retrospective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Looking back on or dealing with past events or situations.
Vietnamese Meaning
Nhìn lại hoặc liên quan đến các sự kiện hoặc tình huống đã qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is holding a retrospective exhibition of her work."
"Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm hồi tưởng về các tác phẩm của cô ấy."
-
"The company conducted a retrospective analysis of their marketing campaign."
"Công ty đã tiến hành một phân tích hồi tưởng về chiến dịch tiếp thị của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retrospect | Sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ |
| Adverb | retrospectively | Một cách hồi tưởng, nhìn lại; có hiệu lực từ quá khứ |
| Noun (as in 'a retrospective') | retrospective | Buổi triển lãm tổng kết, cuộc nhìn lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'retrospective' thường được dùng để mô tả những đánh giá, phân tích, hoặc triển lãm liên quan đến quá khứ. Nó nhấn mạnh việc xem xét lại và đánh giá những gì đã xảy ra.
Prepositions
'Retrospective on' được dùng để chỉ sự xem xét, đánh giá về một sự kiện, giai đoạn cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: 'a retrospective on the artist's early work' (một đánh giá về những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major retrospective (một cuộc triển lãm hồi tưởng lớn)
-
comprehensive a comprehensive retrospective (một cuộc triển lãm hồi tưởng toàn diện)
-
full-scale a full-scale retrospective (một cuộc triển lãm hồi tưởng quy mô lớn)
-
hold hold a retrospective (tổ chức một cuộc triển lãm hồi tưởng)
-
stage stage a retrospective (dàn dựng một cuộc triển lãm hồi tưởng)
-
organize organize a retrospective (sắp xếp một cuộc triển lãm hồi tưởng)
-
exhibition a retrospective exhibition (một triển lãm nhìn lại quá khứ)
-
study a retrospective study (một nghiên cứu hồi cứu)
-
analysis a retrospective analysis (một phân tích hồi cứu)
Idioms
-
in retrospect
Khi nhìn lại, xét về quá khứ
"In retrospect, it was the best decision we ever made, even though it felt risky at the time."
(Khi nhìn lại, đó là quyết định tốt nhất mà chúng tôi từng đưa ra, mặc dù lúc đó cảm thấy rất mạo hiểm.)
-
a retrospective look/view
Một cái nhìn/sự xem xét lại quá khứ
"The documentary offers a retrospective look at the social changes of the 1960s."
(Bộ phim tài liệu đưa ra một cái nhìn hồi tưởng về những thay đổi xã hội của những năm 1960.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retrospective
Tính từNhìn lại hoặc liên quan đến các sự kiện hoặc tình huống đã qua.
"The museum is holding a retrospective exhibition of her work."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering retrospective analysis is crucial for project improvement. |
Xem xét phân tích hồi cứu là rất quan trọng để cải thiện dự án. |
| Phủ định | I don't enjoy attending retrospective meetings every week. |
Tôi không thích tham gia các cuộc họp hồi cứu hàng tuần. |
| Nghi vấn | Is conducting a retrospective always beneficial for the team's performance? |
Liệu việc tiến hành hồi cứu có luôn mang lại lợi ích cho hiệu suất của nhóm không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should have a retrospective look at the project's failures to learn from them. |
Chúng ta nên có một cái nhìn hồi tưởng về những thất bại của dự án để học hỏi từ chúng. |
| Phủ định | The team mustn't be retrospective in their thinking; they need to focus on the future. |
Nhóm không được hồi tưởng trong suy nghĩ của họ; họ cần tập trung vào tương lai. |
| Nghi vấn | Could a retrospective analysis of the marketing campaign reveal why it underperformed? |
Liệu một phân tích hồi tưởng về chiến dịch marketing có thể tiết lộ lý do tại sao nó hoạt động kém hiệu quả không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum is holding a retrospective exhibition of her work. |
Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm hồi tưởng về các tác phẩm của cô ấy. |
| Phủ định | This retrospective analysis doesn't consider all the factors involved. |
Phân tích hồi cứu này không xem xét tất cả các yếu tố liên quan. |
| Nghi vấn | Was the project's retrospective review helpful in identifying key issues? |
Liệu việc đánh giá hồi cứu dự án có hữu ích trong việc xác định các vấn đề quan trọng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager held a retrospective meeting after the project ended. |
Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp đánh giá sau khi dự án kết thúc. |
| Phủ định | Not until the team reviewed all the data did they realize the full impact of the retrospective analysis. |
Mãi đến khi nhóm xem xét tất cả dữ liệu, họ mới nhận ra tác động đầy đủ của phân tích hồi cứu. |
| Nghi vấn | Were retrospective analyses completed after each development sprint? |
Các phân tích hồi cứu có được hoàn thành sau mỗi vòng lặp phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrospective".
