(Top Banner Ad)
regressive
C1
adjective C1 Tổng quát

regressive

UK: /rɪˈɡresɪv/ • US: /rɪˈɡresɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lũy thoái thoái trào suy thoái thoái lui
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Returning to a former or less developed state.

Vietnamese Meaning

Trở lại một trạng thái trước đây hoặc kém phát triển hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tax system is regressive, disproportionately affecting low-income earners."

    "Hệ thống thuế này mang tính chất lũy thoái, ảnh hưởng không cân xứng đến những người có thu nhập thấp."

  • "The country is experiencing a regressive phase in its economic development."

    "Đất nước đang trải qua một giai đoạn thoái trào trong sự phát triển kinh tế của mình."

  • "The regressive policies of the government have led to increased inequality."

    "Các chính sách lũy thoái của chính phủ đã dẫn đến sự gia tăng bất bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regress thoái lui, trở lại trạng thái trước (thường là xấu hơn)
Noun regression sự thoái lui, sự trở lại trạng thái trước
Adverb regressively một cách thoái lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regressus
English
regressive

Nguồn Gốc của 'Regressive'

Từ 'regressive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regressus', có nghĩa là 'sự trở lại' hoặc 'sự thụt lùi'. Hãy tưởng tượng một người leo núi đang cố gắng tiến lên nhưng lại trượt chân và tụt xuống. Đó là một hình ảnh của 'regressive' trong hành động! Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa tương tự, ám chỉ sự quay trở lại trạng thái trước đó, thường là một trạng thái kém phát triển hoặc ít tiến bộ hơn.

Usage Note

Từ 'regressive' thường được sử dụng để mô tả một sự suy thoái hoặc thoái hóa từ một trạng thái tốt hơn đến một trạng thái tồi tệ hơn. Nó có thể ám chỉ sự suy giảm về chất lượng, mức độ phức tạp hoặc tiến bộ. Khác với 'retrogressive' (cũng có nghĩa là thoái lui), 'regressive' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn hơn.

Prepositions

to into

Khi đi với 'to', 'regressive' chỉ hướng đến trạng thái hoặc tình huống đang thoái lui. Khi đi với 'into', nó nhấn mạnh quá trình thoái lui đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regressive
  • highly highly regressive
    (rất thoái lui, có tính thoái lui cao)
  • socially socially regressive
    (thoái lui về mặt xã hội)
  • economically economically regressive
    (thoái lui về mặt kinh tế)
Verb + regressive
  • become become regressive
    (trở nên thoái lui)
  • consider consider regressive
    (xem xét là thoái lui)

Idioms

  • regressive tax

    thuế lũy thoái (hệ thống thuế mà người có thu nhập thấp phải trả một tỷ lệ thu nhập cao hơn so với người có thu nhập cao)

    "A regressive tax disproportionately affects lower-income individuals."

    (Thuế lũy thoái ảnh hưởng không cân xứng đến những người có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regressive

adjective
Lật mặt

Trở lại một trạng thái trước đây hoặc kém phát triển hơn.

"The tax system is regressive, disproportionately affecting low-income earners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements regressive policies, the economy stagnates.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách thụt lùi, nền kinh tế sẽ trì trệ.
Phủ định
When a society's values are not regressive, it does not discriminate against minorities.
Khi các giá trị của một xã hội không mang tính thụt lùi, nó không phân biệt đối xử với những người thiểu số.
Nghi vấn
If a tax system is regressive, does it disproportionately affect low-income earners?
Nếu một hệ thống thuế mang tính thụt lùi, nó có ảnh hưởng không cân xứng đến những người có thu nhập thấp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is regressive and hurts low-income families.
Chính sách mới mang tính thụt lùi và gây tổn hại cho các gia đình có thu nhập thấp.
Phủ định
The economic reforms are not regressive; they are designed to stimulate growth.
Các cải cách kinh tế không mang tính thụt lùi; chúng được thiết kế để kích thích tăng trưởng.
Nghi vấn
Is his thinking regressive, or is he simply traditional?
Tư duy của anh ấy có mang tính thụt lùi không, hay anh ấy chỉ đơn thuần là người truyền thống?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's new policies will be regressive and hurt the poor.
Các chính sách mới của chính phủ sẽ mang tính thụt lùi và gây tổn hại cho người nghèo.
Phủ định
This supposed reform is not going to be regressive; it's designed to improve everyone's quality of life.
Cải cách được cho là này sẽ không mang tính thụt lùi; nó được thiết kế để cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người.
Nghi vấn
Will the proposed tax cuts be regressive, disproportionately benefiting the wealthy?
Liệu việc cắt giảm thuế được đề xuất có mang tính thụt lùi, mang lại lợi ích không tương xứng cho người giàu?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's policies have become regressive in recent years.
Các chính sách của công ty đã trở nên thụt lùi trong những năm gần đây.
Phủ định
The government has not implemented regressive taxes on the population.
Chính phủ đã không áp dụng các loại thuế lũy thoái lên người dân.
Nghi vấn
Has the education system become regressive due to budget cuts?
Hệ thống giáo dục có trở nên thụt lùi do cắt giảm ngân sách không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's policy on education is regressive.
Chính sách của chính phủ về giáo dục mang tính thụt lùi.
Phủ định
She is not regressive in her thinking; she always looks forward.
Cô ấy không hề có tư tưởng thụt lùi; cô ấy luôn hướng về phía trước.
Nghi vấn
Is his behavior considered regressive by his peers?
Hành vi của anh ta có bị bạn bè coi là thụt lùi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regressive".

Thuế Lũy Thoái

Thuế lũy thoái là một hệ thống thuế mà tỷ lệ thuế giảm khi thu nhập tăng. Điều này có nghĩa là những người có thu nhập thấp hơn phải trả một phần thu nhập lớn hơn cho thuế so với những người có thu nhập cao hơn. Các loại thuế như thuế tiêu thụ đôi khi được coi là lũy thoái vì chúng chiếm tỷ lệ lớn hơn trong thu nhập của người nghèo.