(Top Banner Ad)
rev counter
B2
noun B2 Ô tô/Cơ khí

rev counter

UK: /ˈrev ˌkaʊntər/ • US: /ˈrev ˌkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo vòng tua máy vòng tua kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument on a vehicle that indicates the engine speed in revolutions per minute (RPM).

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ trên xe cộ hiển thị tốc độ động cơ theo vòng trên phút (RPM).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rev counter showed that the engine was running at 3000 RPM."

    "Đồng hồ đo vòng tua máy chỉ ra rằng động cơ đang chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút."

  • "He glanced at the rev counter before changing gear."

    "Anh ấy liếc nhìn đồng hồ đo vòng tua máy trước khi chuyển số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revolution vòng quay; sự quay; cách mạng
Verb revolve quay tròn; xoay quanh
Noun counter bộ đếm; quầy hàng; người phản đối
Verb count đếm; tính toán
Adjective countable có thể đếm được
Noun tachometer đồng hồ đo tốc độ quay (từ đồng nghĩa với rev counter)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
rev counter
English
rev
English
revolution
Old French
revolucion
Latin
revolutio
English
counter
Middle English
countre
Old French
conteur
Latin
computare

Nguồn gốc của 'rev counter'

Từ 'rev counter' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một thiết bị quan trọng trong các phương tiện cơ giới. 'Rev' là viết tắt của 'revolution' (vòng quay), ám chỉ số vòng quay của trục khuỷu động cơ. Từ 'revolution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revolutio', nghĩa là 'sự quay tròn'. Còn 'counter' (thiết bị đếm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' thông qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'tính toán' hay 'đếm'. Do đó, 'rev counter' có nghĩa đen là 'bộ đếm vòng quay', giúp người lái theo dõi tốc độ quay của động cơ.

Usage Note

Thường được tìm thấy trên bảng điều khiển của xe, đặc biệt là xe ô tô và xe máy. Nó giúp người lái xe theo dõi hiệu suất động cơ và tránh vượt quá giới hạn vòng tua máy an toàn. Thường đi kèm với vạch đỏ (redline) để chỉ số vòng tua nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rev counter
  • digital digital rev counter
    (đồng hồ đo vòng tua máy kỹ thuật số)
  • analogue analogue rev counter
    (đồng hồ đo vòng tua máy cơ học)
  • faulty faulty rev counter
    (đồng hồ đo vòng tua máy bị lỗi)
  • high high rev counter reading
    (số vòng tua máy hiển thị cao)
Verb + rev counter
  • check check the rev counter
    (kiểm tra đồng hồ đo vòng tua máy)
  • watch watch the rev counter
    (quan sát đồng hồ đo vòng tua máy)
  • glance at glance at the rev counter
    (liếc nhìn đồng hồ đo vòng tua máy)
  • read read the rev counter
    (đọc số liệu trên đồng hồ đo vòng tua máy)
Noun + rev counter
  • engine engine rev counter
    (đồng hồ đo vòng tua động cơ)

Idioms

  • hit the redline on the rev counter

    đẩy vòng tua máy đến giới hạn đỏ (khu vực nguy hiểm nhưng cho công suất tối đa)

    "He pushed the sports car, hitting the redline on the rev counter before shifting up."

    (Anh ấy nhấn ga chiếc xe thể thao, đẩy vòng tua máy chạm vạch đỏ trước khi sang số.)

  • keep an eye on the rev counter

    theo dõi đồng hồ đo vòng tua máy (để lái xe hiệu quả hoặc an toàn)

    "Remember to keep an eye on the rev counter to avoid over-revving the engine."

    (Hãy nhớ theo dõi đồng hồ đo vòng tua máy để tránh làm động cơ quay quá vòng.)

  • the rev counter needle

    kim đồng hồ đo vòng tua máy

    "The rev counter needle flickered slightly, indicating a minor engine issue."

    (Kim đồng hồ đo vòng tua máy nhấp nháy nhẹ, cho thấy có một vấn đề nhỏ với động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rev counter

noun
Lật mặt

Một dụng cụ trên xe cộ hiển thị tốc độ động cơ theo vòng trên phút (RPM).

"The rev counter showed that the engine was running at 3000 RPM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rev counter".

Tầm quan trọng trong lái xe thể thao và đua xe

Trong các môn thể thao tốc độ hoặc lái xe hiệu suất cao, việc theo dõi đồng hồ đo vòng tua (rev counter) là cực kỳ quan trọng. Người lái cần biết chính xác khi nào động cơ đạt vòng tua tối ưu để sang số, giúp tối đa hóa công suất và tránh làm hỏng động cơ. Việc bỏ qua thông tin này có thể dẫn đến mất kiểm soát hoặc giảm hiệu suất.

Khái niệm 'Redline' và giới hạn động cơ

Trên nhiều đồng hồ đo vòng tua, có một khu vực màu đỏ, được gọi là 'redline'. Đây là giới hạn vòng tua máy tối đa an toàn mà nhà sản xuất khuyến nghị. Vượt quá 'redline' có thể gây hư hại nghiêm trọng cho động cơ. Tuy nhiên, trong văn hóa xe cộ, 'hit the redline' đôi khi được dùng để mô tả việc đẩy động cơ đến giới hạn cao nhất trong một thời gian ngắn để đạt hiệu suất tối đa, dù có rủi ro.