(Top Banner Ad)
reprisal
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Quan hệ quốc tế

reprisal

UK: /rɪˈpraɪzl/ • US: /rɪˈpraɪzl/

Nghĩa tiếng Việt

sự trả đũa hành động đáp trả biện pháp trả đũa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action taken in return for an injury or offense.

Vietnamese Meaning

Một hành động trả đũa, đáp trả để đáp lại một sự tổn thương hoặc hành vi phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered reprisals for laying off workers."

    "Công ty đã phải chịu sự trả đũa vì sa thải công nhân."

  • "The government threatened economic reprisals if the demands were not met."

    "Chính phủ đe dọa trả đũa kinh tế nếu các yêu cầu không được đáp ứng."

  • "They feared military reprisal after the attack."

    "Họ lo sợ sự trả đũa quân sự sau cuộc tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reprisal Hành động trả đũa, sự báo thù
Verb reprise Lấy lại, đòi lại (nghĩa cổ); lặp lại (một phần trong âm nhạc hoặc kịch)
Noun reprise Sự lặp lại (trong âm nhạc hoặc kịch); sự đòi lại, sự khôi phục (nghĩa cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprehendere
Old French
reprisailles
English
reprisal

Nguồn gốc từ sự 'lấy lại' hoặc 'bắt giữ lại'

Từ 'reprisal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reprehendere' (giữ lại, khiển trách) và sau đó là tiếng Pháp cổ 'reprisailles', có nghĩa là hành động tịch thu hàng hóa hoặc trả đũa. Ban đầu, nó thường dùng trong luật pháp để chỉ việc một quốc gia bắt giữ tài sản của công dân nước khác để bồi thường thiệt hại. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra thành bất kỳ hành động trả đũa nào, thường mang tính tiêu cực.

Usage Note

Từ 'reprisal' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động trả đũa, thường là có tính chất tương đương hoặc leo thang so với hành động ban đầu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh xung đột, chiến tranh, hoặc các tranh chấp pháp lý. Khác với 'retaliation' (trả thù) mang nghĩa chung hơn, 'reprisal' thường liên quan đến một hành động chính thức hoặc được cân nhắc kỹ lưỡng.

Prepositions

for against

'Reprisal for': hành động trả đũa cho một hành động cụ thể nào đó. Ví dụ: a reprisal for the bombing. 'Reprisal against': hành động trả đũa chống lại một đối tượng cụ thể. Ví dụ: a reprisal against civilians.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reprisal
  • fierce fierce reprisal
    (sự trả đũa khốc liệt)
  • swift swift reprisal
    (sự trả đũa nhanh chóng)
  • brutal brutal reprisal
    (sự trả đũa tàn bạo)
  • deadly deadly reprisal
    (sự trả đũa chết chóc)
  • economic economic reprisal
    (sự trả đũa kinh tế)
Verb + reprisal
  • face face reprisal
    (đối mặt với sự trả đũa)
  • fear fear reprisal
    (sợ sự trả đũa)
  • exact exact reprisal
    (thực hiện sự trả đũa, đòi nợ (thường bằng bạo lực))
  • suffer suffer reprisal
    (chịu đựng sự trả đũa)
Prepositional phrases
  • in in reprisal for
    (để trả đũa cho)
  • without without fear of reprisal
    (mà không sợ bị trả đũa)

Idioms

  • fear of reprisal

    Nỗi sợ bị trả đũa

    "Employees are reluctant to report misconduct for fear of reprisal."

    (Nhân viên ngại tố cáo hành vi sai trái vì sợ bị trả đũa.)

  • in reprisal for something

    Để trả đũa cho điều gì đó

    "The rebels launched an attack in reprisal for the government's raid."

    (Phiến quân phát động tấn công để trả đũa cuộc đột kích của chính phủ.)

  • take (swift/harsh) reprisal against someone/something

    Thực hiện hành động trả đũa (nhanh chóng/khắc nghiệt) chống lại ai/cái gì

    "The company threatened to take swift reprisal against any employee leaking information."

    (Công ty đe dọa sẽ có hành động trả đũa nhanh chóng đối với bất kỳ nhân viên nào làm rò rỉ thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprisal

noun
Lật mặt

Một hành động trả đũa, đáp trả để đáp lại một sự tổn thương hoặc hành vi phạm tội.

"The company suffered reprisals for laying off workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harsh economic sanctions, which many considered a reprisal for the earlier trade dispute, crippled the nation's economy.
Các lệnh trừng phạt kinh tế khắc nghiệt, mà nhiều người coi là một sự trả đũa cho tranh chấp thương mại trước đó, đã làm tê liệt nền kinh tế quốc gia.
Phủ định
The company, which feared further reprisal from its competitors, did not publicly announce its groundbreaking invention.
Công ty, vốn lo sợ bị trả đũa thêm từ các đối thủ cạnh tranh, đã không công khai phát minh mang tính đột phá của mình.
Nghi vấn
Was the government's sudden increase in import tariffs, which some believe is a reprisal against the neighboring country's policies, justified under international law?
Liệu việc chính phủ đột ngột tăng thuế nhập khẩu, mà một số người tin là một sự trả đũa đối với các chính sách của nước láng giềng, có được biện minh theo luật pháp quốc tế hay không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched a reprisal against its competitor for stealing its intellectual property.
Công ty đã tiến hành một cuộc trả đũa đối thủ cạnh tranh vì đánh cắp tài sản trí tuệ của mình.
Phủ định
The government did not order any reprisal after the cyberattack.
Chính phủ đã không ra lệnh trả đũa nào sau cuộc tấn công mạng.
Nghi vấn
Was the economic embargo a reprisal for the country's human rights violations?
Liệu lệnh cấm vận kinh tế có phải là một hành động trả đũa cho những vi phạm nhân quyền của quốc gia đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't feared reprisal from its competitors; perhaps then, they would have launched the innovative product.
Tôi ước công ty đã không sợ sự trả đũa từ các đối thủ cạnh tranh; có lẽ khi đó, họ đã tung ra sản phẩm sáng tạo.
Phủ định
If only the whistleblower hadn't wished for reprisal against the corrupt officials, perhaps the situation would have de-escalated without further damage.
Giá mà người tố giác không ước muốn sự trả đũa đối với các quan chức tham nhũng, có lẽ tình hình đã giảm leo thang mà không gây thêm thiệt hại.
Nghi vấn
Do you wish the government would avoid reprisal against the protesters and instead engage in constructive dialogue?
Bạn có ước chính phủ sẽ tránh trả đũa những người biểu tình và thay vào đó tham gia vào đối thoại xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprisal".

Vòng luẩn quẩn của sự trả đũa

Khái niệm 'reprisal' thường gắn liền với ý tưởng 'mắt đền mắt, răng đền răng' (lex talionis), tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự trả thù và bạo lực trong nhiều nền văn hóa và lịch sử. Từ các cuộc xung đột cá nhân đến chiến tranh giữa các quốc gia, hành động trả đũa có thể leo thang và gây ra hậu quả nghiêm trọng, khó lòng chấm dứt.

Luật pháp quốc tế và 'reprisal'

Trong luật pháp quốc tế, việc một quốc gia thực hiện 'reprisal' (hành động trả đũa) chống lại quốc gia khác phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và giới hạn, đặc biệt là phải tương xứng và không được nhắm vào dân thường. Các hành động trả đũa không tương xứng hoặc vi phạm nhân quyền thường bị lên án mạnh mẽ và có thể dẫn đến các cáo buộc tội ác chiến tranh.