retaliation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Action taken in return for an injury or wrong suffered.
Vietnamese Meaning
Hành động trả đũa để đáp trả một thương tổn hoặc sai trái đã phải chịu đựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company fears retaliation from employees after the layoffs."
"Công ty lo sợ sự trả đũa từ các nhân viên sau đợt sa thải."
-
"He feared retaliation from the gang."
"Anh ta sợ sự trả đũa từ băng đảng."
-
"The government threatened economic retaliation if sanctions were imposed."
"Chính phủ đe dọa trả đũa kinh tế nếu các lệnh trừng phạt được áp đặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retaliate | Trả đũa, trả miếng, báo thù |
| Adjective | retaliatory | Có tính chất trả đũa, nhằm mục đích trả thù |
| Noun | retaliator | Người trả đũa, người báo thù |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Retaliation thường mang ý nghĩa đáp trả một cách tương xứng hoặc mạnh hơn hành động ban đầu. Nó khác với 'revenge' (sự trả thù) ở chỗ thường liên quan đến việc thực thi công lý hoặc bảo vệ quyền lợi, mặc dù động cơ cá nhân vẫn có thể chi phối. So với 'reprisal', 'retaliation' thường mang tính tự phát hoặc ít có tính chính thức hơn.
Prepositions
* for: retaliation *for* an action (trả đũa cho một hành động).
* against: retaliation *against* someone (trả đũa chống lại ai đó).
* in: retaliation *in* response to something (trả đũa để đáp trả một cái gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
swift swift retaliation (sự trả đũa nhanh chóng)
-
fierce fierce retaliation (sự trả đũa dữ dội)
-
economic economic retaliation (sự trả đũa kinh tế)
-
military military retaliation (sự trả đũa quân sự)
-
brutal brutal retaliation (sự trả đũa tàn bạo)
-
take take retaliation (thực hiện sự trả đũa)
-
seek seek retaliation (tìm cách trả đũa)
-
face face retaliation (đối mặt với sự trả đũa)
-
provoke provoke retaliation (khiêu khích sự trả đũa)
-
threaten threaten retaliation (đe dọa trả đũa)
Idioms
-
in retaliation for something
Để đáp trả, để trả đũa cho một hành động, sự kiện hoặc thiệt hại nào đó.
"The country launched a missile strike in retaliation for the border attack."
(Quốc gia đó đã phóng một cuộc tấn công tên lửa để trả đũa vụ tấn công biên giới.)
-
an act of retaliation
Một hành động được thực hiện nhằm mục đích trả thù hoặc trả đũa lại một điều gì đó.
"Firing the employee was seen as an act of retaliation for his previous complaints."
(Việc sa thải nhân viên đó được coi là một hành động trả đũa cho những lời phàn nàn trước đây của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retaliation
Danh từHành động trả đũa để đáp trả một thương tổn hoặc sai trái đã phải chịu đựng.
"The company fears retaliation from employees after the layoffs."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which feared retaliation from its competitors, decided to delay the product launch. |
Công ty, vốn lo sợ sự trả đũa từ các đối thủ cạnh tranh, đã quyết định trì hoãn việc ra mắt sản phẩm. |
| Phủ định | The victim, who wanted to avoid further retaliation, did not report the crime to the police. |
Nạn nhân, người muốn tránh sự trả đũa thêm nữa, đã không báo cáo vụ việc với cảnh sát. |
| Nghi vấn | Is this the country where retaliation against whistleblowers is common, which discourages reporting? |
Đây có phải là quốc gia nơi mà sự trả đũa chống lại người tố giác là phổ biến, điều này làm nản lòng việc báo cáo không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's actions sparked retaliation: employees organized a strike to protest the unfair treatment. |
Hành động của công ty đã gây ra sự trả đũa: các nhân viên đã tổ chức một cuộc đình công để phản đối sự đối xử bất công. |
| Phủ định | There was no retaliation from the victim: she chose to forgive and move on. |
Không có sự trả đũa nào từ nạn nhân: cô ấy đã chọn tha thứ và bước tiếp. |
| Nghi vấn | Is retaliation really the answer: will it solve the problem or only escalate the conflict? |
Trả đũa có thực sự là câu trả lời không: liệu nó sẽ giải quyết vấn đề hay chỉ làm leo thang xung đột? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company took swift retaliation against the hacker. |
Công ty đã trả đũa nhanh chóng đối với hacker. |
| Phủ định | The victim did not seek retaliation after the attack. |
Nạn nhân không tìm cách trả đũa sau vụ tấn công. |
| Nghi vấn | Did the government order retaliation for the terrorist attack? |
Chính phủ có ra lệnh trả đũa cho vụ tấn công khủng bố không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company doesn't address employee concerns, there will be retaliation from the workers. |
Nếu công ty không giải quyết những lo ngại của nhân viên, sẽ có sự trả đũa từ những người lao động. |
| Phủ định | If the government doesn't implement fair policies, citizens won't resort to retaliation. |
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách công bằng, công dân sẽ không dùng đến sự trả đũa. |
| Nghi vấn | Will the company face retaliation if it continues to ignore customer complaints? |
Liệu công ty có phải đối mặt với sự trả đũa nếu họ tiếp tục bỏ qua những phàn nàn của khách hàng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general said that the country's retaliation would be swift and decisive if attacked. |
Vị tướng nói rằng sự trả đũa của đất nước sẽ nhanh chóng và quyết đoán nếu bị tấn công. |
| Phủ định | The diplomat claimed that there was no retaliation planned by their government, despite the accusations. |
Nhà ngoại giao tuyên bố rằng chính phủ của họ không có kế hoạch trả đũa nào, mặc dù có những lời buộc tội. |
| Nghi vấn | The journalist asked whether the company's decision was a retaliation against the whistleblower. |
Nhà báo hỏi liệu quyết định của công ty có phải là một sự trả đũa chống lại người tố cáo hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company feared retaliation from disgruntled employees. |
Công ty lo sợ sự trả đũa từ những nhân viên bất mãn. |
| Phủ định | Was there not retaliation after the initial attack? |
Không phải đã có sự trả đũa sau cuộc tấn công ban đầu sao? |
| Nghi vấn | Is retaliation always the best course of action? |
Trả đũa có phải luôn là hành động tốt nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retaliation".
