(Top Banner Ad)
hindsight
C1
noun C1 Nhận thức, Ra quyết định

hindsight

UK: /ˈhaɪnˌsaɪt/ • US: /ˈhaɪnˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn lại sau khi sự việc xảy ra sự nhận thức muộn màng khôn sau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding the nature of an event after it has actually happened.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức hoặc hiểu biết về bản chất của một sự kiện sau khi nó đã thực sự xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In hindsight, it's easy to see why the deal failed."

    "Nhìn lại thì dễ dàng nhận ra tại sao thương vụ thất bại."

  • "Hindsight is always 20/20."

    "Sau khi sự việc xảy ra rồi ai cũng khôn."

  • "With the benefit of hindsight, we can see that the decision was a mistake."

    "Với lợi thế của sự nhận thức muộn màng, chúng ta có thể thấy rằng quyết định đó là một sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hindsight Sự nhận thức muộn màng, sự thấy rõ sau khi sự việc đã xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhận thức, Ra quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

English
hindsight

Nguồn gốc của 'Hindsight'

Từ 'hindsight' trong tiếng Anh xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, kết hợp từ 'hind' (phía sau) và 'sight' (tầm nhìn). Nó ám chỉ khả năng nhìn nhận sự việc rõ ràng sau khi chúng đã xảy ra, một kiểu 'nhìn lại' để hiểu rõ hơn.

Usage Note

Từ 'hindsight' thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá một quyết định hoặc hành động nào đó trong quá khứ, đặc biệt là khi mọi thứ đã diễn ra không như mong đợi. Nó ngụ ý rằng, nếu người ta biết trước kết quả, họ đã có thể đưa ra một quyết định tốt hơn. Khác với 'foresight' (khả năng tiên đoán), 'hindsight' chỉ xuất hiện sau sự kiện.

Prepositions

with in

'with hindsight': Nhấn mạnh đến việc xem xét lại sự việc với kiến thức hiện tại. Ví dụ: 'With hindsight, I should have invested more.'
'in hindsight': Tương tự như 'with hindsight', nhưng thường mang tính khái quát hơn. Ví dụ: 'In hindsight, the decision seems obvious.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hindsight
  • perfect perfect hindsight
    (sự nhận thức hoàn hảo sau khi sự việc đã xảy ra)
  • clear clear hindsight
    (sự nhận thức rõ ràng sau khi sự việc đã xảy ra)
Verb + hindsight
  • have have hindsight
    (nhận ra sau khi sự việc đã xảy ra)
  • with with hindsight
    (nhìn lại, sau khi sự việc đã xảy ra)
  • judge judge with hindsight
    (đánh giá sau khi sự việc đã xảy ra)

Idioms

  • Hindsight is 20/20

    Sau khi sự việc xảy ra thì ai cũng khôn ngoan cả.

    "Hindsight is 20/20; everyone knows what they should have done after the event."

    (Sau khi sự việc xảy ra thì ai cũng khôn ngoan cả; ai cũng biết mình nên làm gì sau sự kiện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hindsight

noun
Lật mặt

Sự nhận thức hoặc hiểu biết về bản chất của một sự kiện sau khi nó đã thực sự xảy ra.

"In hindsight, it's easy to see why the deal failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hindsight".

Giá trị của Kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa, việc nhìn lại quá khứ để học hỏi kinh nghiệm được đánh giá cao. 'Hindsight' nhắc nhở chúng ta rằng việc phân tích sai lầm và thành công trong quá khứ có thể giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn trong tương lai. Tuy nhiên, cũng cần tránh việc quá khắt khe với bản thân về những gì đã qua.