(Top Banner Ad)
retributive
C1
adjective C1 Pháp luật, Triết học, Đạo đức

retributive

UK: /rɪˈtrɪbjətɪv/ • US: /rɪˈtrɪbjətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất trừng phạt đền tội báo ứng trả giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to or characterized by retribution; justly deserved or inflicted

Vietnamese Meaning

mang tính trừng phạt; xứng đáng hoặc bị giáng xuống một cách công bằng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The death penalty is seen by some as a retributive measure."

    "Án tử hình được một số người xem là một biện pháp trừng phạt."

  • "The retributive aspect of justice is meant to deter others from committing similar crimes."

    "Khía cạnh trừng phạt của công lý nhằm mục đích ngăn chặn những người khác phạm tội tương tự."

  • "Many believe that the prison system should focus on rehabilitation rather than retributive measures."

    "Nhiều người tin rằng hệ thống nhà tù nên tập trung vào việc phục hồi nhân phẩm hơn là các biện pháp trừng phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retribution sự trừng phạt, sự báo thù, sự trả đũa
Verb retribute trừng phạt, báo thù, trả đũa (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại)
Adverb retributively một cách trừng phạt/báo thù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Triết học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
tribuere
Latin
retribuere
English
retribute
English
retributive

Nguồn gốc từ 'Retributive'

Từ 'retributive' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'retribuere', được tạo thành từ tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại, một lần nữa' và động từ 'tribuere' nghĩa là 'ban phát, trả tiền, phân bổ'. Vì vậy, 'retribuere' mang ý nghĩa 'trả lại, đền đáp'. Theo thời gian, từ này phát triển trong tiếng Anh để mô tả hành động hoặc chính sách liên quan đến việc trừng phạt hoặc trả đũa cho một hành vi sai trái, nhấn mạnh ý nghĩa 'đền tội' hoặc 'trừng phạt tương xứng'.

Usage Note

Từ 'retributive' thường được dùng để mô tả một hình phạt hoặc hành động trả thù được xem là công bằng và xứng đáng với hành vi sai trái đã gây ra. Nó nhấn mạnh đến yếu tố công lý và sự cân bằng, rằng người gây ra lỗi lầm phải chịu hậu quả tương xứng. Khác với 'revengeful' (mang tính trả thù cá nhân), 'retributive' mang tính khách quan và hướng đến sự công bằng xã hội hơn.

Prepositions

for against

‘Retributive for’: chỉ nguyên nhân gây ra sự trừng phạt. Ví dụ: 'Retributive justice for his crimes.' (Công lý trừng phạt cho tội ác của anh ta.). 'Retributive against': chỉ đối tượng bị trừng phạt. Ví dụ: 'Retributive measures against the corrupt officials.' (Các biện pháp trừng phạt đối với các quan chức tham nhũng).

Collocations (Từ đi kèm)

Retributive + Noun
  • justice retributive justice
    (công lý trừng phạt)
  • punishment retributive punishment
    (hình phạt trừng trị)
  • measures retributive measures
    (các biện pháp trừng phạt/báo thù)
  • action retributive action
    (hành động trừng phạt/báo thù)
  • strike retributive strike
    (cuộc tấn công trả đũa)
  • system retributive system
    (hệ thống trừng phạt)

Idioms

  • retributive justice

    Công lý trừng phạt (một hệ thống công lý tập trung vào việc trừng phạt tội phạm cho hành vi sai trái của họ, thường theo nguyên tắc 'mắt đền mắt')

    "The debate between retributive justice and restorative justice is ongoing in legal philosophy."

    (Cuộc tranh luận giữa công lý trừng phạt và công lý phục hồi vẫn đang diễn ra trong triết học pháp lý.)

  • retributive punishment

    Hình phạt trừng trị (hình phạt nhằm mục đích trừng phạt kẻ phạm tội một cách tương xứng với tội ác của họ)

    "Many argue that capital punishment is a form of extreme retributive punishment."

    (Nhiều người cho rằng án tử hình là một hình thức hình phạt trừng trị cực đoan.)

  • retributive measures

    Các biện pháp trả đũa/trừng phạt (hành động được thực hiện để trừng phạt hoặc trả thù cho một hành vi nào đó)

    "The government warned of potential retributive measures if the attacks continued."

    (Chính phủ cảnh báo về các biện pháp trả đũa tiềm tàng nếu các cuộc tấn công tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retributive

adjective
Lật mặt

mang tính trừng phạt; xứng đáng hoặc bị giáng xuống một cách công bằng

"The death penalty is seen by some as a retributive measure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retributive".

Công lý trừng phạt và nguyên tắc 'mắt đền mắt'

Khái niệm 'retributive' gắn liền chặt chẽ với 'công lý trừng phạt' (retributive justice), một trong những lý thuyết về công lý lâu đời nhất. Theo lý thuyết này, mục đích chính của việc trừng phạt là để kẻ phạm tội phải chịu đựng hậu quả tương xứng với tội ác mà họ đã gây ra. Nó thường được tóm tắt bằng nguyên tắc 'mắt đền mắt, răng đền răng'. Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, mặc dù có xu hướng tích hợp các yếu tố công lý phục hồi (restorative justice) nhằm hàn gắn và tái hòa nhập, công lý trừng phạt vẫn là một trụ cột cơ bản, đặc biệt trong các vụ án hình sự nghiêm trọng.