(Top Banner Ad)
restrict
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh tế

restrict

UK: /rɪˈstrɪkt/ • US: /rɪˈstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế giới hạn kiềm chế khống chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put a limit on; to keep under control.

Vietnamese Meaning

Hạn chế, giới hạn; kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has restricted immigration to skilled workers only."

    "Chính phủ đã hạn chế nhập cư chỉ còn những lao động có tay nghề."

  • "The new speed limit restricts drivers to 30 mph."

    "Giới hạn tốc độ mới hạn chế người lái xe ở mức 30 dặm/giờ."

  • "My doctor told me to restrict my intake of fatty foods."

    "Bác sĩ bảo tôi hạn chế lượng thức ăn béo nạp vào cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn (cũng là dạng quá khứ phân từ của động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Latin
restringere
Latin
restrictus
English
restrict

Gốc La-tinh của sự ràng buộc

Từ "restrict" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "restringere", được tạo thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại" hoặc "một lần nữa") và động từ "stringere" (nghĩa là "thắt chặt" hoặc "ràng buộc"). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là "kéo ngược lại và thắt chặt", hình dung việc buộc chặt một thứ gì đó để giới hạn chuyển động của nó. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành "hạn chế" hoặc "giới hạn" như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'restrict' thường được sử dụng khi muốn nói đến việc giới hạn quyền tự do, số lượng, kích thước hoặc phạm vi của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa kiểm soát một cách có chủ ý. So với 'limit', 'restrict' có sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến luật lệ, quy tắc hoặc quy định.

Prepositions

to from

Restrict to: Giới hạn đến một phạm vi cụ thể. Ví dụ: Access is restricted to authorized personnel. Restrict from: Ngăn chặn, cấm ai đó làm gì. Ví dụ: The new law restricts people from smoking in public places.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restrict
  • severely severely restrict
    (hạn chế nghiêm ngặt/gay gắt)
  • heavily heavily restrict
    (hạn chế nặng nề/đáng kể)
  • strictly strictly restrict
    (hạn chế chặt chẽ/nghiêm khắc)
restricted + Noun
  • restricted restricted access
    (quyền truy cập bị hạn chế)
  • restricted restricted area
    (khu vực bị hạn chế/cấm)
  • restricted restricted information
    (thông tin mật/bị giới hạn)
restrict + Noun
  • access restrict access
    (hạn chế quyền truy cập)
  • movement restrict movement
    (hạn chế di chuyển)
  • freedom restrict freedom
    (hạn chế tự do)
  • entry restrict entry
    (hạn chế nhập cảnh/vào cửa)
  • use restrict the use of
    (hạn chế việc sử dụng)
  • flow restrict the flow of traffic
    (hạn chế dòng chảy giao thông)
Noun + restrict
  • Laws Laws restrict
    (Các luật lệ hạn chế)
  • The government The government restricts
    (Chính phủ hạn chế)
  • Rules Rules restrict
    (Các quy tắc hạn chế)

Idioms

  • restrict oneself to (doing) something

    chỉ giới hạn bản thân vào việc gì đó, chỉ tập trung vào một phạm vi nhất định

    "She decided to restrict herself to studying for the exam for the whole weekend."

    (Cô ấy quyết định chỉ tập trung vào việc học cho kỳ thi trong suốt cuối tuần.)

  • restrict someone's freedom/rights

    hạn chế tự do/quyền của ai đó, tước bỏ một phần quyền hoặc sự tự do

    "The new regulations severely restrict people's freedom of speech on social media."

    (Các quy định mới hạn chế nghiêm trọng quyền tự do ngôn luận của mọi người trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrict

Động từ
Lật mặt

Hạn chế, giới hạn; kiểm soát.

"The government has restricted immigration to skilled workers only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrict".

Quyền Riêng Tư và Dữ Liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, việc "hạn chế" (restrict) quyền truy cập vào thông tin cá nhân và dữ liệu trực tuyến là một chủ đề văn hóa và xã hội quan trọng. Người dùng có quyền yêu cầu các công ty và chính phủ hạn chế cách họ sử dụng và chia sẻ dữ liệu của mình, nhằm bảo vệ quyền riêng tư cá nhân theo các quy định như GDPR ở châu Âu.

Tự Do Cá Nhân và Giới Hạn Xã Hội

Khái niệm "hạn chế" thường được thảo luận trong bối cảnh tự do cá nhân và các giới hạn mà xã hội, chính phủ hoặc đạo đức áp đặt. Mặc dù tự do được coi trọng, nhưng các giới hạn là cần thiết để duy trì trật tự, an toàn và quyền lợi chung, ví dụ như việc hạn chế tốc độ lái xe để đảm bảo an toàn giao thông, hoặc các lệnh giới nghiêm trong thời kỳ khủng hoảng.