(Top Banner Ad)
reengineering
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

reengineering

UK: /ˌriː.en.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ • US: /ˌriː.en.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc tái thiết kế quy trình tái cơ cấu (doanh nghiệp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The redesign of a business process or system.

Vietnamese Meaning

Tái cấu trúc quy trình hoặc hệ thống kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company underwent a complete reengineering of its supply chain."

    "Công ty đã trải qua một cuộc tái cấu trúc hoàn toàn chuỗi cung ứng của mình."

  • "The reengineering effort resulted in a 50% reduction in operating costs."

    "Nỗ lực tái cấu trúc đã giúp giảm 50% chi phí hoạt động."

  • "They decided to reengineer their entire product development cycle."

    "Họ quyết định tái cấu trúc toàn bộ chu trình phát triển sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reengineer Tái cấu trúc, kỹ thuật lại, thiết kế lại triệt để
Noun engineer Kỹ sư, người thiết kế hoặc xây dựng
Verb engineer Thiết kế, xây dựng, chế tạo; sắp xếp khéo léo để đạt được điều gì
Noun engineering Ngành kỹ thuật; công việc kỹ thuật, thiết kế và xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
ingenium
Old French
engin
Middle English
enginour
Modern English
engineer
Modern English
reengineer
Modern English
reengineering

Nguồn gốc của 'Reengineering'

Từ 'reengineering' là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, làm lại từ đầu' hoặc 'trở lại' từ tiếng Latin) với danh từ 'engineering' (ngành kỹ thuật, công việc thiết kế và xây dựng). 'Engineering' có nguồn gốc từ từ 'ingenium' trong tiếng Latin, chỉ tài năng bẩm sinh hay sự khéo léo. Khi kết hợp lại, 'reengineering' mang ý nghĩa là thiết kế lại hoặc cải tổ triệt để một quy trình, hệ thống, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh, với mục tiêu đạt được những cải tiến vượt bậc.

Usage Note

Reengineering tập trung vào việc thiết kế lại hoàn toàn các quy trình kinh doanh hiện có để đạt được những cải tiến đáng kể về chi phí, chất lượng, dịch vụ và tốc độ. Khác với 'improvement' (cải tiến) chỉ mang tính điều chỉnh nhỏ, 'reengineering' mang tính cách mạng và đột phá.

Prepositions

of for

'reengineering of': ám chỉ tái cấu trúc một đối tượng cụ thể (ví dụ: reengineering of a business process). 'reengineering for': ám chỉ mục đích của việc tái cấu trúc (ví dụ: reengineering for efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reengineering
  • business process business process reengineering
    (tái cấu trúc quy trình kinh doanh)
  • radical radical reengineering
    (tái cấu trúc triệt để/căn bản)
  • organizational organizational reengineering
    (tái cấu trúc tổ chức)
  • fundamental fundamental reengineering
    (tái cấu trúc nền tảng)
Verb + reengineering
  • undertake undertake reengineering
    (thực hiện tái cấu trúc)
  • implement implement reengineering
    (triển khai tái cấu trúc)
  • drive drive reengineering efforts
    (thúc đẩy các nỗ lực tái cấu trúc)
  • undergo undergo reengineering
    (trải qua quá trình tái cấu trúc)

Idioms

  • Business Process Reengineering (BPR)

    Tái cấu trúc quy trình kinh doanh (một phương pháp quản lý nhằm phân tích và thiết kế lại quy trình cốt lõi của doanh nghiệp)

    "Many companies underwent Business Process Reengineering in the 1990s to improve efficiency."

    (Nhiều công ty đã thực hiện Tái cấu trúc Quy trình Kinh doanh vào những năm 1990 để cải thiện hiệu quả.)

  • radical reengineering

    Tái cấu trúc triệt để/căn bản (ám chỉ việc thay đổi lớn, toàn diện một hệ thống hoặc quy trình)

    "The CEO called for a radical reengineering of the entire marketing department."

    (Giám đốc điều hành đã yêu cầu tái cấu trúc triệt để toàn bộ phòng marketing.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reengineering

noun
Lật mặt

Tái cấu trúc quy trình hoặc hệ thống kinh doanh.

"The company underwent a complete reengineering of its supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to reengineer its core processes was a surprise to many employees.
Việc công ty quyết định tái cấu trúc các quy trình cốt lõi là một bất ngờ đối với nhiều nhân viên.
Phủ định
Whether they will reengineer the entire department is not yet clear.
Liệu họ có tái cấu trúc toàn bộ phòng ban hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the government pushed for reengineering the healthcare system remains a topic of debate.
Tại sao chính phủ thúc đẩy tái cấu trúc hệ thống chăm sóc sức khỏe vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had reengineered its core processes, it would have significantly increased its profitability.
Nếu công ty đã tái cấu trúc các quy trình cốt lõi của mình, nó đã có thể tăng đáng kể lợi nhuận.
Phủ định
If they hadn't considered reengineering the supply chain, they wouldn't have achieved such dramatic cost reductions.
Nếu họ đã không xem xét tái cấu trúc chuỗi cung ứng, họ đã không đạt được mức giảm chi phí đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would they have avoided bankruptcy if they had embraced reengineering earlier?
Liệu họ có tránh được phá sản nếu họ đã chấp nhận tái cấu trúc sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reengineering".

Sự ra đời của 'Business Process Reengineering' (BPR)

Khái niệm 'reengineering', đặc biệt là 'Business Process Reengineering' (BPR), trở nên nổi tiếng vào những năm 1990 với cuốn sách 'Reengineering the Corporation: A Manifesto for Business Revolution' của Michael Hammer và James Champy. BPR đề xuất việc tư duy lại một cách cơ bản và thiết kế lại triệt để các quy trình kinh doanh để đạt được những cải thiện đáng kể về hiệu suất, như chi phí, chất lượng, dịch vụ và tốc độ. Nó không chỉ là sửa chữa nhỏ mà là bắt đầu lại từ đầu với một trang giấy trắng.

Tác động và tranh cãi

Mặc dù BPR hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội, nó cũng là một trong những phương pháp quản lý gây tranh cãi nhất thời bấy giờ. Việc tái cấu trúc thường dẫn đến việc cắt giảm nhân sự, gây ra tâm lý lo lắng và phản đối trong tổ chức. Nhiều công ty áp dụng BPR đã đạt được thành công đáng kể, nhưng cũng có những trường hợp thất bại do thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, không nhận được sự ủng hộ từ ban lãnh đạo hoặc không truyền đạt rõ ràng mục tiêu cho nhân viên.