."
"Có một khoảng thời gian giới hạn cho bài kiểm tra."
-
"Due to the drought, we have a restricted amount of water."
"Do hạn hán, chúng ta có một lượng nước hạn chế."
-
"The company set a restricted amount for travel expenses."
"Công ty đã đặt một giới hạn cho chi phí đi lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn |
| Adjective | restrictive | mang tính hạn chế, giới hạn |
| Adjective | unrestricted | không hạn chế, không giới hạn |
| Noun | amount | lượng, số lượng |
| Verb | amount | lên tới, tổng cộng là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về một giới hạn được áp đặt lên một cái gì đó. 'Restricted' ở đây mang nghĩa bị hạn chế, giới hạn, không được tự do vượt quá một ngưỡng nhất định. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và giới hạn số lượng, trái ngược với việc chỉ đơn giản là 'small amount' (số lượng nhỏ) mà không ám chỉ sự kiểm soát.
Prepositions
'restricted amount of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang bị giới hạn số lượng (ví dụ: a restricted amount of water). 'restricted to' thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp, quy định (ví dụ: access restricted to authorized personnel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
certain certain restricted amount (một lượng hạn chế nhất định)
-
small small restricted amount (một lượng hạn chế nhỏ)
-
minimal minimal restricted amount (một lượng hạn chế tối thiểu)
-
maximum maximum restricted amount (lượng hạn chế tối đa)
-
provide provide a restricted amount (cung cấp một lượng hạn chế)
-
allow allow a restricted amount (cho phép một lượng hạn chế)
-
impose impose a restricted amount (áp đặt một lượng hạn chế)
-
set set a restricted amount (đặt ra một lượng hạn chế)
-
work with work with a restricted amount (làm việc với một lượng hạn chế)
-
allocation allocation of a restricted amount (sự phân bổ một lượng hạn chế)
-
access access to a restricted amount (quyền tiếp cận một lượng hạn chế)
Idioms
-
operate on a restricted amount
hoạt động/vận hành với một lượng hạn chế
"The charity has to operate on a restricted amount of funding this year."
(Tổ chức từ thiện phải hoạt động với một lượng kinh phí hạn chế trong năm nay.)
-
be limited to a restricted amount
bị giới hạn/chỉ được phép sử dụng một lượng hạn chế
"Users are limited to a restricted amount of data per month."
(Người dùng bị giới hạn ở một lượng dữ liệu nhất định mỗi tháng.)
-
have a restricted amount of something
có một lượng hạn chế của cái gì đó
"We have a restricted amount of time to complete the project."
(Chúng tôi có một lượng thời gian hạn chế để hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted amount
Tính từ + Danh từMột số lượng hoặc số được giới hạn hoặc kiểm soát.
"There is a restricted amount of time available for the exam."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding restricted amounts of sugar is crucial for maintaining a healthy diet. |
Tránh tiêu thụ một lượng đường bị hạn chế là rất quan trọng để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh. |
| Phủ định | I don't mind restricting the amount of time I spend on social media. |
Tôi không ngại hạn chế thời gian tôi dành cho mạng xã hội. |
| Nghi vấn | Is limiting the amount of processed food you eat helping you feel better? |
Việc hạn chế lượng thức ăn chế biến sẵn bạn ăn có giúp bạn cảm thấy tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted amount".
