(Top Banner Ad)
retrograde
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể dùng trong thiên văn học, y học, chính trị...)

retrograde

UK: /ˈretrəˌɡreɪd/ • US: /ˈretrəˌɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch hành thụt lùi suy thoái xấu đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Directed or moving backwards.

Vietnamese Meaning

Hướng về phía sau hoặc di chuyển ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planet appeared to be in retrograde motion."

    "Hành tinh dường như đang chuyển động nghịch hành."

  • "The new law was a retrograde step for women's rights."

    "Luật mới là một bước thụt lùi đối với quyền của phụ nữ."

  • "His memory is gradually retrograding."

    "Trí nhớ của anh ấy đang dần suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective retrograde Thoái lùi, thụt lùi; đi ngược chiều
Verb retrograde Lùi lại, thoái lui; đi ngược
Noun retrograde Sự thoái lùi, bước lùi (cũng là tính từ và động từ)
Noun retrogradation Sự thoái lùi, sự đi ngược
Verb retrogress Thoái hóa, lùi lại, suy đồi
Noun retrogression Sự thoái hóa, sự suy đồi, sự lùi lại
Adjective retrogressive Có tính thoái hóa, suy đồi; lùi lại
Adverb retrogradely Một cách thoái lùi, ngược chiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong thiên văn học, y học, chính trị...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghredh-
Latin
gradi
Latin
retrogradus
English
retrograde

Bước Lùi Từ Latin

Từ 'retrograde' có nguồn gốc từ tiếng Latin, là sự kết hợp của 'retro-' nghĩa là 'lùi lại' hoặc 'phía sau', và 'gradus' nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bậc thang'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả chuyển động của các hành tinh trên bầu trời, trông như thể chúng đang đi ngược lại. Về sau, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ sự thoái lùi hay đi ngược nào.

Usage Note

Tính từ 'retrograde' thường dùng để chỉ sự di chuyển ngược chiều của một hành tinh so với quỹ đạo thông thường của nó (trong thiên văn học), hoặc sự thoái lui, suy giảm về một trạng thái trước đó (trong chính trị, xã hội, kinh tế). Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thụt lùi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retrograde
  • apparent apparent retrograde motion
    (chuyển động nghịch hành biểu kiến)
  • full full retrograde orbit
    (quỹ đạo nghịch hành hoàn toàn)
  • significant significant retrograde effect
    (ảnh hưởng thoái lùi đáng kể)
  • political political retrograde step
    (bước lùi chính trị)
Verb + retrograde
  • undergo undergo retrograde motion
    (trải qua chuyển động nghịch hành)
  • become become retrograde
    (trở nên thoái lùi/đi ngược)
  • make make retrograde progress
    (có sự tiến bộ ngược (mang tính mỉa mai))
retrograde + Noun
  • motion retrograde motion
    (chuyển động nghịch hành (thiên văn))
  • amnesia retrograde amnesia
    (chứng quên ngược chiều (mất trí nhớ về quá khứ))
  • step a retrograde step
    (một bước thụt lùi/bước đi ngược lại)
  • orbit retrograde orbit
    (quỹ đạo nghịch hành)
  • analysis retrograde analysis
    (phân tích ngược (trong cờ vua))

Idioms

  • a retrograde step

    Một hành động hoặc quyết định làm tình hình tồi tệ hơn, đi ngược lại sự tiến bộ.

    "Cutting funding for education would be a retrograde step for the country."

    (Cắt giảm ngân sách cho giáo dục sẽ là một bước thụt lùi đối với đất nước.)

  • Mercury in retrograde

    Sao Thủy nghịch hành (trong chiêm tinh học), được cho là gây ra các sự cố về giao tiếp, du lịch và công nghệ.

    "My phone broke and my flight was delayed – I'm sure Mercury is in retrograde!"

    (Điện thoại của tôi hỏng và chuyến bay bị hoãn – tôi chắc chắn là Sao Thủy đang nghịch hành!)

  • retrograde amnesia

    Chứng mất trí nhớ ngược chiều, không thể nhớ lại các sự kiện xảy ra trước chấn thương hoặc bệnh tật.

    "After the accident, he suffered from retrograde amnesia and couldn't recall anything from his past."

    (Sau tai nạn, anh ấy bị chứng mất trí nhớ ngược chiều và không thể nhớ bất cứ điều gì từ quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrograde

adjective
Lật mặt

Hướng về phía sau hoặc di chuyển ngược lại.

"The planet appeared to be in retrograde motion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To retrograde at this point would be a step backward.
Việc thụt lùi vào thời điểm này sẽ là một bước lùi.
Phủ định
It's important not to retrograde into old habits.
Điều quan trọng là không thụt lùi vào những thói quen cũ.
Nghi vấn
Why would anyone want to retrograde progress by opposing these changes?
Tại sao ai đó lại muốn làm chậm tiến độ bằng cách phản đối những thay đổi này?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The retrograde of Venus caused communication delays.
Sự nghịch hành của sao Kim gây ra sự chậm trễ trong giao tiếp.
Phủ định
There isn't a retrograde affecting the market today.
Không có nghịch hành nào ảnh hưởng đến thị trường ngày hôm nay.
Nghi vấn
Is the retrograde a common astrological event?
Nghịch hành có phải là một sự kiện chiêm tinh phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrograde".

Sao Thủy Nghịch Hành (Mercury Retrograde)

Trong chiêm tinh học phương Tây, 'Mercury retrograde' (Sao Thủy nghịch hành) là một giai đoạn mà Sao Thủy dường như di chuyển ngược lại trên bầu trời khi quan sát từ Trái Đất. Mặc dù đây chỉ là một ảo ảnh quang học, nhiều người tin rằng trong thời gian này, các lĩnh vực mà Sao Thủy cai quản như giao tiếp, công nghệ, du lịch và hợp đồng sẽ gặp trục trặc, gây ra hiểu lầm, chậm trễ hoặc hỏng hóc. Nó thường được coi là thời điểm không may mắn để bắt đầu những dự án mới hoặc đưa ra các quyết định quan trọng.

Chuyển Động Nghịch Hành trong Thiên Văn Học

Trong thiên văn học, 'retrograde motion' (chuyển động nghịch hành) là hiện tượng khi một thiên thể (như hành tinh, vệ tinh) dường như di chuyển theo hướng ngược lại so với chuyển động thông thường của các thiên thể khác trong hệ Mặt Trời, khi quan sát từ Trái Đất. Đây là một ảo ảnh quang học do sự kết hợp giữa chuyển động của Trái Đất và chuyển động của thiên thể đó quanh Mặt Trời, chứ không phải chúng thực sự đi lùi. Hiện tượng này giúp các nhà thiên văn học hiểu rõ hơn về quỹ đạo và chuyển động của các hành tinh.